wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

他得了感冒(1)

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

“发烧”

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn đáp án đúng:

“感冒”

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn đáp án đúng:

“厉害”

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn đáp án đúng:

“咳嗽”

a)
b)
c)
d)
5.

Chọn đáp án đúng:

“心疼”

a)
b)
c)
d)
6.

Chọn đáp án đúng:

“住院”

a)
b)
c)
d)
7.

Chọn đáp án đúng:

“疼痛”

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn đáp án đúng:

“疼爱”

a)
b)
c)
d)
9.

Chọn đáp án đúng:

“医院”

a)
b)
c)
d)
10.

Chọn đáp án đúng:

“头疼”

a)
b)
c)
d)
11.

Chọn đáp án đúng:

“病人”

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn đáp án đúng:

“生病”

a)
b)
c)
d)
13.

Chọn đáp án đúng:

“舒服”

a)
b)
c)
d)
14.

Chọn đáp án đúng:

“出院”

a)
b)
c)
d)
15.

Chọn đáp án đúng:

“看病”

a)
b)
c)
d)
16.

Chọn đáp án đúng:

a)

看病

b)

看医生

c)

得病

d)

好看

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

生病

b)

疼病

c)

得病

d)

医院

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

生病

b)

生疼

c)

得病

d)

疼痛

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

téng

b)

shēng

c)

tóu

d)

tòng

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

téng

b)

shēng

c)

tóu

d)

tòng