Worksheets1 HỌC TỪ VỰNG 11-4
Total questions: 70
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
~じかん
a)
~ tiếng
b)
nước ngoài
c)
em gái ( người khác)
d)
em gái
2.
~しゅうかん
a)
~ tuần
b)
~ tiếng
c)
nước ngoài
d)
em gái ( người khác)
3.
~かげつ
a)
~ tháng
b)
~ tuần
c)
~ tiếng
d)
nước ngoài
4.
~ねん
a)
~ năm
b)
~ tháng
c)
~ tuần
d)
~ tiếng
5.
~ぐらい
a)
khoảng ~
b)
~ năm
c)
~ tháng
d)
~ tuần
6.
ぜんぶで
a)
tổng cộng
b)
khoảng ~
c)
~ năm
d)
~ tháng
7.
みんな
a)
tất cả
b)
tổng cộng
c)
khoảng ~
d)
~ năm
8.
~だけ
a)
chỉ ~
b)
tất cả
c)
tổng cộng
d)
khoảng ~
9.
いらっしゃいませ。
a)
xin chào quý khách.
b)
chỉ ~
c)
tất cả
d)
tổng cộng
10.
いい[お]てんきですね。
a)
Trời đẹp nhỉ.
b)
xin chào quý khách.
c)
chỉ ~
d)
tất cả
11.
おでかけですか。
a)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
b)
Trời đẹp nhỉ.
c)
xin chào quý khách.
d)
chỉ ~
12.
ちょっと~まで。
a)
Tôi đi ~ một chút.
b)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
c)
Trời đẹp nhỉ.
d)
xin chào quý khách.
13.
いってらっしゃい。
a)
Anh/chị đi nhé.
b)
Tôi đi ~ một chút.
c)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
d)
Trời đẹp nhỉ.
14.
いってまいります
a)
Tôi đi đây.
b)
Anh/chị đi nhé.
c)
Tôi đi ~ một chút.
d)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
15.
それから
a)
sau đó, tiếp nữa
b)
Tôi đi đây.
c)
Anh/chị đi nhé.
d)
Tôi đi ~ một chút.
16.
~ tiếng
a)
~じかん
b)
がいこく
c)
いもうとさん
d)
いもうと
17.
~ tuần
a)
~しゅうかん
b)
~じかん
c)
がいこく
d)
いもうとさん
18.
~ tháng
a)
~かげつ
b)
~しゅうかん
c)
~じかん
d)
がいこく
19.
~ năm
a)
~ねん
b)
~かげつ
c)
~しゅうかん
d)
~じかん
20.
khoảng ~
a)
~ぐらい
b)
~ねん
c)
~かげつ
d)
~しゅうかん
21.
tổng cộng
a)
ぜんぶで
b)
~ぐらい
c)
~ねん
d)
~かげつ
22.
tất cả
a)
みんな
b)
ぜんぶで
c)
~ぐらい
d)
~ねん
23.
chỉ ~
a)
~だけ
b)
みんな
c)
ぜんぶで
d)
~ぐらい
24.
xin chào quý khách.
a)
いらっしゃいませ。
b)
~だけ
c)
みんな
d)
ぜんぶで
25.
Trời đẹp nhỉ.
a)
いい[お]てんきですね。
b)
いらっしゃいませ。
c)
~だけ
d)
みんな
26.
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
a)
おでかけですか。
b)
いい[お]てんきですね。
c)
いらっしゃいませ。
d)
~だけ
27.
Tôi đi ~ một chút.
a)
ちょっと~まで。
b)
おでかけですか。
c)
いい[お]てんきですね。
d)
いらっしゃいませ。
28.
Anh/chị đi nhé.
a)
いってらっしゃい。
b)
ちょっと~まで。
c)
おでかけですか。
d)
いい[お]てんきですね。
29.
Tôi đi đây.
a)
いってまいります
b)
いってらっしゃい。
c)
ちょっと~まで。
d)
おでかけですか。
30.
sau đó, tiếp nữa
a)
それから
b)
いってまいります
c)
いってらっしゃい。
d)
ちょっと~まで。
31.
~ tiếng
(a)
32.
~ tuần
(a)
33.
~ tháng
(a)
34.
~ năm
(a)
35.
khoảng ~
(a)
36.
tổng cộng
(a)
37.
tất cả
(a)
38.
chỉ ~
(a)
39.
xin chào quý khách.
(a)
40.
Trời đẹp nhỉ.
(a)
41.
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
(a)
42.
Tôi đi ~ một chút.
(a)
43.
Anh/chị đi nhé.
(a)
44.
Tôi đi đây.
(a)
45.
sau đó, tiếp nữa
(a)
46.
a)
~ tiếng
b)
nước ngoài
c)
em gái ( người khác)
d)
em gái
47.
a)
~ tuần
b)
~ tiếng
c)
nước ngoài
d)
em gái ( người khác)
48.
a)
~ tháng
b)
~ tuần
c)
~ tiếng
d)
nước ngoài
49.
a)
~ năm
b)
~ tháng
c)
~ tuần
d)
~ tiếng
50.
a)
khoảng ~
b)
~ năm
c)
~ tháng
d)
~ tuần
51.
a)
tổng cộng
b)
khoảng ~
c)
~ năm
d)
~ tháng
52.
a)
tất cả
b)
tổng cộng
c)
khoảng ~
d)
~ năm
53.
a)
chỉ ~
b)
tất cả
c)
tổng cộng
d)
khoảng ~
54.
a)
Trời đẹp nhỉ.
b)
xin chào quý khách.
c)
chỉ ~
d)
tất cả
55.
a)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
b)
Trời đẹp nhỉ.
c)
xin chào quý khách.
d)
chỉ ~
56.
a)
Tôi đi ~ một chút.
b)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
c)
Trời đẹp nhỉ.
d)
xin chào quý khách.
57.
a)
Anh/chị đi nhé.
b)
Tôi đi ~ một chút.
c)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
d)
Trời đẹp nhỉ.
58.
a)
Tôi đi đây.
b)
Anh/chị đi nhé.
c)
Tôi đi ~ một chút.
d)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
59.
(a)
60.
(a)
61.
(a)
62.
(a)
63.
(a)
64.
(a)
65.
(a)
66.
(a)
67.
(a)
68.
(a)
69.
(a)
70.
(a)
100 %
