wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

36課-3

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
gặp [tai nạn]
a)
じこにあいます
b)
うちゅう
c)
じゅうどう
d)
食べ物がくさります
2.
tiết kiệm tiền
a)
ちょきんします
b)
きょく
c)
ラッシュ
d)
けんどう
3.
quá [7 giờ]
a)
7じをすぎます
b)
じこにあいます
c)
うちゅう
d)
じゅうどう
4.
quen với [công việc]
a)
仕事になれます
b)
ちょきんします
c)
きょく
d)
ラッシュ
5.
bị thiu, bị ôi [đồ ăn]
a)
食べ物がくさります
b)
7じをすぎます
c)
じこにあいます
d)
うちゅう
6.
môn kiếm đạo
a)
けんどう
b)
仕事になれます
c)
ちょきんします
d)
きょく
7.
Judo
a)
じゅうどう
b)
食べ物がくさります
c)
7じをすぎます
d)
じこにあいます
8.
tắc đường
a)
ラッシュ
b)
けんどう
c)
仕事になれます
d)
ちょきんします
9.
vũ trụ
a)
うちゅう
b)
じゅうどう
c)
食べ物がくさります
d)
7じをすぎます
10.
ca khúc, bản nhạc
a)
きょく
b)
ラッシュ
c)
けんどう
d)
仕事になれます
11.
a)

gặp [tai nạn]

b)

vũ trụ

c)

Judo

d)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

12.
a)

tiết kiệm tiền

b)

ca khúc, bản nhạc

c)

tắc đường

d)

môn kiếm đạo

13.
a)

quá [7 giờ]

b)

gặp [tai nạn]

c)

vũ trụ

d)

Judo

14.
a)

quen với [công việc]

b)

tiết kiệm tiền

c)

ca khúc, bản nhạc

d)

tắc đường

15.
a)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

b)

quá [7 giờ]

c)

gặp [tai nạn]

d)

vũ trụ

16.
a)

môn kiếm đạo

b)

quen với [công việc]

c)

tiết kiệm tiền

d)

ca khúc, bản nhạc

17.
a)

Judo

b)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

c)

quá [7 giờ]

d)

gặp [tai nạn]

18.
a)

tắc đường

b)

môn kiếm đạo

c)

quen với [công việc]

d)

tiết kiệm tiền

19.
a)

vũ trụ

b)

Judo

c)

bị thiu, bị ôi [đồ ăn]

d)

quá [7 giờ]

20.
a)

ca khúc, bản nhạc

b)

tắc đường

c)

môn kiếm đạo

d)

quen với [công việc]

21.
hàng tuần
a)
まいしゅう
b)
じょうずに
c)
かならず
d)
やっと
22.
hàng tháng
a)
まいつき
b)
できるだけ
c)
ぜったいに
d)
かなり
23.
hàng năm
a)
まいとし
b)
まいしゅう
c)
じょうずに
d)
かならず
24.
dạo này
a)
このごろ
b)
まいつき
c)
できるだけ
d)
ぜったいに
25.
cuối cùng thì cũng
a)
やっと
b)
まいとし
c)
まいしゅう
d)
じょうずに
26.
khá
a)
かなり
b)
このごろ
c)
まいつき
d)
できるだけ
27.
nhất định
a)
かならず
b)
やっと
c)
まいとし
d)
まいしゅう
28.
tuyệt đối
a)
ぜったいに
b)
かなり
c)
このごろ
d)
まいつき
29.
giỏi
a)
じょうずに
b)
かならず
c)
やっと
d)
まいとし
30.
trong khả năng có thể
a)
できるだけ
b)
ぜったいに
c)
かなり
d)
このごろ
31.
a)

hàng tuần

b)

giỏi

c)

nhất định

d)

cuối cùng thì cũng

32.
a)

hàng tháng

b)

trong khả năng có thể

c)

tuyệt đối

d)

khá

33.
a)

hàng năm

b)

hàng tuần

c)

giỏi

d)

nhất định

34.
a)

dạo này

b)

hàng tháng

c)

trong khả năng có thể

d)

tuyệt đối

35.
a)

cuối cùng thì cũng

b)

hàng năm

c)

hàng tuần

d)

giỏi

36.
a)

khá

b)

dạo này

c)

hàng tháng

d)

trong khả năng có thể

37.
a)

nhất định

b)

cuối cùng thì cũng

c)

hàng năm

d)

hàng tuần

38.
a)

tuyệt đối

b)

khá

c)

dạo này

d)

hàng tháng

39.
a)

giỏi

b)

nhất định

c)

cuối cùng thì cũng

d)

hàng năm

40.
hầu hết
a)
ほとんど
b)
チャレンジします
c)
ちがいます
d)
していらっしゃいます
41.
Chopin (nhà soạn nhạc)
a)
ショパン
b)
きもち
c)
つかっていらっしゃるんですね。
d)
すいえい
42.
quý khách
a)
おきゃくさま
b)
ほとんど
c)
チャレンジします
d)
ちがいます
43.
đặc biệt
a)
とくべつ
b)
ショパン
c)
きもち
d)
つかっていらっしゃるんですね。
44.
đang làm (kính ngữ)
a)
していらっしゃいます
b)
おきゃくさま
c)
ほとんど
d)
チャレンジします
45.
môn bơi lội
a)
すいえい
b)
とくべつ
c)
ショパン
d)
きもち
46.
khác nhau
a)
ちがいます
b)
していらっしゃいます
c)
おきゃくさま
d)
ほとんど
47.
đang dùng (kính ngữ)
a)
つかっていらっしゃるんですね。
b)
すいえい
c)
とくべつ
d)
ショパン
48.
thử sức
a)
チャレンジします
b)
ちがいます
c)
していらっしゃいます
d)
おきゃくさま
49.
tâm thế
a)
きもち
b)
つかっていらっしゃるんですね。
c)
すいえい
d)
とくべつ
50.
a)

hầu hết

b)

thử sức

c)

khác nhau

d)

đang làm (kính ngữ)

51.
a)

Chopin (nhà soạn nhạc)

b)

tâm thế

c)

đang dùng (kính ngữ)

d)

môn bơi lội

52.
a)

quý khách

b)

hầu hết

c)

thử sức

d)

khác nhau

53.
a)

đặc biệt

b)

Chopin (nhà soạn nhạc)

c)

tâm thế

d)

đang dùng (kính ngữ)

54.
a)

đang làm (kính ngữ)

b)

quý khách

c)

hầu hết

d)

thử sức

55.
a)

môn bơi lội

b)

đặc biệt

c)

Chopin (nhà soạn nhạc)

d)

tâm thế

56.
a)

khác nhau

b)

đang làm (kính ngữ)

c)

quý khách

d)

hầu hết

57.
a)

đang dùng (kính ngữ)

b)

môn bơi lội

c)

đặc biệt

d)

Chopin (nhà soạn nhạc)

58.
a)

thử sức

b)

khác nhau

c)

đang làm (kính ngữ)

d)

quý khách

59.
a)

tâm thế

b)

đang dùng (kính ngữ)

c)

môn bơi lội

d)

đặc biệt

60.
phương tiện đi lại
a)
のりもの
b)
りようします
c)
おおぜいの~
d)
きしゃ
61.
thế kỷ
a)
せいき
b)
じゆうに
c)
はこびます
d)
きせん
62.
nơi xa
a)
とおく
b)
のりもの
c)
りようします
d)
おおぜいの~
63.
hiếm
a)
めずらしい
b)
せいき
c)
じゆうに
d)
はこびます
64.
tàu lửa chạy bằng hơi nước
a)
きしゃ
b)
とおく
c)
のりもの
d)
りようします
65.
tàu thuỷ chạy bằng hơi nước
a)
きせん
b)
めずらしい
c)
せいき
d)
じゆうに
66.
nhiều ~ (dùng cho con người)
a)
おおぜいの~
b)
きしゃ
c)
とおく
d)
のりもの
67.
vận chuyển
a)
はこびます
b)
きせん
c)
めずらしい
d)
せいき
68.
sử dụng
a)
りようします
b)
おおぜいの~
c)
きしゃ
d)
とおく
69.
thoải mái
a)
じゆうに
b)
はこびます
c)
きせん
d)
めずらしい