wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

các số 1, 2 , 3

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

1, ........, 3

Điền số vào chỗ chấm

a)

1

b)

2

c)

3

2.

3 gồm ......... và 2

a)

1

b)

2

c)

3

3.

2 gồm ........ và ........

a)

2 và 1

b)

1 và 1

c)

1 và 2

4.

Chọn cách đọc xuôi

a)

1, 3, 2

b)

3, 2, 1

c)

1, 2, 3

5.

Số lớn nhất trong dãy số:

1 , 2 , 3

a)

1

b)

2

c)

3

6.

Số nào lớn hơn 1 nhỏ hơn 3

a)

1

b)

2

c)

3

7.

Số nhỏ nhất trong dãy số:

1 , 2 , 3

a)

1

b)

2

c)

3

8.

Số nào lớn hơn 1 và lớn hơn 2

a)

1

b)

2

c)

3

9.

Chọn cách đọc ngược

a)

1, 3, 2

b)

3, 2, 1

c)

1, 2, 3

10.

Số nào nhỏ hơn 3

a)

1

b)

2

c)

3

11.

......, 1, 2, 3, 4, 5

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

12.

0, 1, 2,......, 4, 5

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

5, 4, 3, ......, 1, 0

a)

0

b)

4

c)

2

d)

3

14.

5, ....., 3, 2, 1, 0

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.
a)

5

b)

6

c)

4

d)

3

16.

a)

4

b)

5

c)

1

d)

3

17.

Số còn thiếu điền vào dấu ? là:

a)

4

b)

3

c)

5

d)

2

18.
a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

19.

a)

3

b)

5

c)

1

d)

2

20.

Tớ là số mấy?

a)

4

b)

0

c)

5

d)

8

21.

a)

3

b)

4

c)

5

22.

a)

2

b)

3

c)

4

23.

a)

3

b)

4

c)

5

24.

a)

1

b)

2

c)

3

25.

a)

0

b)

3

c)

2

26.

a)

1

b)

3

c)

0

27.

a)

5

b)

1

c)

0

28.

a)

5

b)

4

c)

3

29.

a)

3

b)

4

c)

5

30.

a)

B - 3; C - 4; D - 5; E - 0; F - 2

b)

B - 3; C - 2; D - 5; E - 0; F - 4

c)

B - 3; C - 2; D - 0; E - 5; F - 4

31.

Có mấy chiếc thuyền ?

a)

1

b)

2

c)

3

32.

Có mấy chiếc đồng hồ ?

a)

3

b)

2

c)

1

33.

Có mấy cái ô tô ?

a)

1

b)

3

c)

2

34.

Trong tranh có mấy người?

a)

2

b)

3

c)

1

35.

Có mấy con bướm?

a)

1

b)

2

c)

3

36.

Có mấy hình chữ nhật ?

a)

3

b)

1

c)

2

37.

Có mấy hình vuông

a)

3

b)

1

c)

2

38.

Có mấy khối lập phương ?

a)

1

b)

3

c)

2

39.

Trong hình có mấy con chim?

a)

1

b)

2

c)

3

40.

Có mấy con cá trong bể?

a)

2

b)

3

c)

1

41.

Trong hình có mấy con chim?

a)

1

b)

2

c)

3

42.

Viết số cái nón (mũ) trong hình.

4 lines
43.

Viết số cái áo trong hình.

(a)  

44.

Có mấy quả táo màu xanh?

a)

2

b)

1

c)

3

45.

Viết số cái khăn có trong hình

(a)  

46.

Có (a)   quả táo

47.

Hình dưới đây có mấy que kem

a)

1

b)

2

c)

3

48.

Hình dưới có mấy chiếc bút chì?

a)

1

b)

2

c)

3

49.

Có bao nhiêu quả bóng?

a)

1

b)

2

c)

3

50.

Có bao nhiêu cái cặp?

a)

1

b)

2

c)

3

51.

Có bao nhiêu cái mũ?

a)

3

b)

1

c)

2

52.

Điền số thích hợp vào ô trống?

a)

1

b)

2

c)

3

53.

Số?

a)

2

b)

1

c)

3

54.

Số nào bé nhất trong các số sau:

a)

2

b)

1

c)

3

55.

Hình dưới có mấy chiếc bút chì?

a)

1

b)

2

c)

3

56.

Hình dưới đây có mấy que kem

a)

1

b)

2

c)

3

57.

Chiếc ô của bạn Mai có mấy màu nhỉ?

a)

3

b)

2

c)

1

58.

Có bao nhiêu củ cà rốt?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4