wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KET - level B

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

tệ (adv)

(a)  

3.



(a)  

4.

nướng

(a)  

5.



(a)  

6.

tiệc nướng ngoài trời

(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.

đồ tắm

(a)  

10.

pin

(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.

râu

(a)  

14.

đẹp

(a)  

15.

bởi vì

(a)  

16.

trở thành

(a)  

17.

trước ( adv, conj, pre)

(a)  

18.

bắt đầu

(a)  

19.

người bắt đầu

(a)  

20.

tin tưởng

(a)  

21.

thuộc về

(a)  

22.

phía dưới

(a)  

23.

cái nịt

(a)  

24.

bên cạnh

(a)  

25.

tốt nhất

(a)  

26.

tốt hơn

(a)  

27.

ở giữa

(a)  

28.

xe đạp

(a)  

29.

phiếu thanh toán

(a)  

30.



(a)  

31.

sinh học

(a)  

32.

sinh (N)

(a)  

33.



(a)  

34.

it , chút

(a)  

35.



(a)  

36.

khối xếp hình

(a)  

37.

tóc vàng

(a)  

38.

máu

(a)  

39.

bàn cờ

(a)  

40.

cái thuyền

(a)  

41.

đun sôi

(a)  

42.

đặt (vé, phòng (a)   )

43.

hiệu sách

(a)  

44.

buồn

(a)  

45.

mượn

(a)  

46.

ông chủ

(a)  

47.

cả hai

(a)  

48.

làm phiền

(a)  

49.



(a)  

50.

bạn trai

(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.

can đảm

(a)  

54.



(a)  

55.

bể, vỡ

(a)  

56.

bữa ăn sáng

(a)  

57.



(a)  

58.

sáng

(a)  

59.

rực rỡ/ tài giỏi

(a)  

60.

mang

(a)  

61.

xây dựng

(a)  

62.

toà nhà

(a)  

63.

việc kinh doanh ( N)

(a)  

64.

doanh nhân

(a)  

65.

trạm xe buýt

(a)  

66.

bận rộn

(a)  

67.



(a)  

68.



(a)