NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习题
Total questions: 17
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
这是:
a)
天安门
b)
长城
c)
北京
d)
颐和园
2.
哪个是: 食堂
a)
b)
c)
3.
Phiên âm của từ 不客气 là
a)
Bù kēqi
b)
Bú kèqì
c)
Bù kèqi
d)
Bùkèqi
4.
我 要 3 。。。。书
a)
本
b)
个
c)
碗
d)
杯
5.
给我 两碗。。。。。
a)
包子
b)
书
c)
苹果
d)
面条
6.
这是什么?
a)
二本书
b)
两个书
c)
两本书
d)
两书
7.
Trái nghĩa với từ 贵:
a)
忙
b)
好
c)
便宜
d)
难
8.
小王:谢谢你
麦克:。。。。
a)
没关系
b)
不客气
c)
再见
d)
早上好
9.
Tìm đáp án đúng
a)
她
b)
他
c)
它
d)
好
10.
A: 今天星期几?
B: 。。。。。
a)
星期二
b)
星期日
c)
星期一
d)
星期天
11.
5 đồng rưỡi tiếng Trung là gì?
a)
5 块5
b)
5 快5
c)
5 角5分
d)
5.5 角
12.
Píngguǒ zěnme mài ? Lựa chọn đáp án đúng
a)
水果怎么卖?
b)
苹果怎么卖?
c)
苹果怎么买?
d)
橘子怎么买?
13.
这是谁的书?
a)
Sách của bạn à?
b)
Đây là sách của ai?
c)
Kia là sách của ai?
d)
Kia là sách của bạn à?
14.
A : 那是谁?
B: 。。。。
a)
这是我爸爸
b)
那是我的书
c)
那是我朋友
d)
这是面条
15.
Phiên âm của : 你叫什么名字?
a)
Nǐ jiào shēnme míngzi?
b)
Nǐ Jiāo shénme míngzi?
c)
Nǐ jiào shénme míngzi?
16.
A: 你要几斤?
B: 。。。。。
a)
5 块
b)
3 斤
c)
4 近
d)
太贵了
17.
这是什么书?
a)
汉语书
b)
中文书
c)
两 本书
d)
书
Reset
