Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

휴일: ngày nghỉ

Total questions: 74

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

휴일

(a)  

2.

공휴일

(a)  

3.

연휴

a)

kỉ niệm

b)

kỳ nghỉ dài ngày

c)

kỳ nghỉ ngắn ngày

d)

ngày lễ

4.

기념일

(a)  

5.

설

(a)  

6.

추석 =

a)

한가위

b)

세뱃돈

c)

떡국

d)

세배를 하다

7.

떡국

a)

bánh nướng

b)

tiền lì xì

c)

tokbokki

d)

canh bánh tteok

8.
a)

떡국

b)

부침개

c)

송편

d)

설

9.

윷놀이

(a)  

10.
a)

씨름

b)

연날리기

c)

떡국

d)

강강술래

11.
a)

강강술래

b)

씨름

c)

연날리기

d)

세배를 하다

12.
a)

세뱃돈

b)

강강술래

c)

씨름

d)

연날리기

13.

세배를 하다

a)

lạy mừng bố mẹ, ông bà đầu năm mới

b)

nhận tiền mừng tuổi

c)

cầu mong

d)

cúng tổ tiên

14.
a)

차례

b)

세뱃돈

c)

보름달

d)

소원

15.

복을 받다

a)

cầu mong

b)

kém may mắn

c)

được may mắn, hạnh phúc

d)

bất hạnh

16.

복

(a)  

17.

소원을 빌다

(a)  

18.
a)

소원을 빌다

b)

세배를 하다

c)

보름달이 뜨다

d)

차례를 지내다

19.

성묘하다

a)

xem bói

b)

tảo mộ

c)

cầu mong

d)

cúng bái

20.

개교기념일

a)

kỉ niệm ngày thành lập trường

b)

trải nghiệm nét văn hoá

c)

trò chơi dân gian

d)

trăng rằm

21.

글쓰기 대회

(a)  

22.

더위팔기

a)

bán buôn

b)

lễ cầu mưa

c)

lễ cầu may

d)

bán cái nóng

23.
a)

동해

b)

씨름

c)

문화

d)

음력

24.
a)

땅콩

b)

동해

c)

차례

d)

복

25.

문화체험

(a)  

26.

묵다

a)

cổ

b)

ở trọ

c)

ở nhà

d)

tắm rửa

27.

민속놀이

(a)  

28.
a)

씨름

b)

보름달

c)

대회

d)

떡국

29.

보름달이 뜨다

(a)  

30.
a)

호두

b)

부럼

c)

부침개

d)

음력

31.
a)

민속놀이

b)

부침개

c)

부럼

d)

오곡밥

32.

Biển Tây

a)

남해

b)

동해

c)

복해

d)

서해

33.

차가 밀리다

(a)  

34.

성탄절

(a)  

35.

세배

a)

tiền lì xì

b)

nghi thức vái lạy

c)

bánh rán

d)

trò chơi dân gian

36.

식물원

(a)  

37.

약식

a)

món ăn bổ dưỡng

b)

cơm ngũ cốc

c)

âm lịch

d)

khẩu vị

38.

오곡밥

(a)  

39.

음력

(a)  

40.

회식

(a)  

41.
a)

이동

b)

음력

c)

호두

d)

콘도

42.

학비

(a)  

43.

콘도

a)

khách sạn dạng căn hộ/condo

b)

Liên hoan

c)

trò chơi

d)

trọ

44.

차례

a)

dân gian

b)

cúng, lễ

c)

âm lịch

d)

nghi thức

45.
a)

소풍을 가다

b)

쥐불놀이

c)

세배

d)

보름달이 뜨다

46.

입에 맞다

(a)  

47.

명절

(a)  

48.

건강

(a)  

49.

연습하다

(a)  

50.

체조하다

a)

luyện tập

b)

tập thể dục

c)

mua rau quả

d)

lau dọn

51.
a)

거울

b)

해수욕장

c)

건강

d)

수송

52.

타워

(a)  

53.

새해

a)

chim chóc

b)

năm mới

c)

chức danh

d)

chúc mừng

54.

우선

a)

vì vậy

b)

sau đó

c)

cuối cùng

d)

trước tiên

55.
a)

우선

b)

송편

c)

잡채

d)

부침개

56.

양력

(a)  

57.

놀이

(a)  

58.

정한

(a)  

59.
a)

정한

b)

선거일

c)

국립

d)

검은색

60.

광복절

a)

ngày nghỉ lễ

b)

ngày Giải phóng

c)

tết Trung thu

d)

Tết

61.

삼일절

a)

ngày tưởng niệm

b)

Ngày Độc lập

c)

Tết trung thu

d)

Tết âm lịch

62.

국경일

a)

ngày kỉ niệm

b)

ngày lễ quốc gia

c)

ngày Hàn văn

d)

tết Trung thu

63.

특정하다

a)

độc lập

b)

riêng biệt

cá biệt

c)

giống nhau

d)

có kĩ năng

64.

축하하다

(a)  

65.

어린이날

a)

Ngày kỉ niệm

b)

Ngày độc lập

c)

Ngày phụ nữ

d)

Ngày thiếu nhi

66.

어버이날

a)

ngày độc lập

b)

ngày phụ nữ

c)

ngày cha mẹ

d)

ngày thiếu nhi

67.

계획을 세우다

(a)  

68.

모국어

(a)  

69.

정하다

a)

mua bán

b)

chọn

c)

tìm kiếm

d)

xây dựng

70.

조상

(a)  

71.
a)

경사

b)

널뛰기

c)

조상

d)

과학

72.

연극

(a)  

73.

능력

(a)  

74.

대보름

a)

Trung thu

b)

rằm tháng Giêng

c)

trăng rằm lên

d)

ngày rằm