Worksheets휴일: ngày nghỉ
Total questions: 74
Worksheet time: 47mins
휴일
(a)
공휴일
(a)
연휴
kỉ niệm
kỳ nghỉ dài ngày
kỳ nghỉ ngắn ngày
ngày lễ
기념일
(a)
설
(a)
추석 =
한가위
세뱃돈
떡국
세배를 하다
떡국
bánh nướng
tiền lì xì
tokbokki
canh bánh tteok
떡국
부침개
송편
설
윷놀이
(a)
씨름
연날리기
떡국
강강술래
강강술래
씨름
연날리기
세배를 하다
세뱃돈
강강술래
씨름
연날리기
세배를 하다
lạy mừng bố mẹ, ông bà đầu năm mới
nhận tiền mừng tuổi
cầu mong
cúng tổ tiên
차례
세뱃돈
보름달
소원
복을 받다
cầu mong
kém may mắn
được may mắn, hạnh phúc
bất hạnh
복
(a)
소원을 빌다
(a)
소원을 빌다
세배를 하다
보름달이 뜨다
차례를 지내다
성묘하다
xem bói
tảo mộ
cầu mong
cúng bái
개교기념일
kỉ niệm ngày thành lập trường
trải nghiệm nét văn hoá
trò chơi dân gian
trăng rằm
글쓰기 대회
(a)
더위팔기
bán buôn
lễ cầu mưa
lễ cầu may
bán cái nóng
동해
씨름
문화
음력
땅콩
동해
차례
복
문화체험
(a)
묵다
cổ
ở trọ
ở nhà
tắm rửa
민속놀이
(a)
씨름
보름달
대회
떡국
보름달이 뜨다
(a)
호두
부럼
부침개
음력
민속놀이
부침개
부럼
오곡밥
Biển Tây
남해
동해
복해
서해
차가 밀리다
(a)
성탄절
(a)
세배
tiền lì xì
nghi thức vái lạy
bánh rán
trò chơi dân gian
식물원
(a)
약식
món ăn bổ dưỡng
cơm ngũ cốc
âm lịch
khẩu vị
오곡밥
(a)
음력
(a)
회식
(a)
이동
음력
호두
콘도
학비
(a)
콘도
khách sạn dạng căn hộ/condo
Liên hoan
trò chơi
trọ
차례
dân gian
cúng, lễ
âm lịch
nghi thức
소풍을 가다
쥐불놀이
세배
보름달이 뜨다
입에 맞다
(a)
명절
(a)
건강
(a)
연습하다
(a)
체조하다
luyện tập
tập thể dục
mua rau quả
lau dọn
거울
해수욕장
건강
수송
타워
(a)
새해
chim chóc
năm mới
chức danh
chúc mừng
우선
vì vậy
sau đó
cuối cùng
trước tiên
우선
송편
잡채
부침개
양력
(a)
놀이
(a)
정한
(a)
정한
선거일
국립
검은색
광복절
ngày nghỉ lễ
ngày Giải phóng
tết Trung thu
Tết
삼일절
ngày tưởng niệm
Ngày Độc lập
Tết trung thu
Tết âm lịch
국경일
ngày kỉ niệm
ngày lễ quốc gia
ngày Hàn văn
tết Trung thu
특정하다
độc lập
riêng biệt
cá biệt
giống nhau
có kĩ năng
축하하다
(a)
어린이날
Ngày kỉ niệm
Ngày độc lập
Ngày phụ nữ
Ngày thiếu nhi
어버이날
ngày độc lập
ngày phụ nữ
ngày cha mẹ
ngày thiếu nhi
계획을 세우다
(a)
모국어
(a)
정하다
mua bán
chọn
tìm kiếm
xây dựng
조상
(a)
경사
널뛰기
조상
과학
연극
(a)
능력
(a)
대보름
Trung thu
rằm tháng Giêng
trăng rằm lên
ngày rằm
