NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 5 Business trips
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
business trip (n phr.)
a)
chuyến công tác
b)
khách hàng
c)
nhà đón khách
d)
nhà tuyển dụng
2.
stressful (adj.)
a)
căng thẳng
b)
cửa hàng bán lẻ
c)
hành lý
d)
bổ nhiệm
3.
destination (n.)
a)
điểm đến
b)
cửa hàng, đại lý
c)
hành lý
d)
lâu dài
4.
journey (n.)
a)
chuyến đi
b)
Chuỗi cửa hàng
c)
chứng minh thư
d)
ngắn hạn
5.
itinerary (n.)
a)
lịch trình chuyến đi
b)
doanh nghiệp tư nhân
c)
bàn làm thủ tục
d)
tạm thời
6.
exhibition (n.)
a)
triển lãm
b)
trưng bày
c)
hành khách
d)
vị trí trống
7.
conference (n.)
a)
hội nghị
b)
hàng trong kho
c)
hành lý xách tay
d)
quảng cáo
8.
accommodation (n.)
a)
chỗ ở
b)
hàng hóa
c)
đăng ký (lên máy bay)
d)
vị trí
9.
guesthouse (n.)
a)
nhà khách
b)
để bán
c)
di chuyển
d)
nộp đơn ứng tuyển
10.
fill up (phr v.)
a)
lấp đầy
b)
thẻ giá
c)
an ninh
d)
thư ứng tuyển
11.
vacancy (n.)
a)
phòng trống
b)
nhãn hàng
c)
cổng lên máy bay
d)
sơ yếu lý lịch
12.
receptionist (n.)
a)
lễ tân
b)
mã vạch
c)
bảng thông tin
d)
cơ quan tuyển dụng
13.
booking (n.)
a)
đặt chỗ
b)
đơn hàng
c)
chuyến bay
d)
trình độ chuyên môn
14.
cancellation (n.)
a)
sự hủy bỏ
b)
nhân viên bán hàng
c)
hoãn lại
d)
người giới thiệu
15.
company representative (n phr.)
a)
đại diện công ty
b)
nhập dữ liệu
c)
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
d)
ứng viên
16.
reserve (v.)
a)
đặt chỗ trước
b)
máy tính tiền
c)
lên máy bay
d)
cuộc phỏng vấn
17.
brochure (n.)
a)
tờ quảng cáo
b)
việc mua hàng
c)
phi hành đoàn
d)
năng lực
18.
facility (n.)
a)
cơ sở vật chất
b)
tiền mặt
c)
thẻ lên máy bay
d)
kỹ năng mềm
19.
amenity (n.)
a)
tiện nghi
b)
thẻ tín dụng
c)
hướng dẫn
d)
kỹ năng giao tiếp
20.
complimentary (adj.)
a)
miễn phí
b)
phiếu giảm giá
c)
lối đi (n.)
d)
từ chối
21.
courtesy transportation (n phr.)
a)
phương tiện di chuyển miễn phí
b)
phiếu quà tặng
c)
điểm đến
d)
tuyển dụng
22.
fare (n.)
a)
giá vé
b)
biên lai
c)
băng chuyền
d)
gây ấn tượng
23.
register (v.)
a)
đăng ký
b)
trả hàng lại
c)
hải quan
d)
yêu cầu
24.
exhibit (v.)
a)
triển lãm
b)
tiền hoàn lại
c)
kiểm soát hộ chiếu
d)
khóa học tiếp thị
25.
exhibit (n.)
a)
vật trưng bày
b)
hàng mẫu
c)
đi qua
d)
gây thất vọng
26.
business trip (n phr.)
a)
chuyến công tác
b)
khách hàng
c)
nhà đón khách
d)
nhà tuyển dụng
27.
stressful (adj.)
a)
căng thẳng
b)
cửa hàng bán lẻ
c)
hành lý
d)
bổ nhiệm
28.
destination (n.)
a)
điểm đến
b)
cửa hàng, đại lý
c)
hành lý
d)
lâu dài
29.
journey (n.)
a)
chuyến đi
b)
Chuỗi cửa hàng
c)
chứng minh thư
d)
ngắn hạn
30.
itinerary (n.)
a)
lịch trình chuyến đi
b)
doanh nghiệp tư nhân
c)
bàn làm thủ tục
d)
tạm thời
31.
exhibition (n.)
a)
triển lãm
b)
trưng bày
c)
hành khách
d)
vị trí trống
32.
conference (n.)
a)
hội nghị
b)
hàng trong kho
c)
hành lý xách tay
d)
quảng cáo
33.
accommodation (n.)
a)
chỗ ở
b)
hàng hóa
c)
đăng ký (lên máy bay)
d)
vị trí
34.
guesthouse (n.)
a)
nhà khách
b)
để bán
c)
di chuyển
d)
nộp đơn ứng tuyển
35.
fill up (phr v.)
a)
lấp đầy
b)
thẻ giá
c)
an ninh
d)
thư ứng tuyển
36.
vacancy (n.)
a)
phòng trống
b)
nhãn hàng
c)
cổng lên máy bay
d)
sơ yếu lý lịch
37.
receptionist (n.)
a)
lễ tân
b)
mã vạch
c)
bảng thông tin
d)
cơ quan tuyển dụng
38.
booking (n.)
a)
đặt chỗ
b)
đơn hàng
c)
chuyến bay
d)
trình độ chuyên môn
39.
cancellation (n.)
a)
sự hủy bỏ
b)
nhân viên bán hàng
c)
hoãn lại
d)
người giới thiệu
40.
company representative (n phr.)
a)
đại diện công ty
b)
nhập dữ liệu
c)
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
d)
ứng viên
41.
reserve (v.)
a)
đặt chỗ trước
b)
máy tính tiền
c)
lên máy bay
d)
cuộc phỏng vấn
42.
brochure (n.)
a)
tờ quảng cáo
b)
việc mua hàng
c)
phi hành đoàn
d)
năng lực
43.
facility (n.)
a)
cơ sở vật chất
b)
tiền mặt
c)
thẻ lên máy bay
d)
kỹ năng mềm
44.
amenity (n.)
a)
tiện nghi
b)
thẻ tín dụng
c)
hướng dẫn
d)
kỹ năng giao tiếp
45.
complimentary (adj.)
a)
miễn phí
b)
phiếu giảm giá
c)
lối đi (n.)
d)
từ chối
46.
courtesy transportation (n phr.)
a)
phương tiện di chuyển miễn phí
b)
phiếu quà tặng
c)
điểm đến
d)
tuyển dụng
47.
fare (n.)
a)
giá vé
b)
biên lai
c)
băng chuyền
d)
gây ấn tượng
48.
register (v.)
a)
đăng ký
b)
trả hàng lại
c)
hải quan
d)
yêu cầu
49.
exhibit (v.)
a)
triển lãm
b)
tiền hoàn lại
c)
kiểm soát hộ chiếu
d)
khóa học tiếp thị
50.
exhibit (n.)
a)
vật trưng bày
b)
hàng mẫu
c)
đi qua
d)
gây thất vọng
Reset
