wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhớ 39 tỉnh thành (từ 01~39)

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Số 1 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Cao Bằng

b)

Hải Dương

c)

Hà Nội

2.

Số 2 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

(a)  

3.

Số 3 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Bắc Ninh

b)

Hà Giang

c)

Lào Cai

d)

Quảng Ninh

4.

Số 4 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Hưng Yên

b)

Phú Yên

c)

Yên Bái

d)

Kon Tum

5.

Số 5 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Vĩnh Phúc

b)

Sơn La

c)

Lào Cai

d)

Hà Nam

6.

Số 6 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Cao Bằng

b)

Hải Dương

c)

Lai Châu

d)

Điện Biên

7.

Số 7 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Hà Giang

b)

Hà Nội

c)

Hà Nam

d)

Hải Phòng

8.

Số 8 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Thái Bình

c)

Quảng Bình

d)

Quảng Nam

9.

Số 9 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Thái Bình

b)

Bình Định

c)

Nam Định

10.

Số 11 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Lai Châu

b)

Lào Cai

c)

Sơn La

d)

Yên Bái

11.

Số 15 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Hòa Bình

b)

Thái Nguyên

c)

Sơn La

d)

Cao Bằng

12.

Số 12 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Nghệ An

b)

Thái Nguyên

c)

Lào Cai

d)

Cao Bằng

13.

Số 13 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Điện Biên

b)

Đồng Nai

c)

Phú Thọ

d)

Cao Bằng

14.

Số 14 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Hải Dương

b)

Hải Phòng

c)

Yên Bái

15.

Số 16 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Lai Châu

b)

Điện Biên

c)

Hà Tĩnh

d)

Hòa Bình

16.

Số 17 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Bắc Giang

b)

Bắc Cạn

c)

Bắc Ninh

d)

Hà Giang

17.

Số 10 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Ninh Thuận

b)

Ninh Bình

c)

Quảng Bình

d)

Quảng Ninh

18.

Số 18 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Cao Bằng

b)

Huế

c)

Quảng Trị

d)

Lai Châu

19.

Số 19 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Tuyên Quang

c)

Sơn Là

d)

Đà Nẵng

20.

Số 20 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Bắc Giang

b)

Bắc Ninh

c)

Bắc Cạn

d)

Hà Giang

21.

Số 21 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Lạng Sơn

b)

Sơn La

c)

Bình Định

d)

Bình Thuân

22.

Số 22 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Hà Nội

b)

Thái Nguyên

c)

Quảng Trị

d)

TP. Hồ Chí Minh

23.

Số 23 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Lai Châu

b)

Bắc Giang

c)

Quảng Bình

d)

Bình Thuận

24.

Số 24 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Lai Châu

b)

Bắc Giang

c)

Quảng Ninh

d)

Ninh Thuận

25.

Số 25 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Gia Lai

c)

Quảng Ninh

d)

Phú Thọ

26.

Số 26 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Nghệ An

b)

Thanh Hóa

c)

Quảng Ninh

d)

Phú Thọ

27.

Số 28 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Nghệ An

b)

Hà Tĩnh

c)

Quảng Ninh

d)

Hà Nam

28.

Số 27 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Nghệ An

b)

Hà Tĩnh

c)

Quảng Ngãi

d)

Nam Định

29.

Số 29 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Nghệ An

b)

Hà Nam

c)

Quảng Bình

d)

Bình Định

30.

Số 30 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

(a)  

31.

Số 31 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Huế

b)

Yên Bái

c)

Khánh Hòa

d)

Nam Định

32.

Số 32 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Huế

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Giang

33.

Số 33 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Quảng Nam

b)

Quảng Ngãi

34.

Số 34 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Bình Định

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Giang

d)

Quảng Ngãi

35.

Số 35 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Bình Định

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Nam

d)

Quảng Bình

36.

Số 36 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

(a)  

37.

Số 37 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

(a)  

38.

Số 38 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Ninh Thuận

b)

Bình Thuận

39.

Số 39 trên bản đồ là tỉnh thành nào?

a)

Ninh Thuận

b)

Bình Thuận

c)

Ninh Bình