wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ THI THỬ SỐ 2 - ỨNG DỤNG PHÂN TÁN

Total questions: 40

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình hệ thống mạng xã hội: Tất cả dữ liệu người dùng, bao gồm thông tin cá nhân, bài đăng và kết nối, đều được lưu trữ và quản lý tập trung tại một trung tâm dữ liệu chủ của mạng xã hội đó. Hệ thống mạng xã hội này được phân loại là:

a)

Hệ thống phi tập trung

b)

Hệ thống phân tán hoặc phi tập trung

c)

Hệ thống phân tán

d)

Hệ thống tập trung

2.

Hệ Thống Kiểm Soát Giao Thông Hàng Không Tập Trung: Những hệ thống này quản lý tất cả thông tin và giao tiếp giao thông hàng không từ một trung tâm kiểm soát trung tâm, hướng dẫn các hoạt động của máy bay và đảm bảo an toàn chuyến bay. Hệ thống trên là:

a)

Hệ thống phân tán

b)

Hệ thống phi tập trung

c)

Hệ thống phân tán hoặc phi tập trung

d)

Hệ thống tập trung

3.

Mạng Ngang Hàng (Peer-to-Peer/P2P): Trong mạng P2P, mỗi người tham gia (peer) đóng vai trò cả khách hàng và máy chủ, chia sẻ nguồn lực trực tiếp với các peer khác mà không cần máy chủ trung tâm. Hệ thống trên là:

a)

Hệ thống phân tán

b)

Hệ thống phân tán hoặc phi tập trung

c)

Hệ thống tập trung

d)

Hệ thống phi tập trung

4.

Leslie Lamport từng nhận xét, "Một hệ thống phân tán là một hệ thống mà trong đó sự cố của một máy tính mà bạn thậm chí không biết tồn tại có thể làm cho máy tính của bạn không thể sử dụng." Mặc dù đây chắc chắn không phải là một định nghĩa, nhưng nó mô tả những thách thức trong việc đưa ra một định nghĩa phù hợp về hệ thống phân tán. Một hệ thống phân tán thường đáp ứng các tiêu chí sau: (trích dẫn Ghosh, Sukumar - Distributed Systems: An Algorithmic Approach)

a)

Không gian địa chỉ rời rạc: Các quy trình có không gian địa chỉ rời rạc.

b)

Giao tiếp giữa các quy trình: Các quy trình giao tiếp với nhau bằng cách sử dụng các tin nhắn mất một thời gian hữu hạn để di chuyển từ một quy trình này sang quy trình khác. Bản chất thực tế hoặc thứ tự của sự chậm trễ sẽ phụ thuộc vào đặc điểm vật lý của các liên kết tin nhắn. Những liên kết tin nhắn này cũng được gọi là kênh.

c)

Có địa chỉ IP thay đổi liên tục

d)

Nhiều quy trình: Hệ thống bao gồm nhiều quy trình tuần tự. Những quy trình này có thể là quy trình hệ thống hoặc quy trình người dùng, nhưng mỗi quy trình nên có một luồng kiểm soát độc lập - rõ ràng hoặc ngầm.

5.

Trong mô hình OSI, các lớp nào thường liên quan đến truyền thông trong hệ thống phân tán?

a)

Lớp Ứng dụng (Application Layer) và Lớp Phiên (Session Layer)

b)

Lớp Vận chuyển (Transport Layer) và Lớp Mạng (Network Layer)

c)

Lớp Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) và Lớp Vật lý (Physical Layer)

d)

Lớp Điều khiển truy cập phương tiện truyền thông (Media Access Control Layer) và Lớp Giao diện mạng (Network Interface Layer)

6.

Trong kiến trúc máy chủ máy khách, phân đoạn (segmentation) được thực hiện ở mức độ nào?

a)

Mức mạng (Network layer)

b)

Mức trình bày (Presentation layer)

c)

Mức vật lý (Physical layer)

d)

Mức ứng dụng (Application layer)

7.

Giao thức truyền thông trong hệ thống mạng máy tính đóng vai trò như thế nào?

a)

Giao thức truyền thông quản lý việc kết nối vật lý giữa các máy tính.

b)

Giao thức truyền thông là công nghệ chỉ sử dụng trong các mạng cục bộ.

c)

Giao thức truyền thông là quy tắc được định nghĩa để cho phép truyền thông giữa các máy tính qua mạng.

d)

Giao thức truyền thông là một loại phần mềm để kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu.

8.

Loại dịch vụ truyền thông nào yêu cầu người gửi và người nhận thiết lập một kết nối rõ ràng trước khi trao đổi dữ liệu?

a)

Dịch vụ truyền thông không cần thiết lập kết nối trước.

b)

Dịch vụ truyền thông không yêu cầu kết nối.

c)

Dịch vụ truyền thông dựa trên giao thức UDP.

d)

Dịch vụ truyền thông có hướng kết nối.

9.

Giao thức vận chuyển Internet được gọi là gì?

a)

IP (Internet Protocol)

b)

FTP (File Transfer Protocol)

c)

TCP (Transmission Control Protocol)

d)

UDP (Universal Datagram Protocol)

10.

Trên transport layer, OSI phân biệt ba tầng bổ sung nào?

a)

Application layer, Presentation layer, Session layer

b)

Application layer, Session layer, Presentation layer

c)

Network layer, Data link layer, Physical layer

d)

Presentation layer, Session layer, Application layer

11.

DNS được đặt ở tầng nào trong mô hình tham chiếu OSI?

a)

Network layer

b)

Transport layer

c)

Application layer

d)

Physical layer

12.

Chúng ta giả định rằng mục đích của cuộc gọi này là để thêm một phần tử dữ liệu đơn giản vào một đối tượng danh sách được xác định toàn cầu, gọi là dbList, và được đề cập ở đây là một biến tham chiếu. Một quan sát quan trọng là trong các ngôn ngữ lập trình khác nhau như C, dbList được triển khai dưới dạng một tham chiếu đến một đối tượng danh sách (tức là, một con trỏ), trong khi data có thể được biểu diễn trực tiếp bằng giá trị của nó (mà chúng ta giả định là trường hợp ở đây). Khi gọi hàm app, cả hai biểu diễn của data và dbList đều được đẩy vào ngăn xếp, làm cho các biểu diễn đó có thể truy cập được từ bên trong hàm app. Đối với data, điều này có nghĩa là biến tuân theo chính sách gọi bằng giá trị, chính sách cho dbList là gọi bằng tham chiếu. Trong cuộc gọi hàm app, biểu diễn của dbList được xử lý theo chính sách (policy) gì?

a)

Gọi bằng tham chiếu

b)

Gọi bằng tham chiếu tham số

c)

Gọi bằng giá trị tham số

d)

Gọi bằng giá trị

13.

Một cơ chế truyền tham số khác cũng tồn tại, tuy nhiên nó không được sử dụng trong hầu hết các ngôn ngữ lập trình. Nó được gọi là “gọi theo sao chép/phục hồi”. Nó bao gồm việc sao chép biến vào ngăn xếp bởi người gọi, như trong gọi theo giá trị, và sau đó sao chép trở lại sau khi gọi, ghi đè giá trị ban đầu của người gọi. Dưới hầu hết các điều kiện, điều này đạt được cùng hiệu quả như gọi theo tham chiếu, nhưng trong một số tình huống, chẳng hạn như cùng một tham số xuất hiện nhiều lần trong danh sách tham số, ngữ nghĩa sẽ khác nhau. Trong cơ chế gọi theo sao chép/phục hồi, biến được sao chép vào đâu?

a)

Ngăn xếp của người gọi

b)

RAM

c)

Bộ nhớ đệm

d)

CPU

14.

Trong ứng dụng phân tán, thread thường được hiểu là gì?

a)

Một tiến trình riêng biệt chạy đồng thời với các tiến trình khác trên cùng một máy tính.

b)

Một phần của một tiến trình chính, giúp thực hiện các tác vụ đồng thời trong một ứng dụng phân tán.

c)

Một phần tử trực tuyến trong cơ sở dữ liệu phân tán.

d)

Một luồng dữ liệu được truyền giữa các nút trong mạng.

15.

Trong quá trình chuyển đổi CPU giữa hai quá trình, điều gì cần được lưu trữ để sau này CPU có thể tiếp tục thực thi chương trình?

a)

Địa chỉ của tất cả các tệp tin được mở bởi quá trình.

b)

Dữ liệu của tất cả các biến toàn cục.

c)

Danh sách các tiến trình đang chạy cùng lúc trên hệ thống.

d)

Các giá trị đăng ký, bộ đếm chương trình và con trỏ ngăn xếp.

16.

Trong lập trình song song và phân tán, hoạt động nào sau đây thường được sử dụng để ánh xạ dữ liệu vào các cặp giá trị khóa-giá trị?

a)

Reduce

b)

Map

c)

Shuffle

d)

Map-Reduce

17.

Một ứng dụng máy chủ đa luồng (multi-threaded server) thường sử dụng cơ chế nào sau đây để xử lý đồng thời nhiều yêu cầu từ các khách hàng?

a)

Sử dụng nhiều máy chủ độc lập để phục vụ từng yêu cầu.

b)

Sử dụng một hàng đợi để lưu trữ tất cả các yêu cầu trước khi xử lý chúng.

c)

Sử dụng một luồng đơn lẻ để xử lý tất cả các yêu cầu.

d)

Tạo và quản lý nhiều luồng đồng thời để xử lý từng yêu cầu riêng biệt.

18.

Trong máy tính, khái niệm về luồng (threads) và quá trình (processes) được miêu tả như thế nào?

a)

Luồng và quá trình cho phép thực thi vật lý của nhiều chương trình đồng thời.

b)

Luồng và quá trình luôn thực thi đồng thời, bất kể số lượng CPU có sẵn.

c)

Luồng và quá trình là các kỹ thuật ảo hóa được sử dụng để mở rộng khả năng của tài nguyên phần cứng.

d)

Luồng và quá trình được ảo hoá để thực thi đồng thời bằng cách chuyển đổi giữa các nhiệm vụ một cách nhanh chóng.

19.

Trong hệ thống phân tán, ảo hóa thường được sử dụng để:

a)

Tăng sức mạnh xử lý của mỗi nút trong mạng.

b)

Loại bỏ cần thiết của máy chủ vật lý.

c)

Giảm độ phức tạp của hệ thống phân tán.

d)

Tạo ra một máy ảo có các tài nguyên riêng biệt.

20.

Vì sao One-Time Passwords được xem là một hình thức xác thực đặc biệt hiệu quả?

a)

Do nó liên tục theo dõi xác thực

b)

Do nó chỉ sử dụng một yếu tố

c)

Do nó tạo ra mã xác thực mới mỗi lần sử dụng, làm tăng tính bảo mật

d)

Do nó kết hợp nhiều yếu tố khác nhau

21.

Định danh (Authentication) chủ yếu liên quan đến:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Xác định cá nhân

c)

Xác minh danh tính

d)

Truy cập thông tin không được phép

22.

Trong trường hợp xác thực một yếu tố, phương tiện nào được sử dụng? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Mật khẩu cá nhân

b)

Mật khẩu và mã thông báo

c)

Định danh bằng vân tay

d)

Mã thông báo phần mềm

23.

Cho đoạn miêu tả kỹ thuật sau: “Ví dụ đơn giản nhất là khi có ai đó đang giúp đỡ, nhưng cho một tài khoản khác. Alice đăng nhập và cấp quyền truy cập cho Bob từ cùng một máy tính. Tất nhiên, điều này có thể tốt nếu Alice tin tưởng Bob (và dịch vụ tin tưởng Alice đủ để cho phép những loại tiếp quản này xảy r, nhưng tình hình trở nên khác biệt nếu Bob buộc Alice phải cho phép anh ấy vào hệ thống. Trong những trường hợp như vậy, cần có xác thực liên tục: người dùng không chỉ được xác thực khi yêu cầu truy cập vào đầu phiên, mà còn trong suốt toàn bộ phiên làm việc. ” Tại sao xác thực liên tục được coi là cần thiết trong một số trường hợp?

a)

Để ngăn chặn những kẻ xâm nhập không mong muốn

b)

Để đảm bảo người dùng không bị buộc phải chia sẻ thông tin đăng nhập

c)

Để giữ cho người dùng được xác thực suốt quá trình phiên làm việc

d)

Để tăng cường bảo mật khi yêu cầu truy cập

24.

Một session key là một khóa chia sẻ (bí mật) được sử dụng để mã hóa các tin nhắn để đảm bảo tính toàn vẹn và có thể cũng là tính bí mật. Một khóa như vậy thường chỉ được sử dụng trong thời gian kênh tồn tại. Khi kênh được đóng, session key tương ứng của nó sẽ bị hủy. Session key được sử dụng để làm gì trong quá trình giao tiếp bảo mật?

a)

Xác thực người gửi và người nhận

b)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

c)

Mở khóa các tài liệu bí mật

d)

Mã hóa các tin nhắn để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật

25.

Cho đoạn miêu tả kỹ thuật sau: “Kerberos là một dịch vụ xác thực quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân tán. Được phát triển tại M. I. T. , Kerberos dựa trên giao thức xác thực Needham-Schroeder. Nó giúp khách hàng thiết lập kênh an toàn với các máy chủ trong hệ thống phân tán bằng cách sử dụng khóa bí mật được chia sẻ. Kerberos có hai thành phần chính: Máy chủ xác thực (AS) xử lý yêu cầu đăng nhập từ người dùng và cung cấp khóa để thiết lập kênh an toàn, trong khi dịch vụ cấp phiếu (TGS) cung cấp các phiếu để thuyết phục máy chủ về danh tính của người dùng. Kerberos giúp tăng cường bảo mật trong hệ thống phân tán, giảm thiểu số lượng khóa cần quản lý so với các phương pháp truyền thống. ” Mục đích chính của Máy chủ Xác thực (AS) trong hệ thống Kerberos là gì?

a)

Quản lý phiếu để thuyết phục máy chủ về danh tính của người dùng

b)

Xác thực người dùng và cung cấp một khóa chia sẻ

c)

Phân phối khóa riêng tư và công khai cho người dùng

d)

Thiết lập kênh an toàn với các máy chủ

26.

Proof-of-Work (PoW) là một cơ chế xác minh giao dịch và tạo khối trong mạng blockchain. Trong PoW, các thợ mỏ (hoặc máy tính) phải giải một bài toán hash phức tạp để tạo ra một khối mới, được gọi là “đào” (mining). Bài toán hash phải đáp ứng một điều kiện nhất định, chẳng hạn như có một số hash đầu tiên với một số bit đặc biệt ở đầu. Khi một thợ mỏ giải được bài toán, họ công bố khối mới của họ, và các thợ mỏ khác kiểm tra và chấp nhận nếu nó hợp lệ. Khối mới này sau đó được thêm vào chuỗi khối và trở thành một phần của lịch sử giao dịch của blockchain. Quá trình này đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của blockchain, đồng thời cung cấp sự phân quyền và tính phân tán bằng cách cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia vào việc tạo khối mới thông qua việc giải bài toán PoW. Tuy nhiên, PoW tiêu tốn năng lượng và có thể tạo ra sự cạnh tranh giữa các thợ mỏ, dẫn đến tăng chi phí và thời gian cho giao dịch trong mạng blockchain. Proof-of-Work (PoW) trong blockchain làm gì chính?

a)

Tạo ra một chuỗi liên kết các khối giao dịch

b)

Tạo ra một hệ thống phân quyền trong mạng blockchain

c)

Giải một bài toán hash phức tạp để tạo khối mới

d)

Xác minh danh tính của người dùng truy cập

27.

Proof-of-Stake (PoS) là một cơ chế xác minh giao dịch và tạo khối trong mạng blockchain. Trong PoS, người tham gia mạng (thường được gọi là validators hoặc stakers) không phải giải quyết bài toán hash phức tạp như trong Proof-of-Work (PoW), mà thay vào đó, họ được chọn để tạo khối dựa trên việc họ “cọc” (stake) một số lượng tiền điện tử nhất định trong hệ thống. Quyết định về việc chọn validator mới thường được thực hiện dựa trên một số tiêu chí, bao gồm số lượng tiền điện tử mà họ đang cọc và thời gian mà chúng đã cọc. Hệ thống PoS thường sử dụng một cơ chế ngẫu nhiên hoặc pseudo-ngẫu nhiên để chọn ra validator tiếp theo để tạo khối. Các validators này cũng có trách nhiệm xác minh giao dịch trên mạng và đảm bảo tính toàn vẹn của blockchain. Cơ chế PoS thường được coi là một phương pháp tiết kiệm năng lượng hơn so với PoW do không cần thiết bị tính toán mạnh mẽ như trong PoW. Tuy nhiên, PoS có thể đối mặt với các vấn đề liên quan đến việc phân phối tiền điện tử và sự tỷ lệ tập trung, đặc biệt là nếu một số ít validator có quá nhiều quyền kiểm soát mạng. Trong Proof-of-Stake (PoS), việc chọn validator mới để tạo khối được thực hiện dựa trên những tiêu chí nào?

a)

Số lần họ đã tham gia vào quá trình tạo khối trước đó

b)

Số lượng giao dịch mà họ đã xác minh trong quá khứ

c)

Tốc độ mạng Internet của họ

d)

Số lượng tiền điện tử mà họ đang cọc và thời gian mà chúng đã cọc

28.

Trong hệ thống tập trung, khi một quy trình yêu cầu biết thời gian, quy trình đó thực hiện thao tác nào?

a)

Tính toán thời gian dựa trên thông tin trong bộ nhớ của nó.

b)

Ghi nhận thời gian từ bộ đồng hồ của máy tính.

c)

Gửi một yêu cầu tới tất cả các quy trình khác để nhận được thời gian.

d)

Gọi hệ điều hành để lấy thời gian.

29.

Trong việc đồng bộ hóa đồng hồ, điều gì xảy ra nếu các đồng hồ không được đồng bộ?

a)

Tất cả các quy trình trong hệ thống sẽ bị treo.

b)

Các quy trình trong hệ thống sẽ hoạt động chậm hơn.

c)

Hệ thống sẽ tự động đồng bộ hóa đồng hồ.

d)

Các sự kiện trong hệ thống sẽ xảy ra không đồng bộ.

30.

Trong đồng hồ logic Lamport, điều gì xác định thời điểm mà một sự kiện xảy ra?

a)

Thời gian gửi tin nhắn của sự kiện đó.

b)

Mã xác định của sự kiện đó.

c)

Thời gian hiện tại trên máy tính.

d)

Thứ tự thực hiện của sự kiện đó so với các sự kiện khác.

31.

Nếu tốc độ lệch tối đa của đồng hồ là 1 trong 10^6, khoảng thời gian đồng bộ lại cần là bao nhiêu để đảm bảo sai biến dạng không vượt quá 20 ms?

a)

2 giờ

b)

2,000 giờ

c)

20 giờ

d)

162 giờ

32.

(1). . . . . . . . . . . . . . . . . . . là các thiết bị phần cứng thực tế mà đo lường sự trôi qua của thời gian. Chúng dựa trên các dao động kỳ có tần số ổn định, sau đó được chuyển đổi thành giây, phút, và giờ. (2). . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . một phương pháp được sử dụng trong các hệ thống phân tán để sắp xếp thứ tự các sự kiện trong một hệ thống không có đồng hồ vật lý toàn cầu. Đáp án chính xác nhất là:

a)

(1) Đồng hồ Lamport và (2) Đồng hồ Logic

b)

(1) Đồng hồ Logic và (2) Đồng hồ vật lý

c)

(1) Đồng hồ vật lý và (2) Đồng hồ Logic

d)

(1) Đồng hồ Logic và (2) Đồng hồ Lamport

33.

Tại sao Đồng hồ Vật lý có thể dễ bị lệch theo thời gian?

a)

Vì nó ánh xạ số (dấu thời gian) cho các sự kiện trong hệ thống phân tán

b)

Vì nó chỉ có thể áp dụng các thuật toán đồng bộ hóa đồng hồ Logic.

c)

Bởi vì các yếu tố như động cơ hoặc nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của nó

d)

Do nó là một cơ chế trừu tượng

34.

Bản sao (replication) trong hệ thống phân tán đề cập đến việc:

a)

Tạo ra các bản sao của hệ điều hành và ứng dụng trên mỗi máy chủ để tăng hiệu suất

b)

Chia sẻ dữ liệu giữa các máy chủ một cách ngẫu nhiên để giảm tải cho mỗi máy chủ

c)

Sao chép và phân phối dữ liệu giữa các máy chủ để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy

d)

Tạo ra các bản sao của dữ liệu trên cùng một máy chủ để tăng tốc độ truy cập

35.

Một consistency model phổ biến trong hệ thống phân tán là:

a)

Weak consistency

b)

Basic consistency

c)

Average consistency

d)

Strong consistency

36.

Causal consistency trong hệ thống phân tán đề cập đến điều gì?

a)

Đảm bảo mỗi quy trình nhận được dữ liệu theo một thứ tự cố định.

b)

Kiểm soát các lỗi trong hệ thống phân tán.

c)

Đảm bảo tính nhất quán giữa các ghi nhận sự kiện theo thứ tự nguyên nhân và kết quả của chúng.

d)

Chặn việc truyền dữ liệu từ máy chủ đến máy khách.

37.

Entry consistency trong hệ thống phân tán đề cập đến điều gì?

a)

Đảm bảo rằng mọi sự thay đổi dữ liệu xuất phát từ một địa chỉ cụ thể sẽ được nhìn thấy theo thứ tự cố định.

b)

Chặn việc truyền dữ liệu từ máy chủ đến máy khách.

c)

Kiểm soát các lỗi trong hệ thống phân tán.

d)

Đảm bảo mỗi quy trình nhận được dữ liệu theo một thứ tự cố định.

38.

Eventual consistency đề cập đến khái niệm gì trong hệ thống phân tán và làm thế nào nó ảnh hưởng đến tính nhất quán của dữ liệu?

a)

Eventual consistency cho phép một thời gian không đồng nhất giữa các bản sao dữ liệu trong hệ thống, nhưng đảm bảo rằng cuối cùng, tất cả các bản sao sẽ hội tụ và trở thành nhất quán.

b)

Eventual consistency là một mô hình đảm bảo rằng mọi thay đổi dữ liệu sẽ được lan truyền đến tất cả các node trong hệ thống ngay lập tức.

c)

Eventual consistency là quá trình đồng bộ hóa dữ liệu giữa các máy chủ sao chép để đảm bảo rằng mọi thay đổi được áp dụng một cách đồng nhất trên toàn hệ thống.

d)

Eventual consistency yêu cầu mọi giao dịch được thực hiện tuân theo một thứ tự nhất định để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

39.

Trong một hệ thống phân tán, mỗi máy chủ có xác suất gặp sự cố là 0.05 trong một giờ. Nếu hệ thống có 5 máy chủ hoạt động độc lập, tính xác suất ít nhất một máy chủ gặp sự cố trong vòng một giờ?

a)

0.75

b)

0.999

c)

0.95

d)

0.25

40.

Trong một hệ thống phân tán, nếu xác suất để một máy chủ gặp sự cố trong một giờ là 0.02, tính xác suất để cả hai máy chủ trong hệ thống gặp sự cố trong cùng một giờ?

a)

0.0004

b)

0.96

c)

0.04

d)

0.0002