Font size
WorksheetsÔn thi học kì - tiếng hàn
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
"Cái ghế" trong tiếng Hàn là?
의자
책상
공책
핸드폰
"Đồng hồ" trong tiếng Hàn là?
에어컨
수첩
안경
시계
"Cái bàn" trong tiếng Hàn là?
연필
책상
모자
안경
"Cái bảng" trong tiếng hàn là gì?
칠판
가방
필통
노트북
"Cửa ra vào" trong tiếng Hàn là gì
가방
의자
문
꽃
"Cửa sổ" trong tiếng Hàn là gì?
모자
창문
필통
책장
Dừng một tý cho vui:)
Chơi tiếp ko?
có=))
ko:)
Quyển sách trong tiếng Hàn là gì?
공책
안경
책상
책
Quyển vở trong tiếng Hàn là gì
공책
선풍기
책장
연필
Cặp sách trong tiếng Hàn là gì
가방
책상
모자
볼펜
Bút chì trong tiếng hàn là gì
칠판
에어컨
모자
연필
Tẩy trong tiếng hàn là gì
컴퓨터
선풍기
지우개
노트북
Bông hoa trong tiếng hàn là gì
볼펜
안경
책
꽃
Điện thoại di động trong tiếng Hàn là gì
핸드폰
선풍기
빔 프로젝터
세계 지도
Quạt máy trong tiếng hàn là gì
안경
칠판
에어컨
선풍기
Máy tính trong tiếng hàn là gì
책상
연필
컴퓨터
ai biết=))))))
Máy chiếu trong tiếng hàn là gì
빔 프로젝터
빔 프로젝터
빔 프로젝터
빔 프로젝터
ê đến đây tớ hơi mỏi tay rồi, dừng một chút:)
Mí cậu thấy cái này ok ko?
=))))))
ko:)
bth
câu cuối nề mọi ng
Bản đồ thế giới trong tiếng hàn là gì?
노트북
수첩
세계 지도
사전
hết rồi á, chúc mấy bạn thi tốt nha^^
.
.
.
.
