wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi học kì - tiếng hàn

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"Cái ghế" trong tiếng Hàn là?

a)

의자

b)

책상

c)

공책

d)

핸드폰

2.

"Đồng hồ" trong tiếng Hàn là?

a)

에어컨

b)

수첩

c)

안경

d)

시계

3.

"Cái bàn" trong tiếng Hàn là?

a)

연필

b)

책상

c)

모자

d)

안경

4.

"Cái bảng" trong tiếng hàn là gì?

a)

칠판

b)

가방

c)

필통

d)

노트북

5.

"Cửa ra vào" trong tiếng Hàn là gì

a)

가방

b)

의자

c)

d)

6.

"Cửa sổ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

모자

b)

창문

c)

필통

d)

책장

7.

Dừng một tý cho vui:)

Chơi tiếp ko?

a)

có=))

b)

ko:)

8.

Quyển sách trong tiếng Hàn là gì?

a)

공책

b)

안경

c)

책상

d)

9.

Quyển vở trong tiếng Hàn là gì

a)

공책

b)

선풍기

c)

책장

d)

연필

10.

Cặp sách trong tiếng Hàn là gì

a)

가방

b)

책상

c)

모자

d)

볼펜

11.

Bút chì trong tiếng hàn là gì

a)

칠판

b)

에어컨

c)

모자

d)

연필

12.

Tẩy trong tiếng hàn là gì

a)

컴퓨터

b)

선풍기

c)

지우개

d)

노트북

13.

Bông hoa trong tiếng hàn là gì

a)

볼펜

b)

안경

c)

d)

14.

Điện thoại di động trong tiếng Hàn là gì

a)

핸드폰

b)

선풍기

c)

빔 프로젝터

d)

세계 지도

15.

Quạt máy trong tiếng hàn là gì

a)

안경

b)

칠판

c)

에어컨

d)

선풍기

16.

Máy tính trong tiếng hàn là gì

a)

책상

b)

연필

c)

컴퓨터

d)

ai biết=))))))

17.

Máy chiếu trong tiếng hàn là gì

a)

빔 프로젝터

b)

빔 프로젝터

c)

빔 프로젝터

d)

빔 프로젝터

18.

ê đến đây tớ hơi mỏi tay rồi, dừng một chút:)

Mí cậu thấy cái này ok ko?

a)

=))))))

b)

ko:)

c)

bth

19.

câu cuối nề mọi ng

Bản đồ thế giới trong tiếng hàn là gì?

a)

노트북

b)

수첩

c)

세계 지도

d)

사전

20.

hết rồi á, chúc mấy bạn thi tốt nha^^

a)

.

b)

.

c)

.

d)

.