wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đa dạng thế giới sống (P2)

Total questions: 41

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào không đúng với ngành rêu?

a)

Đã có thân, lá.

b)

Cấu tạo đơn giản.

c)

Sinh sản bằng bào tử.

d)

Sống ở nơi khô, nóng.

2.

Rêu sinh sản theo hình thức nào?

a)

Sinh sản bằng bào tử.

b)

Sinh sản bằng hạt.

c)

Sinh sản bằng cách phân đôi.

d)

Sinh sản bằng cách nảy mầm.

3.

Đâu là đặc điểm của hạt trần?

a)

Hoa là cơ quan sinh sản.

b)

Thân gỗ, thân leo, thân leo, thân bò.

c)

Hạt nằm lộ trên noãn.

d)

Đa dạng nơi sống.

4.

Rêu chưa có rễ chính thức đúng không?

a)

Đúng.

b)

Sai.

5.

Em hãy cho biết hình thức sinh sản của dương xỉ?

a)

Sinh sản bằng hạt

b)

Sinh sản bằng rễ

c)

Sinh sản bằng bào tử

d)

Sinh sản bằng thân, lá

6.

Cơ quan sinh sản của thông có tên gọi là gì ?

a)

A. Hoa

b)

B. Túi bào tử

c)

C. Quả

d)

D. Nón

7.

Cây táo thuộc nhóm thực vật nào?

a)

Rêu

b)

Dương xỉ

c)

Hạt trần

d)

Hạt kín

8.

Cây rêu tường thuộc nhóm thực vật nào?

a)

Hạt kín

b)

Hạt trần

c)

Dương xỉ

d)

Rêu

9.

Đây là bộ phận nào của cây

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Hoa

10.

Nhóm thực vật nào sau đây có đặc điểm có mạch, có hạt, không có hoa?

a)

rêu

b)

dương xỉ

c)

hạt trần

d)

hạt kín

11.

Lá thông có đặc điểm:

a)

Lá non cuộn tròn.

b)

Lá nhỏ hình kim.

c)

Lá lớn hình mũi mác.

d)

Lá nhỏ chưa có mạch dẫn

12.

Cây dưới đây thuộc ngành nào?

a)

A. Tảo

b)

B. Hạt trần

c)

C. Rêu

d)

D. Dương xỉ

13.

Hạt kín là nhóm thực vật...

a)

Không có hoa

b)

Không có nón

c)

Có hoa

d)

Có hạt

14.

Đặc điểm phân biệt thực vật Hạt kín và Hạt trần là ?

a)

Hạt nằm trong quả

b)

Hạt được tạo ra từ noãn

c)

Sinh sản bằng hạt

d)

Có nón

15.

Ở dương xỉ, túi bào tử nằm ở đâu?

a)

A. Ngọn cây

b)

B. Mặt dưới của lá già

c)

C. Mặt trên của lá già

d)

D. Rễ cây

16.

Bộ phận nào giúp cây quang hợp?

a)
b)
c)
d)
17.

Rêu khác với thực vật có hoa ở đặc điểm nào dưới đây?

a)

Thân chưa có mạch dẫn và chưa phân nhánh

b)

Chưa có rễ chính thức

c)

Chưa có hoa

d)

Tất cả các phương án đưa ra

18.

Cây táo là...

a)

thực vật có hoa

b)

thực vật không có hoa

19.

Cây rêu là...

a)

thực vật có hoa

b)

thực vật không có hoa

20.

Thực vật có ý nghĩa như thế nào đối với con người và nhiều loài động vật?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp.

b)

Cung cấp nơi ở và sinh sản cho động vật.

c)

Cung cấp nguồn thức ăn và oxi dồi dào cho quá trình hô hấp của người và động vật.

d)

Tất cả các ý kiến trên.

21.

Nhóm cây nào dưới đây gồm những cây thích nghi với môi trường khô nóng ở sa mạc?

a)

Sen, đậu ván, cà rốt

b)

Rau muống, cà chua, dưa chuột

c)

Mâm xôi, cà phê, đào

d)

Xương rồng, lê gai, cỏ lạc đà

22.

Có thân, rễ và lá thật; sống ở cạn là chủ yếu; chưa có hoa, quả; hạt nằm lộ trên các lá noãn hở là những đặc điểm của thực vật thuộc nhóm thực vật nào?

a)

Hạt trần

b)

Hạt kín

c)

Dương xỉ

d)

Rêu

23.

Hiện tượng hạt được bao bọc trong quả có ý nghĩa thích nghi như thế nào?

a)

Giúp dự trữ chất dinh dưỡng cung cấp cho con người làm thực phẩm.

b)

Giúp dự trữ các chất dinh dưỡng nuôi hạt khi chúng nảy mầm

c)

Giúp các chất dinh dưỡng dự trữ trong hạt không bị thất thoát ra ngoài.

d)

Giúp hạt được bảo vệ tốt hơn, tăng cơ hội duy trì nòi giống.

24.

Hoạt động nào của cây xanh giúp bổ sung vào bầu khí quyển lượng khí ôxi mất đi do hô hấp và đốt cháy nhiên liệu?

a)

Trao đổi chất.

b)

Hô hấp.

c)

Quang hợp.

d)

Thoát hơi nước.

25.

Trong các biện pháp giúp giảm thiểu ô nhiễm và điều hòa khí hậu, biện pháp khả thi, tiết kiệm và mang lại hiệu quả lâu dài nhất là gì?

a)

Ngừng sản xuất công nghiệp.

b)

Xây dựng hệ thống xử lí chất thải.

c)

Trồng nhiều cây gây rừng.

d)

Di dời các khu chế xuất lên vùng núi.

26.

Bộ phận nào của thực vật đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giữ đất và giữ nước?

a)

Rễ

b)

Hoa

c)

d)

Thân

27.

Lá của cây nào dưới đây được sử dụng làm thức ăn cho con người?

a)

Lá mồng tơi.

b)

Lá chuối.

c)

Lá khoai tây.

d)

Lá xà cừ.

28.

Bộ phận nào của cơ thể thực vật có khả năng ngăn bụi hiệu quả nhất ?

a)

Thân.

b)

Hoa.

c)

Tán lá.

d)

Hệ rễ.

29.

Cây nào có chất gây nghiện không được trồng và có hại cho sức khỏe cho con người?

a)

Cô-ca.

b)

Chè.

c)

Cà phê.

d)

Ca cao.

30.

Nhóm thực vật nào có ích cho con người?

a)

Cây lúa, cây khoai, cây chè.

b)

Cây chè, cây thuốc lá, cây lúa.

c)

Cây chè, cây su hào, cây cần sa.

d)

Cây thuốc phiện, cây cần sa, cây thuốc lá.

31.

Cây nào dưới đây là cây công nghiệp?

a)

Mướp.

b)

Cà phê.

c)

Lúa.

d)

Rau ngót.

32.

Cây nào vừa là cây ăn quả, vừa là cây lấy gỗ, cây công nghiệp?

a)

Cây sen

b)

Cây mít

c)

Cây dừa

d)

Cây mai

33.

Cây nào dưới đây có hạt nhưng không có quả?

a)

Cây chuối.

b)

Cây bắp.

c)

Cây thông.

d)

Cây mía.

34.

Khi nói về rêu, nhận định nào dưới đây là chính xác?

a)

Cấu tạo đơn bào.

b)

Chưa có rễ chính thức.

c)

Không có khả năng hút nước.

d)

Thân đã có mạch dẫn.

35.

Rêu thường sống ở môi trường nào?

a)

Môi trường nước.

b)

Môi trường ẩm ướt.

c)

Môi trường khô hạn.

d)

Môi trường không khí.

36.

Đặc điểm nào dưới đây có ở dương xỉ mà không có ở rêu?

a)

Sinh sản bằng bào tử.

b)

Thân có mạch dẫn.

c)

Có thân và lá thật.

d)

Chưa có rễ chính thức.

37.

Hoa, quả là cơ quan sinh sản của loài thực vật nào dưới đây?

a)

Rêu.

b)

Chuối.

c)

Dương xỉ.

d)

Thông đỏ.

38.

Trong các nhóm thực vật, nhóm nào có tổ chức cơ thể đơn giản nhất?

a)

Hạt trần.

b)

Dương xỉ.

c)

Rêu.

d)

Hạt kín.

39.

Cơ quan sinh sản của Rêu nằm ở đâu?

a)

Mặt dưới lá non

b)

Mặt dưới lá già

c)

Phần ngọn

d)

Phần thân

40.

Chọn đáp án đúng về đặc điểm, hình dạng lá của thực vật Hạt trần?

a)

Lá có nhiều gai,

b)

Lá hình kim,

c)

Lá xẻ thùy,

d)

Lá rộng,

41.

Nhóm cây nào đều là những cây lương thực?

a)

Nha đam, nhân sâm, gừng.

b)

Lúa mì, bắp, khoai lang.

c)

Bạch đàn, xà cừ, lim.

d)

Cao su, cà phê, ca cao.