WorksheetsĐề minh họa TA 01
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
(n) = start
initiation
initiate
initiative
initial
(v) = start
initiate
initiation
initiative
initial
of or at the beginning
initiative
initiation
initiate
initial
(n) new plan
initiate
initiative
initiation
initial
to study sth or examine a person's record to see that it is acceptable or accurate (v)
vet
disorientate
tailor
curb
able to be made, done, or achieved
(adj)
feasible
liable
dorsal
ensared
phù hợp, tương thích
(adj)
compatible
entangled
gigantic
precious
having (legal) responsibility for sth
(adj)
liable
sophisticated
unprecedented
vulnerable
to examine sth very carefully in order to discover information
(v)
scruntinize
evolve
resolve
mitigate
pour with rain
(idm)
mưa nặng hạt trong thời gian dài
mưa như nước trút
mưa nhỏ
mưa rơi hòa cùng nước mắt
rain cats and dogs (idm)
mưa như trút nước
mưa bóng mây
mưa mèo và chó
mèo và chó từ trên trời rơi xuống
drop in the bucket
(idm)
bỏ trong túi
chuyện nhỏ, không quan trọng
đánh rơi đồ
trong tầm
make hay while the sun shines
(idm)
mượn gió bẻ măng
mặt trời lên cao ba sào
trời trong nắng ấm
nắng mưa là chuyện của trời
lose sb's nerve
mất can đảm, nhụt chí
mất kiểm soát
vô tâm, không để ý
be comprised of
cấu thành bởi, gồm
được so sánh với
mang dáng vẻ
be infected
catch the viruss
reliant
reliability
take in
reliant + on
(adj)
/rɪˈlaɪ.ənt/
tín nhiệm, dựa dẫm
theo đuổi một sở thích;
chiếm tỉ lệ
hiểu
tuyển nhân viên
tín nhiệm, dựa dẫm
reliant on
take on
take in
take up
reliability
(n)
/ri¸laiə´biliti/
độ tin cậy
tín nhiệm, dựa dẫm
tuyển nhân viên
hiểu
độ tin cậy
reliability
reliant on
take on
take in
tuyển nhân viên
take on
take over
take up
take in
theo đuổi một sở thích;
chiếm tỉ lệ
take up
take on
take over
take
hiểu
take in
take over
take up
take
bắt chước điệu bộ, giọng nói của ai đó
do the impression of sb
have a cow
hit the ceiling
in the meantime
to be very worried, upset or angry about sth
have a cow
do the impression of sb
hit the ceiling
in the meantime
to become extremely angry
hit the ceiling
have a cow
do the impression of sb
in the meantime
regulation
(n)
/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/
quy tắc, điều lệ (của tổ chức, nhóm)
chuẩn mực (đạo đức)
độ tin cậy
tín nhiệm, dựa dẫm
quy tắc, điều lệ ( của tổ chức, nhóm)
regulation
law
rule
norm
luật lệ (thường dùng trong game)
rule
regulation
law
norm
chuẩn mực (đạo đức)
norm
rule
law
regulation
norm
(n)
/nɔːm/
chuẩn mực (đạo đức)
quy định, điều lệ (của tổ chức, nhóm)
bắt chước điệu bộ, dáng vẻ của ai đó
theo đuổi 1 sở thích;
chiếm tỉ lệ
distinguish
(v)
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
phân biệt
tách ra, phân ly
tuyển nhân viên
hiểu
dissociate from
(v)
/dɪˈsəʊ.ʃi.eɪt/
tách ra, phân ly
phân biệt
bắt chước dáng vẻ, điệu bộ của ai đó
kinh khủng, khủng khiếp
detrimental
(adj)
/ˌdet.rɪˈmen.təl/
có hại
ngược lại, trái lại
lâm nghiệp
sự trồng cây gây rừng
có hại
detrimental
forestry
durable
gruesome
forestry
(n)
/ˈfɒr.ɪ.stri/
lâm nghiệp
sự trồng cây gây rừng
có hại
phân biệt
lâm nghiệp
forestry
forestation
dissociate from
distinguish
forestation
(n)
/,fɔris'teiʃn/
sự trồng cây gây rừng
lâm nghiệp
bắt chước điệu bộ, dáng vẻ của ai đó
kinh khủng, khủng khiếp
sự trồng cây gây rừng
forestation
forestry
have a cow
hit the ceiling
lengthy
(adj)
/ˈleŋ.θi/
kéo dài, dài dòng
lâu bền, bền chặt
trong lúc đó, trong suốt thời gian đó
bản sao, bản ghi; sự sao lại, chép lại
durable
(adj)
/ˈdʒʊə.rə.bəl/
bền chặt, lâu bền
trong lúc đó, trong suốt khoảng thời gian đó
bản sao, bản ghi; sự sao lại, chép lại
đơn thuốc
in the meantime
trong lúc đó, trong suốt khoảng thời gian đó
đơn thuốc
bản sao, bản ghi; sự sao lại, chép lại
kéo dài, dài dòng
transcription
(n)
/trænˈskrɪp.ʃən/
bản sao, bản ghi;
sự sao lại, chép lại
đơn thuốc
lâu bền, bền chặt
kinh khủng, khủng khiếp
bản sao, bản ghi;
sự sao lại, chép lại
transcription
prescription
forestry
regulation
prescription
(n)
/prɪˈskrɪp.ʃən/
đơn thuốc
bản sao, bản ghi; sự ghi lại, chép lại
kéo dài, dài dòng
lâu bền, bền chặt
đơn thuốc
(=medicine)
prescription
transcription
in the meantime
norm
loophole
(n)
/ˈluːp.həʊl/
lỗ hổng, kẽ hở trong pháp luật, luật lệ
kinh khủng, khủng khiếp
trong lúc đó, trong khoảng thời gian đó
bản sao, bản ghi; sự sao lại, chép lại
lỗ hổng, kẽ hở trong pháp luật, luật lệ
loophole
regulation
norm
gruesome
gruesome
(adj)
/ˈɡruː.səm/
khủng khiếp, kinh khủng
lỗ hổng, kẽ hở trong pháp luật
lao vút lên, tăng mạnh
dễ dãi, không nghiêm khắc
kinh khủng, khủng khiếp
gruesome
permissible
permissive
rebel against
rebel against
(v) /rɪˈbel/
(n) /ˈreb.əl/
chống đối (chính phủ)
lỗ hổng, kẽ hở trong pháp luật, luật lệ
kinh khủng, khủng khiếp
sự sụp đổ
chống đối (chính phủ)
rebel against
collapse
gruesome
loophole
