wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test vocab

Total questions: 58

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

vegetarian

a)

các loại rau củ

b)

người ăn mặn

c)

người ăn chay

2.

người nước ngoài

a)

foreigner

b)

foreign

c)

foreigness

3.

continue

(a)  

4.

cook

(a)  

5.

răng (số nhiều, từ 2 cái)

a)

tooth

b)

teeth

6.

chạy

(a)  

7.

nhảy

(a)  

8.

sa mạc

a)

desert

b)

dessert

9.

fry

a)

rán, chiên

b)

hấp

c)

xào

d)

nướng

10.

souvenir

(a)  

11.

khát nước

a)

thirsty

b)

hungry

12.

dead

(a)  

13.

recycle

a)

đạp xe

b)

tái chế

14.

sách giáo khoa

a)

textbook

b)

notebook

c)

book

15.

picturesque

(a)  

16.

không có

(a)  

17.

đồng ý

(a)  

18.

son môi

(a)  

19.

người trông trẻ

a)

babysitter

b)

babysister

20.

con cừu

a)

sheep

b)

sleep

21.

lời khuyên

(a)  

22.

đoạn văn

a)

paragraph

b)

essay

23.

đồng ý

(a)  

24.

ca sĩ

(a)  

25.

hoàn hảo

a)

prefer

b)

perfect

26.

Southeast

(a)  

27.

bustling

(a)  

28.

chai, lọ

(a)  

29.

roof

a)

sân nhà

b)

mái nhà

c)

nhà

30.

cái lều

a)

tent

b)

ten

c)

tens

31.

nhà sưu tầm

a)

collect

b)

collection

c)

collector

32.

round

(a)  

33.

tuổi trẻ

a)

youth

b)

young

34.

lăng mộ

a)

tom

b)

tomb

35.

lọ hoa

a)

case

b)

vase

c)

bottle

36.

khuôn viên trường

(a)  

37.

bữa nửa buổi, bữa sáng muộn

a)

brunch

b)

punch

c)

burn

38.

maintain

(a)  

39.

thang máy

(a)  

40.

chiều cao

a)

high

b)

heigh

c)

height

41.

chore

(a)  

42.

stomach

a)

dạ dày

b)

bụng

c)

tiêu hóa

d)

đường ruột

43.

sung sướng, hạnh phúc

(a)  

44.

arrange

(a)  

45.

become

(a)  

46.

giận dữ

a)

agree

b)

angry

47.

cây tre

(a)  

48.

con nai

a)

dear

b)

deer

49.

giả

(a)  

50.

thunder snow

(a)  

51.

phát triển (V)

a)

develop

b)

development

c)

developer

52.

nhà phát triển

a)

develop

b)

development

c)

developer

53.

impressive

(a)  

54.

chính phủ, chính quyền

(a)  

55.

thú vị

(a)  

56.

quốc tế (Adj)

a)

internation

b)

international

57.

comfortable

(a)  

58.

có thể thực hiện được

(a)