wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TANGO N5 (8/10) 休みの日

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

nhà ga, ga

(a)  

2.

tàu điện

(a)  

3.

lên, đi (tàu, xe)

(a)  

4.

xuống (tàu, xe)

(a)  

5.



(a)  

6.

đổi tàu (chuyến), quá cảnh(V)

(a)  

7.

các ga

(a)  

8.

tàu nhanh

(a)  

9.

tàu tốc hành

(a)  

10.

tàu cao tốc shinkansen

(a)  

11.

tàu điện ngầm

(a)  

12.

tuyến số –

(a)  

13.

xe hơi (chỉ các loại xe

có gắn động cơ)

(a)  

14.

xe cộ (các loại xe nói

chung)

(a)  

15.

lái (xe)

(a)  

16.

tiễn, đưa

(a)  

17.

bãi đậu (dỗ) xe

(a)  

18.

đậu (xe), đỗ (xe), dừng

(a)  

19.

xe đạp

(a)  

20.

xe gắn máy, xe mô-tô

(a)  

21.

xe buýt

(a)  

22.

xe taxi

(a)  

23.

máy bay

(a)  

24.

tàu, thuyền

(a)  

25.

trạm xe

(a)  

26.

sân bay

(a)  

27.

bảng giờ (tàu, xe) chạy

(a)  

28.

thời gian

(a)  

29.

gấp rút, vội vã(V)

(a)  

30.

khoảng bao lâu

(a)  

31.

mất, tốn (thời gian, tiền

bạc)

(a)  

32.

gần

(a)  

33.

ха

(a)  

34.

suốt, (~ hơn) hẳn

(a)  

35.

luôn luôn

(a)  

36.

thường, hay

(a)  

37.

thỉnh thoảng, đôi khi

(a)  

38.

chỉ

(a)  

39.

bằng cách nào, làm thế

nào

(a)  

40.

đi bộ

(a)  

41.

đường, con đường

(a)  

42.

thẳng

(a)  

43.

quẹo, rẽ

(a)  

44.

băng qua

(a)  

45.

giải thích(V)

(a)  

46.

góc

(a)  

47.

giao lộ

(a)  

48.

đèn giao thông

(a)  

49.

trái

(a)  

50.

phải

(a)  

51.

cây cầu

(a)  

52.

đông

(a)  

53.

tây

(a)  

54.

nam

(a)  

55.

bắc

(a)  

56.

東西南北

(a)  

57.

cái thứ mấy?

(a)  

58.

bao nhiêu (mấy) mét

(a)  

59.

bên cạnh

(a)  

60.

giữa

(a)  

61.

gần(N)

(a)  

62.

trên

(a)  

63.

dưới

(a)  

64.

trước

(a)  

65.

sau

(a)  

66.

trong

(a)  

67.

ngoài

(a)  

68.

đằng đó

(a)  

69.

nơi này, chỗ này

(a)  

70.

nơi đó, chỗ đó

(a)  

71.

ở đâu

(a)  

72.

ra ngoài

(a)  

73.

ra, rời khỏi, tốt nghiệp

(a)  

74.

đến nơi(V)

(a)  

75.

gặp

(a)  

76.

chờ, đợi

(a)  

77.

hẹn hò(V)

(a)  

78.

hứa, hẹn(V)

(a)  

79.

việc riêng

(a)  

80.

thuận tiện, giờ rảnh

(a)  

81.

không được

(a)  

82.

nếu được thì ~

(a)  

83.

xin lỗi, làm ơn

(a)  

84.

đáng tiếc

(a)  

85.

cơ hội, dịp

(a)  

86.

Con (Tôi) đi dây. (câu chào trước

khi đi, rời khỏi đâu đó)

(a)  

87.

Con (Bạn) đi nhé. (câu chào tiễn ai

đó đi đâu)

(a)  

88.

Con (Tôi) về rồi đây.(câu chào khi

đâu đó về đến nơi)

(a)  

89.

Con (Bạn) về rồi à. (câu chào đón ai

đó đi đâu về)

(a)