Font size
WorksheetsÔN TẬP MĨ - TÂY ÂU - NHẬT BẢN
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào kiểm soát ¾ dự trữ vàng thế giới
Mĩ
Anh
Pháp
Nhật
Liên minh châu Âu (EU) thành lập nhằm mục đích gì?
Hợp tác giữa các nước thành viên trong lĩnh vực quân sự.
Hợp tác giữa các nước thành viên trong lĩnh vực văn hoá.
Hợp tác giữa các nước thành viên trong bảo vệ môi trường.
Hợp tác trong lĩnh vực kinh tế, chính trị, đối ngoại và an ninh.
Một nguyên nhân chung của sự phát triển kinh tế Tây Âu, Mĩ và Nhật Bản (1950-1973)?
Sự nổ lực của các tầng lớp nhân dân.
Tận dụng tốt các cơ hội bên ngoài để phát triển.
Làm giàu trong chiến tranh nhờ buôn bán vũ khí.
Áp dụng thành công thành tựu cách mạng khoa học – kĩ thuật.
Nhân tố khách quan nào tạo điều kiện cho sự phát triển “thần kì” của kinh tế Nhật Bản?
Tận dung tốt các yếu tố bên ngoài.
Các công ty của Nhật Bản năng động.
Vai trò quản lý, lãnh đạo của Nhà nước.
Áp dụng khoa học – kĩ thuật vào sản xuất.
Nhân tố quyết định đưa Nhật Bản vươn lên thành siêu cường kinh tế là gì?
Chi phí cho quốc phòng rất thấp.
Áp dụng thành tựu khoa học – kĩ thuật.
Nguồn nhân lực có chất lượng, tính kỉ luật cao.
Vai trò lãnh đạo, quản lí có hiệu quả của Nhà nước.
Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của Mĩ trong chiến lược toàn cầu ( 1945-1973)?
Ngăn chặn, tiêu diệt chủ nghĩa xã hội.
Đàn áp phong trào cách mạng thế giới.
Khống chế, nô dịch các nước đồng minh.
Phát huy tính năng động của nền kinh tế Mĩ.
Sự thay đổi quan trọng trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản giai đoạn 1973-1991 là gì?
Bắt đầu thiết lập quan hệ với Liên minh châu Âu.
Tăng cường quan hệ với các nước Đông Nam Á.
Tăng cường liên minh chặt chẽ với Hoa Kỳ.
Chú trọng hoạt động đối ngoại với Trung Quốc.
Nền tảng chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ năm 1951 đến năm 2000 là
hướng mạnh về Đông Nam Á.
cải thiện quan hệ với Liên Xô.
liên minh chặt chẽ với Mĩ.
hướng về các nước châu Á.
Từ nửa sau những năm 80 của thế kỉ XX, Nhật Bản đã trở thành
siêu cường tài chính số một thế giới, là chủ nợ lớn nhất thế giới.
nền kinh tế đứng đầu châu Á và là chủ nợ lớn thứ hai thế giới (sau Mĩ).
nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tư bản chủ nghĩa (sau Mĩ).
trung tâm kinh tế - tài chính lớn thứ hai thế giới (sau Mĩ).
Nguyên nhân sâu xa dẫn đến việc Mỹ khởi đầu cuộc Chiến tranh lạnh chống Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là do
chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới, ngày càng lớn mạnh.
cách mạng Trung Quốc thành công, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.
sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa Mỹ và Liên Xô.
Mỹ nắm độc quyền về vũ khí nguyên tử, cho mình có quyền chi phối thế giới.
Tháng 12-1989, những người đứng đầu hai nước Mỹ và Liên Xô chính thức cùng tuyên bố
bình thường hóa quan hệ.
không phổ biến vũ khí hạt nhân.
cắt giảm vũ khí chiến lược.
chấm dứt Chiến tranh lạnh.
Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (1949) và tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) đã tác động gì đến quan hệ quốc tế?
Đánh dấu cuộc Chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu.
Xác lập cục diện hai cực, hai phe, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới.
Đặt nhân loại đứng trước nguy cơ của cuộc chiến tranh thế giới mới.
Tạo nên sự phân chia đối lập giữa Đông Âu và Tây Âu.
Sự kiện nào sau đây được xem là sự kiện khởi đầu cuộc “Chiến tranh lạnh”?
Thông điệp của Tổng thống Mĩ Truman (3-1947).
Đạo luật viện trợ nước ngoài của Quốc hội Mỹ.
Diễn văn của ngoại trưởng Mỹ Macsan (6-1947)
Chiến lược toàn cầu của Tổng thống Mỹ Rudơven.
Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong phần lớn thời gian nửa sau thế kỉ XX là
cục diện “Chiến tranh lạnh”.
sự hình thành các liên minh kinh tế.
sự ra đời các khối quân sự đối lập.
xu thế toàn cầu hóa.
Chính sách đối ngoại chủ yếu của các nước Tây Âu từ năm 1950 đến 1973 là gì?
Chấp nhận đứng dưới “chiếc ô” bảo hộ hạt nhân của Mĩ.
Bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Liên Xô.
Tiếp tục liên minh chặt chẽ với Mĩ.
Mở rộng quan hệ với các nước châu Á
Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tổ chức hợp tác kinh tế, chính trị khu vực lớn nhất hành tinh được thành lập là
Liên minh EU.
Hiệp hội ASEAN.
UNESSCO
Liên Hợp Quốc
Quốc gia nào là nơi khởi đầu cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật sau chiến tranh thế giới thứ hai?
Anh.
Mĩ.
Đức.
Nhật Bản.
. Trong thập kỉ 90 của thế kỉ XX, về chính sách đối ngoại Mĩ thực hiện
xây dựng lực lượng quân sự mạnh.
can thiệp vào công việc nội bộ các nước.
viện trợ tài chính cho Tây Âu.
chiến lược “cam kết và mở rộng”.
Nước nào sau đây trở thành trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
. Nhật Bản.
Anh.
Đức
Mĩ
Mục tiêu xuyên suốt trong chính sách đối ngoại của các đời tổng thống Mĩ (1945 – 1991) là
tiến hành “Chiến tranh tổng lực”.
triển khai“Chiến lược toàn cầu”.
xác lập trật tự thế giới “đơn cực”.
thực hiện “Chủ nghĩa lấp chỗ trống”.
