wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối HK2 Địa 7

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Các khoảng sản chính của châu Đại Dương là

a)

boxit, niken, sắt, than đá, dầu mỏ

b)

boxit, dầu mỏ, vàng, đồng, apatit

c)

dầu mỏ, khí đốt, than, sắt, đồng, mangan

d)

sắt, niken, đồng, sắt, apatit, kim cương

2.

Phần lớn các đảo và quần đảo của châu Đại Dương có khí hậu

a)

nóng, ẩm và khô

b)

nóng, ẩm và điều hòa

c)

nóng, khô và lạnh

d)

khô, ẩm và điều hòa

3.

Ở châu Đại Dương có những loại đảo nào?

a)

Đảo núi lửa và đảo san hô

b)

Đảo núi lửa và đảo động đất

c)

Đảo san hô và đảo nhân tạo

d)

Đảo nhân tạo và đảo sóng thần

4.

Quần đảo Niu Di-len và phía nam Ô-xtray-li-a có khí hậu

a)

Địa Trung Hải

b)

lục địa

c)

ôn đới

d)

nhiệt đới

5.

Xét về diện tích, châu Đại Dương xếp thứ mấy thế giới?

a)

Thứ ba

b)

Thứ tư

c)

Thứ năm

d)

Thứ sáu

6.

Châu Đại Dương nằm giữa hai đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương

b)

Ấn Độ Dương – Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương – Bắc Băng Dương

d)

Bắc Băng Dương – Thái Bình Dương

7.

Châu Đại Dương nằm trong vành đai nhiệt nào?

a)

Vành đai nóng

b)

Vành đai lạnh

c)

Cả vành đai nóng và vành đai lạnh

d)

Vành đai ôn hòa

8.

Tổng diện tích của châu Đại Dương là

a)

7,7 triệu km2

b)

8,5 triệu km2

c)

9 triệu km2

d)

9,5 triệu km2

9.

Các nước có nền kinh tế phát triển ở châu Đại Dương là

a)

Ô-xtrây-li-a và Niu Di-len

b)

Niu Di-len và Pa-pua Niu Ghi-nê

c)

Ô-xtrây-li-a và Pa-pua Niu Ghi-nê

d)

Niu Di-len và Va-nu-a-tu

10.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về tình hình dân cư của châu Đại Dương?

a)

Người bản địa chiếm tỉ lệ ít

b)

Dân cư phân bố không đều

c)

Mật độ dân số thấp nhất thế giới

d)

Tỉ lệ dân thành thị thấp

11.

Bộ tộc nào không phải người bản địa của châu Đại Dương?

a)

Ô-xtra-lô-it

b)

Mê-la-nê-diêng

c)

Pô-li-nê-diêng

d)

Nê-grô-it

12.

Châu Đại Dương có tỉ lệ người nhập cư chiếm khoảng bao nhiêu % dân số?

a)

65%

b)

70%

c)

75%

d)

80%

13.

Người bản địa chiếm bao nhiêu % dân số châu Đại Dương?

a)

20%

b)

30%

c)

40%

d)

45%

14.

Nước nào có mật độ dân số thấp nhất châu Đại Dương?

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê

b)

Ô-xtrây-li-a

c)

Va-nua-tu

d)

Niu Di-len

15.

Nước nào có tỉ lệ dân thành thị cao nhất châu Đại Dương?

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê

b)

Ô-xtrây-li-a

c)

Va-nua-tu

d)

Niu Di-len

16.

Nước có thu nhập bình quân đầu người thấp nhất châu Đại Dương là

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê

b)

Ô-xtrây-li-a

c)

Va-nua-tu

d)

Niu Di-len

17.

Châu Âu là một bộ phận của lục địa Á-Âu, diện tích khoảng

a)

10 triệu km2

b)

11 triệu km2

c)

11,5 triệu km

d)

12 triệu km2

18.

Vùng Đông Âu sâu trong nội địa phổ biến là rừng

a)

lá rộng

b)

lá kim

c)

lá cứng

d)

hỗ giao

19.

Các sông quan trọng ở châu Âu là

a)

Đa-nuyp, Rai-nơ và U-ran

b)

Đa-nuyp, Von-ga và U-ran

c)

Đa-nuyp, Rai-nơ và Von-ga

d)

Đa-nuyp, Von-ga và Đôn

20.

Đại bộ phận châu Âu có khí hậu

a)

ôn đới hải dương và ôn đới lục địa

b)

ôn đới hải dương và ôn đới Địa Trung Hải

c)

ôn đới Địa Trung Hải và ôn đới lục địa

d)

ôn đới Địa Trung Hải và cận nhiệt đới

21.

Châu Âu có 3 mặt giáp biển và đại dương, bờ biển bị cắt xẻ mạnh tạo thành nhiều

a)

bán đảo, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền

b)

đảo, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền

c)

đảo, quần đảo, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền

d)

bán đảo, ô trũng, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền

22.

Khu vực ven biển Tây Âu phổ biến là kiểu rừng

a)

lá kim

b)

lá cứng

c)

lá rộng

d)

hỗn hợp

23.

Rừng lá cứng phổ biến ở vùng

a)

nội địa

b)

ven biển Tây Âu

c)

phía đông nam

d)

ven Địa Trung Hải

24.

Ranh giới giữa châu Âu và châu Á là dãy

a)

Hi-ma-lay-a

b)

U-ran

c)

At-lat

d)

An-det

25.

Đồng bằng ở châu Âu kéo dài từ tây sang đông chiếm

a)

1/3 diện tích châu lục

b)

1/2 diện tích châu lục

c)

3/4 diện tích châu lục

d)

2/3 diện tích châu lục

26.

Các sông đổ ra Bắc Băng Dương thường

a)

nhiều phù sa

b)

hay đóng băng

c)

nghèo phù sa

d)

gây ô nhiễm

27.

Thảm thực vật thay đổi từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam ở châu Âu theo sự thay đổi của

a)

mạng lưới sông ngòi

b)

sự phân bố các loại đất

c)

nhiệt độ và lượng mưa

d)

sự phân hóa địa hình

28.

Bờ biển châu Âu dài bao nhiêu km?

a)

34 000km

b)

40 000km

c)

43 000km

d)

53 000km

29.

Dân cư châu Âu chủ yếu thuộc chủng tộc nào?

a)

Nê-grô-it

b)

Môn-gô-lô-it

c)

Ơ-rô-pê-ô-it

d)

Ô-xtra-lô-it

30.

Đặc điểm nào không đúng với đô thị hoá ở châu Âu?

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao

b)

Các thành phố nối tiếp nhau tạo thành dải đô thị

c)

Đô thị hoá nông thôn phát triển

d)

Ngành kinh tế chủ yếu ở đô thị là nông nghiệp

31.

Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của châu Âu vào loại

a)

thấp

b)

rất thấp

c)

cao

d)

khá cao

32.

Phần lớn dân cư châu Âu theo tôn giáo nào?

a)

Đạo Hồi

b)

Cơ Đốc giáo

c)

Phật giáo

d)

Ấn Độ giáo

33.

Ngành dịch vụ đem lại nguồn thu ngoại tệ lớn cho nhiều quốc gia ở châu Âu là

a)

du lịch

b)

tài chính, ngân hàng

c)

giao thông vận tải

d)

thương mại

34.

Lĩnh vực kinh tế phát triển nhất châu Âu là

a)

nông nghiệp

b)

dịch vụ

c)

công nghiệp truyền thống

d)

công nghiệp hiện đại

35.

Ngành nào sau đây không phải ngành công nghiệp truyền thống của châu Âu?

a)

Điện tử – tin học

b)

Luyện kim

c)

Đóng tàu

d)

Dệt may

36.

Ngành nào được coi là ngành công nghiệp truyền thống của châu Âu?

a)

Luyện kim

b)

Điện tử – tin học

c)

Cơ khí

d)

Hàng không

37.

Vùng Ham-bua là vùng công nghiệp nổi tiếng của châu Âu nằm ở quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

CHLB Đức

d)

LB Nga

38.

Ngành nào chiếm tỉ trọng cao hơn trong nền kinh tế châu Âu?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Thương mại

39.

Ý nào sau đây thể hiện đặc điểm nền kinh tế công nghiệp ở châu Âu?

a)

Ngành công nghiệp truyền thống có thời gian bị sa sút

b)

Lĩnh vực kinh tế phát triển nhất ở châu Âu

c)

Phát triển muộn hơn so với thế giới

d)

Đem lại nguồn ngoại tệ lớn cho nhiều quốc gia ở châu Âu

40.

Châu lục nào là nơi tiến hành công nghiệp hóa sớm nhất thế giới?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Mĩ

d)

Châu Phi

41.

Diện tích của châu Nam Cực đứng sau các châu lục nào sau đây?

a)

Châu Á, châu Âu, châu Phi

b)

Châu Á, châu Phi, châu Mĩ

c)

Châu Á, châu Mĩ, châu Đại Dương

d)

Châu Á, châu Âu, châu Mĩ

42.

Châu Nam Cực nằm trong khoảng vị trí nào?

a)

Vòng cực nam – cực nam

b)

Chí tuyến nam – vòng cực nam

c)

Vòng cực bắc – cực bắc

d)

Xích đạo – cực nam

43.

Diện tích của châu Nam Cực là

a)

10,1 triệu km2

b)

12,1 triệu km2

c)

14,1 triệu km2

d)

15,1 triệu km2

44.

Châu Nam Cực giàu có những khoáng sản nào?

a)

Vàng, kim cương, đồng, sắt

b)

Vàng, đồng, sắt, kim cương

c)

Than đá, sắt, đồng, dầu mỏ

d)

Than đá, vàng, đồng, dầu mỏ