wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

练习 (生词和语法)

Total questions: 75

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

教 - 阅读 - 王老师 - 和 - 我们 - 听力

4 lines
2.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

给 - 一本 - 我爸爸 - 我 - 词典

4 lines
3.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

麦克不常去图书馆。。。

a)

伊妹儿

b)

换钱

c)

参加

d)

借书

4.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

她来中国 。。。

a)

玩儿

b)

体育

c)

糊涂

d)

借书

5.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我们常常去超市 。。。

a)

地铁

b)

买东西

c)

买汉英词典

d)

找老师

6.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我跟玛丽去书店 。。。

a)

地铁

b)

买东西

c)

买汉英词典

d)

找老师

7.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

张东要去办公室 。。。

a)

伊妹儿

b)

学习汉语

c)

买汉英词典

d)

找老师

8.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

张明上网收发 。。。

a)

伊妹儿

b)

学习汉语

c)

睡觉

d)

找老师

9.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

现在几 。。。?

a)

看看

b)

c)

晚上

d)

e)

10.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

现在八点一 。。。

a)

睡觉

b)

c)

晚上

d)

e)

早上

11.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我 。。。。。。 天下午都去运动场打篮球。

a)

睡觉

b)

c)

d)

e)

早上

12.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我每天。。。七点半起床,八点吃早饭,八点四十五去教室。

a)

睡觉

b)

晚上

c)

d)

看看

e)

早上

13.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

每。。。都有很多学生来中国学习。

a)

b)

c)

晚上

d)

早上

e)

睡觉

14.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

晚上,我常常跑步或者。。。电视。

a)

b)

晚上

c)

d)

e)

睡觉

15.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你。。。。几点睡觉?

a)

b)

c)

晚上

d)

早上

e)

睡觉

16.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

晚上我十一点半。。。

a)

b)

c)

晚上

d)

早上

e)

睡觉

17.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我。。。中国文化非常了解。

a)

b)

c)

d)

e)

18.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我来中国。。。是公司职员。

a)

喜欢

b)

以前

c)

爱好

d)

后来

e)

19.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

张明。。。我们一起谈谈自己的爱好。

a)

b)

c)

d)

e)

20.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我。。。吃中国菜。

a)

孪生

b)

环境

c)

喜欢

d)

年纪

e)

行李

21.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

A: 你有什么。。。?

B: 我的。。。是画画儿。

a)

爱好

b)

好爱

c)

d)

还是

e)

行李

22.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

每个星期一我们都。。。国歌。

a)

爱好

b)

好爱

c)

d)

还是

e)

行李

23.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你喝茶。。。喝咖啡?

a)

喜欢

b)

c)

或者

d)

还是

e)

行李

24.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我们坐车去。。。骑车去。

a)

喜欢

b)

c)

或者

d)

还是

e)

行李

25.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我们学校就。。。公园东边。

a)

b)

c)

d)

e)

26.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我。。。学校去公园,她。。。家去。

a)

b)

c)

d)

e)

27.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

邮局东边。。。中国银行。

a)

b)

c)

d)

e)

28.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

学校西边。。。超市,公园和书店,还。。。一个电影院。

a)

b)

c)

d)

e)

29.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我常。。。爸爸妈妈打电话,不常写信。

a)

b)

c)

d)

e)

30.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

明天我。。。朋友一起去商店买东西。

a)

b)

c)

d)

e)

31.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

图书馆是学校的东边。

a)

b)

c)

东边

d)

图书馆

32.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

你喝咖啡或者喝茶?

a)

还是

b)

咖啡

c)

或者

d)

33.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

我们学校图书馆很多有中文书。

a)

b)

c)

中文书

d)

34.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

我们班有十七学生。我们学得很认真。

a)

b)

认真

c)

十七

d)

35.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

桌子上有一些本书。

a)

b)

c)

d)

36.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

今天的天气一点儿冷。

a)

天气

b)

一点儿

c)

d)

37.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我不。。。说法语,只会说一点儿英语。

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

38.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

玛丽。。。学太极拳。

a)

意思

b)

可以

c)

d)

要不要

e)

39.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

她感冒了,今天晚上不。。。来参加晚会。

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

40.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我很。。。学唱中文歌。你会吗?

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

41.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我现在还不。。。看报,工作很多啊。

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

42.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

老师,我妈妈今天来中国,我。。。请假去接她吗?

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

43.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这个问是什么。。。?

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

44.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我。。。有你的车去市场吗?

a)

意思

b)

可以

c)

d)

e)

45.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

今天下午你。。。。来吗?

a)

可以

b)

c)

d)

46.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

老师,玛丽不舒服,今天她不。。。来上课。

a)

可以

b)

c)

d)

47.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我不。。。学太极拳,太累。

a)

可以

b)

c)

d)

48.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

他不想学法语,。。。学英语。

a)

可以

b)

c)

d)

49.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你一分钟。。。写多少汉字?

a)

可以

b)

c)

d)

50.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

他喝酒了,不。。。开车,你开吧。

a)

可以

b)

c)

d)

51.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这儿不。。。停车,那儿。。。啊。(停车:ting2che1- đậu xe)

a)

可以

b)

c)

d)

52.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

今天晚上我。。。去看电影。

a)

可以

b)

想不想

c)

d)

53.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

昨天我骑了自行车去书店。

a)

昨天

b)

c)

d)

自行车

54.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

我们八点已经开始了上课。

a)

已经

b)

开始

c)

d)

八点

55.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

我今年九月来了中国学汉语。

a)

b)

c)

d)

九月

56.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

昨天下午我预习生词和复习了语法。

a)

复习

b)

昨天

c)

d)

预习

57.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

她感冒了,昨天去了看她。

a)

感冒

b)

c)

昨天

d)

58.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

昨天的作业我还没有做了。

a)

作业

b)

还没

c)

昨天

d)

59.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

玛丽常常去了运动场打乒乓球。

a)

b)

运动场

c)

乒乓球

d)

60.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

昨天晚上我没做了作业就睡觉了。

a)

晚上

b)

c)

了1

d)

了2

61.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

昨天我吃了早饭就去教事。

a)

b)

去教事

c)

d)

62.

Tìm lỗi sai ở câu sau:

那天他下了课就来我这。

a)

b)

下课

c)

d)

我这

63.

Hoàn thành câu sau, dùng "就":

明天我吃了早饭。。。。。。。。。。。。。。。。。

4 lines
64.

Hoàn thành câu sau, dùng "就":

昨天上午我下了课。。。。。。。。。。。。。。。。。

4 lines
65.

Hoàn thành câu sau, dùng "就":

上午我觉得有点儿发烧,下了课。。。。。。。。。。。。。。。。。

4 lines
66.

Hoàn thành câu sau, dùng "就":

我去银行换了钱。。。。。。。。。。。。。。。。。

4 lines
67.

Hoàn thành câu sau, dùng "就":

我们看了电影。。。。。。。。。。。。。。。。。

4 lines
68.

Hoàn thành câu sau, dùng "就":

她吃了药。。。。。。。。。。。。。。。。。

4 lines
69.

Chọn vị trí chính xác của từ:

A 来中国以前 B 我 C 看 D 了一个中国电影 。(只)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

70.

Chọn vị trí chính xác của từ:

上午你去 A 哪儿 B ,玛丽来 C 找你,你不在 D。(了)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

71.

Chọn vị trí chính xác của từ:

明天晚上我们吃 A 晚饭 B 就去 C 看电影 D。(了)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

72.

Chọn vị trí chính xác của từ:

昨天 A 晚上你 B 做 练习 C 没有 D?(了)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

73.

Viết 1 đoạn văn ngắn (200 chữ) với chủ đề sau:

你学汉语学了多长时间?你觉得怎么样?汉语难不难?汉语好学不好学?

4 lines
74.

Viết 1 đoạn văn ngắn (200 chữ) với chủ đề sau:

听说,你非常喜欢看书,每天下午都来书店买书。你家离学校东边的书店有多远?你常常怎么来那儿?那里的书怎么样?

4 lines
75.

Viết 1 đoạn văn ngắn (200 chữ) với chủ đề sau:

因为最近我们地方的交通不太好,常常有堵车,所以学生不能准时上课,那一点儿也不好,你觉得我们应该做什么?

4 lines