wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150 HSK1 (1-80)

Total questions: 78

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
a)
ài_/_(Yêu)
b)
Tự bản thân , tự mình
c)
Người trẻ
d)
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
2.
a)
bā_/_(Số 8)
b)
Cách làm
c)
Ảnh hưởng
d)
Phần lớn, số đông
3.
爸爸
a)
bàba_/_(Bố, ba)
b)
Tự bản thân , tự mình
c)
Người trẻ
d)
Tiền lẻ
4.
杯子
a)
bēizi_/_(Cốc uống)
b)
Cách làm
c)
Ảnh hưởng
d)
Thu, nhận
5.
北京
a)
Běijīng_/_(Bắc Kinh)
b)
Kiểu AA Chỉ của ai người ấy trả
c)
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
d)
Tất cả, mọi thứ
6.
a)
běn_/_(Cuốn, quyển)
b)
Chúng ta, chúng mình, bọn mình
c)
Màu đen
d)
Tiền lẻ
7.
不客气
a)
bú kèqi_/_(Đừng khách khí, đừng ngại)
b)
Tiền boa, tiền típ
c)
Quần
d)
Thu, nhận
8.
a)
bù_/_(Không)
b)
Gói đồ ăn còn thừa ở quán về
c)
Những…đó
d)
Tất cả, mọi thứ
9.
a)
cài_/_(Món (ăn))
b)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
c)
Thử, nếm, thưởng thức
d)
Khách sạn
10.
a)
chá_/_(Trà)
b)
Hộp cơm
c)
Mất
d)
Tiền lẻ
11.
a)
chī_/_(Ăn)
b)
Đặt, để
c)
Một chút
d)
Thu, nhận
12.
出租车
a)
chūzūchē_/_(Xe thuê)
b)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
c)
Tức giận
d)
Tất cả, mọi thứ
13.
打电话
a)
dǎ diànhuà_/_(Gọi điện thoại)
b)
Hộp cơm
c)
Đẹp, ưa nhìn
d)
Khách sạn
14.
a)
dà_/_(To, lớn)
b)
Đặt, để
c)
Màu săc, màu
d)
Tiền lẻ
15.
a)
de_/_(Cái gì đó, vật gì đó, việc gì đó của ai đó, cái gi đó…..)
b)
Sai
c)
Đó đằng kia
d)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
16.
a)
diǎn_/_(Giờ)
b)
Đánh bóng rổ
c)
Phòng thay đồ, thử đồ
d)
Hộp cơm
17.
电脑
a)
diànnǎo_/_(Máy vi tính)
b)
Mọi người
c)
Gầy, còi
d)
Đặt, để
18.
电视
a)
diànshì_/_(Ti vi, vô tuyến)
b)
Nhưng mà
c)
Ngắn
d)
Cái túi
19.
电影
a)
diànyǐng_/_(Phim điện ảnh)
b)
Đến
c)
Thay đổi, thay
d)
Ví tiền
20.
东西
a)
dōngxi_/_(Đồ vật)
b)
Đạt tới Phải (dei)
c)
Béo, mập
d)
Màu đỏ
21.
a)
dōu_/_(Đều)
b)
Đợi
c)
Vừa vặn
d)
Màu xanh (lục, lá)
22.
a)
dú_/_(Đọc)
b)
Em trai
c)
Đôi
d)
Màu vàng
23.
对不起
a)
duìbuqǐ_/_(Xin lỗi)
b)
Thứ nhất
c)
Giầy
d)
Ví tiền
24.
a)
duō_/_(Nhiều, thừa)
b)
Hiểu
c)
Rẻ
d)
Màu đỏ
25.
多少
a)
duōshao_/_(Bao nhiêu)
b)
Đúng
c)
Rõ ràng, chi tiết
d)
Giống như, có thể
26.
儿子
a)
érzi_/_(Con cái)
b)
Căn phòng
c)
Chậm
d)
Nhớ, ghi nhớ
27.
a)
èr_/_(Số 2)
b)
Cực kì
c)
Màu tím
d)
Sai
28.
饭馆
a)
fàngguǎn_/_(Cửa hàng ăn)
b)
Nhân Viên phục vụ
c)
Màu cà phê
d)
Trông, bộ dạng
29.
飞机
a)
fēijī_/_(Máy bay)
b)
Cao
c)
Công viên
d)
Màu đỏ
30.
分钟
a)
fēnzhōng_/_(Phút)
b)
Màu xanh da trời, nước biển
c)
Ví tiền
d)
Nói cho biết
31.
高兴
a)
gāoxìng_/_(Vui vẻ, hào hứng)
b)
Ví tiền
c)
Chụp ảnh
d)
Anh trai
32.
a)
gè_/_(Cái)
b)
Màu đỏ
c)
Nhặt
d)
Đưa cho ….
33.
工作
a)
gōngzuò_/_(Công việc)
b)
Màu xanh (lục, lá)
c)
Ngoài ra
d)
Xe buýt, bus
34.
a)
gǒu_/_(Chó)
b)
Màu vàng
c)
Bảng đen
d)
Kg
35.
汉语
a)
Hànyǔ_/_(Tiếng Hán)
b)
Màu hồng
c)
Cám tạ, cảm ơn
d)
gam
36.
a)
hǎo_/_(Tốt, Ok)
b)
Đăng kí
c)
Công ty
d)
Tin nhắn
37.
a)
hē_/_(Uống)
b)
Thông báo
c)
Đắt
d)
Màu trắng
38.
a)
hé_/_(Và)
b)
Chụp ảnh
c)
Qua/ đón dịp…
d)
Màu nâu
39.
a)
hěn_/_(Rất)
b)
Bảng đen
c)
Với
d)
Màu tím
40.
后面
a)
hòumiàn_/_(Phía sau)
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Trẻ con
d)
Đăng kí
41.
a)
huí_/_(Quay lại, trở về)
b)
Tin nhắn
c)
Sành ăn; ham ăn
d)
Máy ảnh
42.
a)
huì_/_(Sẽ)
b)
Bảng đen
c)
Số
d)
Cái ghế
43.
火车站
a)
huǒchēzhàn_/_(Bến tàu hỏa)
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Màu đen
d)
Ca hát
44.
a)
jǐ_/_(Mấy)
b)
Tin nhắn
c)
Màu đỏ
d)
Nhảy múa
45.
a)
jiā_/_(Nhà)
b)
Bảng đen
c)
Chào đón
d)
Sau này
46.
a)
jiào_/_(Gọi)
b)
Màu trắng
c)
Trả lời
d)
Cám tạ, cảm ơn
47.
今天
a)
jīntiān_/_(Hôm nay)
b)
Màu nâu
c)
Sân bay
d)
Tin nhắn
48.
a)
jiǔ_/_(Số 9)
b)
Cái ghế
c)
Quả trứng
d)
Màu cà phê
49.
a)
kāi_/_(Mở)
b)
Ca hát
c)
Chiếc, kiện, …
d)
Công viên
50.
a)
kàn_/_(Xem)
b)
Nhảy múa
c)
Phòng học
d)
Đăng kí
51.
看见
a)
kànjiàn_/_(Nhìn thấy)
b)
Sau này
c)
phương Tây
d)
Thông báo
52.
a)
kuài_/_(Đồng)
b)
Nhảy múa
c)
món tráng miệng
d)
Chụp ảnh
53.
a)
lái_/_(Đến)
b)
Nhảy múa
c)
phòng khách
d)
Sau này
54.
老师
a)
lǎoshī_/_(Giáo viên)
b)
Màu cà phê
c)
ấm trà
d)
Bảng đen
55.
a)
le_/_(Đã, rồi)
b)
Công viên
c)
con mèo
d)
Màu đỏ
56.
a)
lěng_/_(Lạnh)
b)
Cảm thấy, cho rằng
c)
Đưa, tặng
d)
Quà
57.
a)
lǐ_/_(Mét)
b)
Cà phê
c)
Phần, bản, suất
d)
Biết
58.
a)
líng_/_(Số 0)
b)
Bắt đầu
c)
ít
d)
gửi
59.
a)
liù_/_(Số 6)
b)
Kì thi
c)
nên
d)
không cần
60.
妈妈
a)
māma_/_(Mẹ, má)
b)
Có khả năng
c)
Đồ trang điểm
d)
Mở tài khoản
61.
a)
ma_/_(Ừ)
b)
Có thể
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
kết hôn
62.
a)
mǎi_/_(Mua)
b)
Môn học
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Đưa, tặng
63.
a)
māo_/_(Mèo)
b)
Nhanh
c)
tủ lạnh
d)
Phần, bản, suất
64.
a)
méi_/_(Chưa)
b)
Vui vẻ
c)
Thế nào, sao, làm sao
d)
ít
65.
没关系
a)
méi guānxi_/_(Không liên quan)
b)
Mệt
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
nên
66.
米饭
a)
mǐfàn_/_(Cơm)
b)
Ly (biệt)
c)
Đừng, không được, chớ
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
67.
明天
a)
míngtiān_/_(Ngày mai)
b)
Số 2
c)
Sốt ruột, lo lắng
d)
Đừng, không được, chớ
68.
名字
a)
míngzi_/_(Tên)
b)
Đường
c)
Cái quạt
d)
Thế nào, sao, làm sao
69.
哪(哪儿)
a)
nǎ (nǎr)_/_(Ở đâu)
b)
Du lịch
c)
Điều hòa
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
70.
那(那儿)
a)
nà (nàr)_/_(Ở kia)
b)
Bán
c)
Pin
d)
Đừng, không được, chớ
71.
a)
ne_/_(Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé)
b)
Chậm
c)
Xe đạp
d)
Sốt ruột, lo lắng
72.
a)
néng_/_(Có thể)
b)
Bận
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
Mắt
73.
a)
nǐ_/_(Bạn)
b)
Mỗi
c)
Đừng, không được, chớ
d)
Phòng học
74.
a)
nián_/_(Năm)
b)
Em gái
c)
Quà
d)
Mất, làm
75.
女儿
a)
nǚér_/_(Con gái)
b)
Đưa, tặng
c)
Biết
d)
Cửa
76.
朋友
a)
péngyou_/_(Bạn bè)
b)
Phần, bản, suất
c)
gửi
d)
Đàn ông
77.
漂亮
a)
piàoliang_/_(Xinh đẹp)
b)
ít
c)
không cần
d)
Ngài
78.
苹果
a)
píngguǒ_/_(Quả táo)
b)
nên
c)
Mất, làm
d)
Sữa