wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

明天最高气温10度

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
天气
a)
thời tiết
b)
ông trời
c)
ngày
d)
vấn đề
2.
预报
a)
dự báo
b)
báo cáo
c)
dự định
d)
bảo vệ
3.
阴天
a)
trời âm u
b)
trời nắng
c)
trời mưa
d)
trời đẹp
4.
a)
lạnh lẽo
b)
nóng
c)
mát mẻ
d)
sợ
5.
a)
độ
b)
đồ
c)
đổ
d)
đô
6.
a)
cao
b)
thấp
c)
lùn
d)
vừa
7.
气温
a)
Nhiệt độ
b)
âm nhạc
c)
ấm áp
d)
khí hậu
8.
a)
Thấp
b)
cao
c)
vừa
d)
đẹp
9.
希望
a)
mong
b)
vĩ nhân
c)
quên
d)
chờ đợi
10.
因为
a)
tại vì
b)
nguyên nhân
c)
d)
sông
11.
a)
thấy
b)
nghe
c)
bí mật
d)
nếm
12.
所以
a)
cho nên
b)
dĩ nhiên
c)
tại vì
d)
tại sao
13.
a)
vừa mới
b)
nếu
c)
thì
d)
mới tinh
14.
国家
a)
quốc gia
b)
quê hương
c)
nơi chốn
d)
gia đình
15.
冬天
a)
mùa đông
b)
mùa hè
c)
mùa thu
d)
mùa xuân
16.
a)
càng
b)
thì
c)
nên
d)
vừa
17.
一般
a)
thông thường
b)
một
c)
phân nửa
d)
mong muốn
18.
零下
a)
âm (độ)
b)
không
c)
dưới
d)
trên
19.
左右
a)
khoảng
b)
trái phải
c)
hài hòa
d)
ôn tập
20.
差不多
a)
gần như, sắp sỉ
b)
kém
c)
nhiều
d)
ít
21.
春天
a)
mùa xuân
b)
mùa thu
c)
mùa hè
d)
mùa đông
22.
秋天
a)
mùa thu
b)
mùa hè
c)
mùa đông
d)
mùa xuân
23.
夏天
a)
mùa hè
b)
mùa xuân
c)
mùa thu
d)
mùa đông
24.
常常
a)
Thường xuyên
b)
nếm thử
c)
chi tiết
d)
thân thiết
25.
季节
a)
Mùa
b)
tiết kiệm
c)
thời tiết
d)
năng lực