wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十八课

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

阳光

b)

植物

c)

动物

d)

月亮

2.
a)

国号

b)

国歌

c)

国旗

d)

国家

3.



(a)  

4.



(a)  

5.
a)

b)

c)

d)

6.

Lượng từ cho 狗:

(a)  

7.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

______我有时间,______一定跟你去旅游。

a)

不但……而且

b)

如果……就

c)

只要……就

d)

只有……才

8.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

贵公司______很有名,______工作环境好。

a)

不但……而且

b)

如果……就

c)

只要……就

d)

只有……才

9.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

______出国留学的事,妈妈已经同意了。

a)

关于

b)

对于

c)

d)

10.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

小孩子喜欢快乐______学习。

a)

b)

c)

d)

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

这家饭馆不但菜很好吃, (a)   环境很好。

12.

A:你打算现在买房子吗?

B:过一______时间以后再说吧。

a)

b)

c)

d)

13.

Phiên âm của 奇怪:

a)

qīguài

b)

jíguài

c)

qíguāi

d)

qíguài

14.

Sắp xếp câu sau:

关于/想买/一本/历史/我/的/书/。

(a)  

15.

Sắp xếp câu sau:

问路/向我/外地人/一个/。

(a)