wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng từ bài 10 -13

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Lượng từ của chùm, nải, bó

a)

b)

c)

송이

d)

마리

2.

포도

a)
b)
c)
d)
3.

정장

a)
b)
c)
d)
4.

Tủ lạnh

a)

텔레비전

b)

냉장고

c)

자동차

d)

선풍기

5.

Con mèo

a)

고양이

b)

강아지

c)

타조

d)

새우

6.

Bắp cải

a)

바나나

b)

수박

c)

포도

d)

배추

7.

Lượng từ của đôi

a)

걸레

b)

컬레

c)

결레

d)

켤레

8.

지난 달 /chi-nan tal/

a)

Tháng trước

b)

Tháng sau

c)

Tháng này

d)

Tháng tới

9.

어제 - 오늘 - 내일

a)

Hôm nay - Hôm qua- Ngày mai

b)

Ngày mai - hôm qua- hôm nay

c)

Hôm qua- hôm nay- ngày mai

d)

Hôm qua- Ngày mai- Hôm nay

10.

주중

a)

Cuối tuần

b)

Sang tuần

c)

Một tuần

d)

Trong tuần

11.

주말

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Cuối tuần

d)

Trong tuần

12.

Phiên âm đúng của từ 작년

a)

/chang-nyon/

b)

/chak-nyon/

c)

/chak-myon/

d)

/chang-myon/

13.

Năm nay

a)

작년

b)

내년

c)

올해

d)

14.

Tháng 6 trong tiếng Hàn đọc là...

a)

육월

b)

유월

c)

우월

d)

이월

15.

공원

a)

Nhà hàng

b)

Chợ

c)

Công viên

d)

Siêu thị

16.

서점

a)

Hiệu sách

b)

Tiệm tạp hóa

c)

Trung tâm thương mại

d)

Viện bảo tàng

17.

Quán net

a)

노래방

b)

c)

백화점

d)

PC방

18.

Thư viện

a)

영화관

b)

도서관

c)

커피숍

d)

백화점

19.

Đọc sách

a)

노래하다

b)

산책하다

c)

책을 읽다

d)

영화룰 보다

20.

Học tiếng Hàn Quốc

a)

친구를 만나요

b)

음식을 만들어요

c)

책을 읽어요

d)

한국어를 공부해요

21.

싸다 >< 비싸다

a)

Rẻ >< Quá rẻ

b)

Rẻ >< Đắt

c)

Đắt >< Rẻ

d)

Quá đắt >< Rẻ

22.

바꾸다 = ?

a)

싸다

b)

포장하다

c)

교환하다

d)

환불하다

23.

넣다

a)

Bỏ ra

b)

Đặt vào

c)

Đem theo

d)

Mang theo

24.

Chia 아/어요 với từ 빠르다

a)

빨러요

b)

빠러요

c)

빨라요

d)

빠라요

25.

Chia đuôi 아/어요 với từc 가깝다

a)

가까와요

b)

가까워요

c)

가깝아요

d)

가깝어요