Font size
WorksheetsTest for PVĐ
Total questions: 177
Worksheet time: 3hrs 57mins
cửa sổ
(a)
ở dưới
(a)
con cáo
(a)
/ˈwɪn.doʊ/
(a)
/ˈʌn.dɚ/
(a)
/fɒks/
(a)
ông
(a)
/ˈɡræn.pɑː/
(a)
cửa hàng sách
(a)
/ˈbʊk.ʃɒp/
(a)
18
(a)
/ˌeɪˈtiːn/
(a)
19
(a)
/ˌnaɪnˈtiːn/
(a)
20
(a)
/ˈtwen.ti/
(a)
16
(a)
/ˌsɪkˈstiːn/
(a)
thứ bảy
(a)
/ˈsæt.ə.deɪ/
(a)
bút chì
(a)
/ˈpen.səl/
(a)
thứ tư
(a)
/ˈwenz.deɪ/
(a)
15
(a)
/ˌfɪfˈtiːn/
(a)
bức tranh
(a)
/ˈpɪk.tʃər/
(a)
hình tròn
(a)
/ˈsɜː.kəl/
(a)
thước
(a)
/ˈruː.lər/
(a)
đồng hồ
(a)
/klɒk/
(a)
xe tải
(a)
/væn/
(a)
bánh kem
(a)
bánh kem
(a)
/keɪk/
(a)
sữa
(a)
/mɪlk/
(a)
tàu hỏa
(a)
/treɪn/
(a)
thịt
(a)
/miːt/
(a)
đèn bàn
(a)
/læmp/
(a)
xe buýt
(a)
/bʌs/
(a)
cốc
(a)
/kʌp/
(a)
cái bàn
(a)
/ˈteɪ.bəl/
(a)
chú/ cậu/ bác
(a)
/ˈʌŋ.kəl/
(a)
quả cam
(a)
/ˈɒr.ɪndʒ/
(a)
áo vét
(a)
/vest/
(a)
bãi biển
(a)
/biːtʃ/
(a)
cái giường
(a)
/bed/
(a)
con rô bốt
(a)
/ˈrəʊ.bɒt/
(a)
công viên
(a)
/pɑːk/
(a)
đôi giày
(a)
/ʃuːz/
(a)
ngựa vằn
(a)
/ˈziː.brə/
(a)
cái tàu
(a)
/bəʊt/
(a)
cái ghế
(a)
/tʃeər/
(a)
cái váy
(a)
/dres/
(a)
anh/em trai
(a)
/ˈbrʌð.ər/
(a)
ngón chân
(a)
/təʊ/
(a)
ghế sô pha
(a)
/ˈsəʊ.fə/
(a)
cái tẩy
(a)
/ˈrʌb.ər/
(a)
trật tự
(a)
/ˈkwaɪ.ət/
(a)
bút chì màu
(a)
/ˈkreɪ.ɒn/
(a)
cà rốt
(a)
/ˈkær.ət/
(a)
cơm
(a)
/raɪs/
(a)
đàn vi ô lông
(a)
vẽ
(a)
/drɔː/
(a)
xe đạp
(a)
/baɪk/
(a)
hát
(a)
/sɪŋ/
(a)
máy bay
(a)
/pleɪn/
(a)
miệng
(a)
/maʊθ/
(a)
quần bò
(a)
/dʒiːnz/
(a)
quả bóng
(a)
/bɔːl/
(a)
búp bê
(a)
/dɒl/
(a)
quả chanh
(a)
/ˈlem.ən/
(a)
quyển sách
(a)
/bʊk/
(a)
màu xanh lá cây
(a)
/ɡriːn/
(a)
9
(a)
/naɪn/
(a)
8
(a)
/eɪt/
(a)
mũ rộng vành
(a)
/hæt/
(a)
mực
(a)
/ɪŋk/
(a)
áo khoác
(a)
/ˈdʒæk.ɪt/
(a)
ăn
(a)
/iːt/
(a)
cá
(a)
/fɪʃ/
(a)
7
(a)
/ˈsev.ən/
(a)
bay
(a)
/flaɪ/
(a)
lọ mực
(a)
6
(a)
/sɪks/
(a)
chị/em gái
(a)
/ˈsɪs.tər/
(a)
mèo con
(a)
/ˈkɪt.ən/
(a)
đôi tất
(a)
/sɒks/
(a)
nước chanh
(a)
/ˌlem.əˈneɪd/
(a)
màu xanh da trời
(a)
/bluː/
(a)
con bò
(a)
/kaʊ/
(a)
con mèo
(a)
/kæt/
(a)
màu nâu
(a)
/braʊn/
(a)
màu cam
(a)
/ˈɒr.ɪndʒ/
(a)
màu vàng
(a)
/ˈjel.əʊ/
(a)
con gấu
(a)
/beər/
(a)
con ong
(a)
/biː/
(a)
to, lớn
(a)
/bɪɡ/
(a)
con chim
(a)
/bɜːd/
(a)
con bướm
(a)
/ˈbʌt.ə.flaɪ/
(a)
quả táo
(a)
/ˈæp.əl/
(a)
màu xanh lá cây
(a)
/ɡriːn/
(a)
màu đỏ
(a)
/red/
(a)
nhỏ, bé
(a)
/smɔːl/
(a)
con kiến
(a)
/ænt/
(a)
