wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test for PVĐ

Total questions: 177

Worksheet time: 3hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

cửa sổ

(a)  

2.

ở dưới

(a)  

3.

con cáo

(a)  

4.

/ˈwɪn.doʊ/

(a)  

5.

/ˈʌn.dɚ/

(a)  

6.

/fɒks/

(a)  

7.

ông

(a)  

8.

/ˈɡræn.pɑː/

(a)  

9.

cửa hàng sách

(a)  

10.

/ˈbʊk.ʃɒp/

(a)  

11.

18

(a)  

12.

/ˌeɪˈtiːn/

(a)  

13.

19

(a)  

14.

/ˌnaɪnˈtiːn/

(a)  

15.

20

(a)  

16.

/ˈtwen.ti/

(a)  

17.

16

(a)  

18.

/ˌsɪkˈstiːn/

(a)  

19.

thứ bảy

(a)  

20.

/ˈsæt.ə.deɪ/

(a)  

21.

bút chì

(a)  

22.

/ˈpen.səl/

(a)  

23.

thứ tư

(a)  

24.

/ˈwenz.deɪ/

(a)  

25.

15

(a)  

26.

/ˌfɪfˈtiːn/

(a)  

27.

bức tranh

(a)  

28.

/ˈpɪk.tʃər/

(a)  

29.

hình tròn

(a)  

30.

/ˈsɜː.kəl/

(a)  

31.

thước

(a)  

32.

/ˈruː.lər/

(a)  

33.

đồng hồ

(a)  

34.

/klɒk/

(a)  

35.

xe tải

(a)  

36.

/væn/

(a)  

37.

bánh kem

(a)  

38.

bánh kem

(a)  

39.

/keɪk/

(a)  

40.

sữa

(a)  

41.

/mɪlk/

(a)  

42.

tàu hỏa

(a)  

43.

/treɪn/

(a)  

44.

thịt

(a)  

45.

/miːt/

(a)  

46.

đèn bàn

(a)  

47.

/læmp/

(a)  

48.

xe buýt

(a)  

49.

/bʌs/

(a)  

50.

cốc

(a)  

51.

/kʌp/

(a)  

52.

cái bàn

(a)  

53.

/ˈteɪ.bəl/

(a)  

54.

chú/ cậu/ bác

(a)  

55.

/ˈʌŋ.kəl/

(a)  

56.

quả cam

(a)  

57.

/ˈɒr.ɪndʒ/

(a)  

58.

áo vét

(a)  

59.

/vest/

(a)  

60.

bãi biển

(a)  

61.

/biːtʃ/

(a)  

62.

cái giường

(a)  

63.

/bed/

(a)  

64.

con rô bốt

(a)  

65.

/ˈrəʊ.bɒt/

(a)  

66.

công viên

(a)  

67.

/pɑːk/

(a)  

68.

đôi giày

(a)  

69.

/ʃuːz/

(a)  

70.

ngựa vằn

(a)  

71.

/ˈziː.brə/

(a)  

72.

cái tàu

(a)  

73.

/bəʊt/

(a)  

74.

cái ghế

(a)  

75.

/tʃeər/

(a)  

76.

cái váy

(a)  

77.

/dres/

(a)  

78.

anh/em trai

(a)  

79.

/ˈbrʌð.ər/

(a)  

80.

ngón chân

(a)  

81.

/təʊ/

(a)  

82.

ghế sô pha

(a)  

83.

/ˈsəʊ.fə/

(a)  

84.

cái tẩy

(a)  

85.

/ˈrʌb.ər/

(a)  

86.

trật tự

(a)  

87.

/ˈkwaɪ.ət/

(a)  

88.

bút chì màu

(a)  

89.

/ˈkreɪ.ɒn/

(a)  

90.

cà rốt

(a)  

91.

/ˈkær.ət/

(a)  

92.

cơm

(a)  

93.

/raɪs/

(a)  

94.

đàn vi ô lông

(a)  

95.

vẽ

(a)  

96.

/drɔː/

(a)  

97.

xe đạp

(a)  

98.

/baɪk/

(a)  

99.

hát

(a)  

100.

/sɪŋ/

(a)  

101.

máy bay

(a)  

102.

/pleɪn/

(a)  

103.

miệng

(a)  

104.

/maʊθ/

(a)  

105.

quần bò

(a)  

106.

/dʒiːnz/

(a)  

107.

quả bóng

(a)  

108.

/bɔːl/

(a)  

109.

búp bê

(a)  

110.

/dɒl/

(a)  

111.

quả chanh

(a)  

112.

/ˈlem.ən/

(a)  

113.

quyển sách

(a)  

114.

/bʊk/

(a)  

115.

màu xanh lá cây

(a)  

116.

/ɡriːn/

(a)  

117.

9

(a)  

118.

/naɪn/

(a)  

119.

8

(a)  

120.

/eɪt/

(a)  

121.

mũ rộng vành

(a)  

122.

/hæt/

(a)  

123.

mực

(a)  

124.

/ɪŋk/

(a)  

125.

áo khoác

(a)  

126.

/ˈdʒæk.ɪt/

(a)  

127.

ăn

(a)  

128.

/iːt/

(a)  

129.



(a)  

130.

/fɪʃ/

(a)  

131.

7

(a)  

132.

/ˈsev.ən/

(a)  

133.

bay

(a)  

134.

/flaɪ/

(a)  

135.

lọ mực

(a)  

136.

6

(a)  

137.

/sɪks/

(a)  

138.

chị/em gái

(a)  

139.

/ˈsɪs.tər/

(a)  

140.

mèo con

(a)  

141.

/ˈkɪt.ən/

(a)  

142.

đôi tất

(a)  

143.

/sɒks/

(a)  

144.

nước chanh

(a)  

145.

/ˌlem.əˈneɪd/

(a)  

146.

màu xanh da trời

(a)  

147.

/bluː/

(a)  

148.

con bò

(a)  

149.

/kaʊ/

(a)  

150.

con mèo

(a)  

151.

/kæt/

(a)  

152.

màu nâu

(a)  

153.

/braʊn/

(a)  

154.

màu cam

(a)  

155.

/ˈɒr.ɪndʒ/

(a)  

156.

màu vàng

(a)  

157.

/ˈjel.əʊ/

(a)  

158.

con gấu

(a)  

159.

/beər/

(a)  

160.

con ong

(a)  

161.

/biː/

(a)  

162.

to, lớn

(a)  

163.

/bɪɡ/

(a)  

164.

con chim

(a)  

165.

/bɜːd/

(a)  

166.

con bướm

(a)  

167.

/ˈbʌt.ə.flaɪ/

(a)  

168.

quả táo

(a)  

169.

/ˈæp.əl/

(a)  

170.

màu xanh lá cây

(a)  

171.

/ɡriːn/

(a)  

172.

màu đỏ

(a)  

173.

/red/

(a)  

174.

nhỏ, bé

(a)  

175.

/smɔːl/

(a)  

176.

con kiến

(a)  

177.

/ænt/

(a)