Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFlyers
Total questions: 107
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Supermarket
a)
Siêu thị
b)
Thác nước
c)
Ga xe lửa
2.
Shopping mall
a)
Trung tâm mua sắm
b)
Núi
c)
Góc
3.
Pool
a)
Hồ bơi
b)
Sông
c)
Trạm cứu hỏa
4.
Town
a)
Thị trấn
b)
Nhà máy
c)
Khách sạn
5.
Countryside
a)
Vùng quê
b)
Nông trại
c)
Cây cầu
6.
Waterfall
a)
Thác nước
b)
Cánh đồng
c)
Cổng
7.
Mountain
a)
Núi
b)
Bãi biển
c)
Lối vào
8.
River
a)
Sông
b)
Chợ
c)
Lỗi ra
9.
Factory
a)
Nhà máy
b)
Làng
c)
Chuyến du lịch
10.
Farm
a)
Nông trại
b)
Con đường
c)
Cảnh
11.
Field
a)
Cánh đồng
b)
Sân chơi
c)
Cuộc phiêu lưu
12.
Beach
a)
Bãi biển
b)
Bãi cỏ
c)
Con đường nhỏ
13.
Market
a)
Chợ
b)
Hòn đảo
c)
Cái lều
14.
Village
a)
Làng
b)
Ngọn đồi
c)
Chuyến đi
15.
Street/road
a)
Con đường
b)
Rạp xiếc
c)
Chuyến đi ở trường
16.
Party
a)
Buổi tiệc
b)
Hội chợ
c)
Chuyến đi bằng tàu
17.
Zoo
a)
Sở thú
b)
Bảo tàng
c)
Bưu điện
18.
Lake
a)
Hồ nước
b)
Hang động
c)
Kim tự tháp
19.
Sea
a)
Biển
b)
Nước Ai Cập
c)
Cuộc họp
20.
Hospital
a)
Bệnh viện
b)
Trung tâm mua sắm
c)
Siêu thị
21.
Playground
a)
Sân chơi
b)
Hồ bơi
c)
Trung tâm mua sắm
22.
Grassland
a)
Bãi cỏ
b)
Thị trấn
c)
Hồ bơi
23.
Island
a)
Hòn đảo
b)
Vùng quê
c)
Thị trấn
24.
Hill
a)
Ngọn đồi
b)
Thác nước
c)
Vùng quê
25.
Circus
a)
Rạp xiếc
b)
Núi
c)
Thác nước
26.
Funfair
a)
Hội chợ
b)
Sông
c)
Núi
27.
Museum
a)
Bảo tàng
b)
Nhà máy
c)
Sông
28.
Cave
a)
Hang động
b)
Nông trại
c)
Nhà máy
29.
Egypt
a)
Nước Ai Cập
b)
Hồ bơi
c)
Nông trại
30.
Rainforest
a)
Rừng mưa nhiệt đới
b)
Thị trấn
c)
Cánh đồng
31.
Bus station
a)
Trạm xe buýt
b)
Vùng quê
c)
Bãi biển
32.
Festival
a)
Lễ hội
b)
Thác nước
c)
Chợ
33.
Club
a)
Câu lạc bộ
b)
Núi
c)
Làng
34.
College
a)
Trường cao đẳng
b)
Sông
c)
Con đường
35.
University
a)
Trường đại học
b)
Nhà máy
c)
Buổi tiệc
36.
Stream
a)
Dòng suối
b)
Nông trại
c)
Sở thú
37.
Shop/store
a)
Cửa hàng
b)
Cánh đồng
c)
Hồ nước
38.
Skyscraper
a)
Nhà cao tầng
b)
Bãi biển
c)
Biển
39.
Forest/jungle
a)
Rừng
b)
Chợ
c)
Bãi biển
40.
Gym
a)
Phòng tập thể hình
b)
Làng
c)
Chợ
41.
Café
a)
Quán cà phê
b)
Con đường
c)
Làng
42.
World
a)
Thế giới
b)
Buổi tiệc
c)
Con đường
43.
Office
a)
Văn phòng
b)
Hồ bơi
c)
Buổi tiệc
44.
Stage
a)
Sân khấu
b)
Thị trấn
c)
Sở thú
45.
Movie theatre
a)
Rạp chiếu phim
b)
Vùng quê
c)
Hồ nước
46.
Cinema
a)
Rạp chiếu phim
b)
Thác nước
c)
Biển
47.
Continent
a)
Châu lục
b)
Núi
c)
Bệnh viện
48.
Bank
a)
Ngân hàng
b)
Sông
c)
Sân chơi
49.
Picnic
a)
Dã ngoại
b)
Nhà máy
c)
Bãi cỏ
50.
Restaurant
a)
Nhà hàng
b)
Nông trại
c)
Hòn đảo
51.
Ocean
a)
Đại dương
b)
Cánh đồng
c)
Ngọn đồi
52.
Castle
a)
Lâu đài
b)
Bãi biển
c)
Rạp xiếc
53.
Hall
a)
Hội trường, sảnh
b)
Chợ
c)
Hội chợ
54.
Desert
a)
Sa mạc
b)
Làng
c)
Bảo tàng
55.
Platform
a)
Sân ga
b)
Con đường
c)
Hang động
56.
Pond
a)
Ao nước
b)
Buổi tiệc
c)
Nước Ai Cập
57.
The woods
a)
Khu rừng
b)
Sở thú
c)
Rừng mưa nhiệt đới
58.
Chemist’s
a)
Quầy thuốc tây
b)
Hồ nước
c)
Trạm xe buýt
59.
The Arctic
a)
Bắc cức
b)
Biển
c)
Lễ hội
60.
Community
a)
Cộng đồng
b)
Bệnh viện
c)
Quán cà phê
61.
Railway station
a)
Ga xe lửa
b)
Sân chơi
c)
Thế giới
62.
Corner
a)
Góc
b)
Bãi cỏ
c)
Văn phòng
63.
Fire station
a)
Trạm cứu hỏa
b)
Hòn đảo
c)
Sân khấu
64.
Hotel
a)
Khách sạn
b)
Ngọn đồi
c)
Rạp chiếu phim
65.
Bridge
a)
Cây cầu
b)
Rạp xiếc
c)
Rạp chiếu phim
66.
Gate
a)
Cổng
b)
Hội chợ
c)
Châu lục
67.
Entrance
a)
Lối vào
b)
Bảo tàng
c)
Ngân hàng
68.
Exit
a)
Lỗi ra
b)
Hang động
c)
Dã ngoại
69.
Tour
a)
Chuyến du lịch
b)
Nước Ai Cập
c)
Nhà hàng
70.
View (n)
a)
Cảnh
b)
Rừng mưa nhiệt đới
c)
Sét, tia chớp
71.
Adventure
a)
Cuộc phiêu lưu
b)
Bão
c)
Tuyết
72.
Path
a)
Con đường nhỏ
b)
Sấm
c)
Sương mù
73.
Tent
a)
Cái lều
b)
Sét, tia chớp
c)
Băng
74.
Trip
a)
Chuyến đi
b)
Tuyết
c)
Ẩm ướt
75.
School trip
a)
Chuyến đi ở trường
b)
Sương mù
c)
Khô ráo
76.
Boat trip
a)
Chuyến đi bằng tàu
b)
Băng
c)
Mưa
77.
Post office
a)
Bưu điện
b)
Ẩm ướt
c)
Trời mưa
78.
Pyramid
a)
Kim tự tháp
b)
Khô ráo
c)
Trời nắng
79.
Meeting
a)
Cuộc họp
b)
Mưa
c)
Trời có gió
80.
Police station
a)
Đồn cảnh sát
b)
Trời mưa
c)
Trời nhiều mây
81.
Cookery club
a)
Câu lạc bộ nấu ăn
b)
Trời nắng
c)
Ánh sáng
82.
Theater
a)
Nhà hát
b)
Trời có gió
c)
Không khí
83.
Subway station
a)
Ga tàu điện
b)
Trời nhiều mây
c)
Dự báo thời tiết
84.
Transport museum
a)
Bảo tàng vận tải
b)
Ánh sáng
c)
Tỏa sáng
85.
Concert
a)
Buổi hòa nhạc
b)
Không khí
c)
Phòng tập thể hình
86.
Greece
a)
Nước Hy Lạp
b)
Dự báo thời tiết
c)
Quán cà phê
87.
Food stall
a)
Quầy bán thức ăn
b)
Tỏa sáng
c)
Thế giới
88.
Fence
a)
Hàng rào
b)
Cổng
c)
Văn phòng
89.
Temperature
a)
Nhiệt độ
b)
Lối vào
c)
Sân khấu
90.
Rainbow
a)
Cầu vồng
b)
Lỗi ra
c)
Rạp chiếu phim
91.
Storm
a)
Bão
b)
Chuyến du lịch
c)
Rạp chiếu phim
92.
Thunder
a)
Sấm
b)
Cảnh
c)
Châu lục
93.
Lightening
a)
Sét, tia chớp
b)
Cuộc phiêu lưu
c)
Ngân hàng
94.
Snow
a)
Tuyết
b)
Con đường nhỏ
c)
Dã ngoại
95.
Fog
a)
Sương mù
b)
Cái lều
c)
Nhà hàng
96.
Ice
a)
Băng
b)
Chuyến đi
c)
Đại dương
97.
Wet
a)
Ẩm ướt
b)
Chuyến đi ở trường
c)
Lâu đài
98.
Dry
a)
Khô ráo
b)
Chuyến đi bằng tàu
c)
Hội trường, sảnh
99.
Rain
a)
Mưa
b)
Bưu điện
c)
Sa mạc
100.
Rainy
a)
Trời mưa
b)
Kim tự tháp
c)
Sân ga
101.
Sunny
a)
Trời nắng
b)
Cuộc họp
c)
Ao nước
102.
Windy
a)
Trời có gió
b)
Góc
c)
Khu rừng
103.
Cloudy
a)
Trời nhiều mây
b)
Trạm cứu hỏa
c)
Quầy thuốc tây
104.
Light
a)
Ánh sáng
b)
Khách sạn
c)
Bão
105.
Air
a)
Không khí
b)
Cây cầu
c)
Sấm
106.
The weather forecast
a)
Dự báo thời tiết
b)
Cổng
c)
Sét, tia chớp
107.
Shine
a)
Tỏa sáng
b)
Lối vào
c)
Tuyết
Reset
