Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập tổng hợp
Total questions: 51
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Áo Polo Café được tạo thành từ những chất liệu gì?
a)
Recycled PET ( nguồn nhựa tái chế)
b)
S.Cafe Poly
c)
Eco-Oyster Poly
d)
Cotton
2.
2 chất liệu tạo nên Áo Polo Seashell (Polo vỏ hàu)?
a)
Recycled PET ( nguồn nhựa tái chế)
b)
S.Cafe Poly
c)
Eco-Oyster Poly
d)
Cotton
3.
Chất liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong Áo Polo Dura (Polo siêu bền)?
a)
Cotton
b)
Polyester
c)
Spandex
d)
Rayon
4.
Ưu điểm của chất liệu Spandex trong sản phẩm Áo Polo Dura (Polo siêu bền)?
a)
Giúp sản phẩm co giãn tốt, thoải mái khi vận động
b)
Chống nhăn
c)
Thân thiện với làn da<br />
d)
Khử mùi, kháng khuẩn
5.
Áo Polo Café, Polo Seashell và Polo Dura hiện có kiểu dáng như thế nào?
a)
Dáng ôm vừa
b)
Dáng suông
c)
Dáng ôm
6.
Ưu điểm nổi bật của sản phẩm Áo Polo Café?
a)
Vải café kháng khuẩn, khử mùi tự nhiên
b)
Thấm hút mồ hôi tốt, thoáng mát và lâu khô
c)
Độ bền vải và bền màu cao
d)
Tất cả đáp án trên đều đúng<br />
7.
Cấu tạo vải đặc biệt giúp sản phẩm có khả năng giảm nhiệt từ 1 - 2 độ C so với các loại vải khác, đây là ưu điểm của sản phẩm áo Polo nào?
a)
Áo Polo Café
b)
Áo Polo Seashell (vỏ hàu)
c)
Áo Polo Dura (siêu bền)
d)
Tất cả đáp án trên đều đúng<br />
8.
Ưu điểm của sản phẩm Áo Polo Seashell (vỏ hàu)?
a)
Bề mặt vải mềm, xốp, thân thiện với da
b)
Có khả năng kháng khuẩn, khử mùi tự nhiên
c)
Có khả năng chống tĩnh điện
d)
Tất cả đáp án trên đều đúng<br />
9.
Những ưu điểm - lợi ích của sản phẩm Áo Polo Dura (siêu bền)?
a)
Bề mặt vải phẳng, giữ form
b)
Khả năng thấm hút mồ hơi cực tốt
c)
Độ bền vải và bền màu cao
d)
Chất vải đanh lì, không co giãn
10.
Ưu điểm chung của các dòng sản phẩm Polo Tokyo?
a)
Chất liệu vải thân thiện với môi trường, an toàn cho da
b)
Dđa dạng màu sắc, phong cách
c)
Tính ứng dụng cao và giá cả hợp lý với người Việt
d)
Tất cả đáp án trên đều đúng<br />
11.
Thông tin đúng để tư vấn tới khách hàng khi nói về nguồn của chất liệu sản phẩm Áo Polo Café và Seashell (vỏ hàu)?<br />
a)
Nguồn sợi tái chế
b)
Nguồn nhựa tái chế
12.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản cho các sản phẩm áo Polo Tokyo?
a)
Giặt tay hoặc giặt máy với nước ấm trên 30 độ C
b)
Giặt riêng với các sản phẩm sáng màu
c)
Không sử dụng chất tẩy
d)
Có thể sử dụng chất tẩy nhẹ
13.
2 dòng sản phẩm áo Polo Café và Polo Seashell (vỏ hàu) có thể giặt không?
a)
Được giặt khô
b)
Không được giặt khô
14.
Ưu điểm chung của các dòng sản phẩm Polo Tokyo?
a)
Chất liệu vải thân thiện với môi trường, an toàn cho da
b)
Dđa dạng màu sắc, phong cách
c)
Tính ứng dụng cao và giá cả hợp lý với người Việt
d)
Tất cả đáp án trên đều đúng<br />
15.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản cho các sản phẩm áo Polo Tokyo?
a)
Giặt tay hoặc giặt máy với nước ấm trên 30 độ C
b)
Giặt riêng với các sản phẩm sáng màu
c)
Không sử dụng chất tẩy
d)
Có thể sử dụng chất tẩy nhẹ
16.
Thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chất liệu của sản phẩm áo Polo Sport?<br />
a)
Coolmax
b)
Cooling
c)
Cotton
d)
Polyester
17.
Những ưu điểm của sản phẩm quần Jeans TokyoLife?
a)
Bền, tính ứng dụng cao
b)
Đa dạng kiểu dáng, dễ phối kết hợp với nhiều loại trang phục
c)
Dễ bảo quản, chăm sóc
d)
Giá cả hơi cao so với người Việt
18.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản quần Jeans TokyoLife?
a)
Khuyến khích giặt tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ
b)
Không giặt chung với các loại quần áo khác, đặc biệt là quần áo sáng màu
c)
Có thể ngâm sản phẩm lâu trước khi giặt để tăng độ làm sạch
d)
Phơi trực tiếp dưới trời nắng gắt
19.
Nên lưu ý gì với sản phẩm trong lần giặt đầu tiên?
a)
Nên giặt với nước pha muối, dấm
b)
Nên giặt với nước ấm trên 30 độ C
c)
Nên giặt bằng máy giặt ở chế độ giặt thường
20.
Những chiếc quần Jeans đầu tiên xuất hiện từ thế kỷ 19 tại các nước phương Tây được làm bằng chất liệu gì?
a)
Vải dựng lều trại
b)
Vải thun
c)
Vải cotton
d)
Vải đũi
21.
Nguồn gốc của chất liệu cotton?
a)
Nguồn gốc thực vật (Quả cây bông)
b)
Nguồn gốc động vật
c)
Sợi nhân tạo
d)
Sợi tổng hợp
22.
Đâu không phải là ưu điểm của chất liệu cotton?
a)
Hút ẩm, thấm hút mồ hôi tốt
b)
Thoải mái, mềm mịn
c)
Thân thiện với làn da<br />
d)
Khả năng chống nhăn tốt
23.
Những nhược điểm của sản phẩm quần Jeans?
a)
Co giãn kém
b)
Lâu khô
c)
Dễ phai màu
d)
Khó bảo quản
24.
Tại sao trước khi giặt quần Jeans nên lật mặt trong của quần ra ngoài, kéo hết khóa và cúc của sản phẩm?
a)
Giúp bảo vệ màu sắc của sản phẩm khi phơi
b)
Lộ phần bẩn nhất của quần Jeans để làm sạch tốt hơn
c)
Tất cả đáp án đều đúng
25.
Đối với dáng người nữ hình tròn, không nên mặc dáng quần Jeans nào dưới đây?
a)
Quần Jeans skinny
b)
Quần Jeans ống vẩy/ống loe
c)
Quần Jeans ống rộng
d)
Có thể mặc tất cả các dáng quần Jeans
26.
Đối với nam có dáng người gầy, nên mặc quần Jeans có dáng như thế nào để phù hợp?
a)
Quần Jeans bó sát
b)
Quần Jeans vừa vặn
c)
Quần Jeans thụng
27.
Khi tư vấn cho khách hàng nam có thân hình hơi mập mạp, bạn sẽ cần lưu ý điều gì?
a)
Chọn quần cạp thấp để giúp phần bụng người mặc cảm thấy dễ chịu
b)
Chọn chất liệu mềm, nhẹ, tối màu
c)
Chọn quần Jeans ống suông
d)
Chọn quần Jeans ống bó, màu sáng
28.
Những chiếc quần Jeans đầu tiên được ra đời tại đất nước nào?
a)
Mỹ
b)
Pháp
c)
Anh
d)
Ấn Độ
29.
Chỉ số UPF trên sản phẩm Sunstop có ý nghĩa gì?
a)
Là chỉ số đánh giá khả năng chống tia UVA của sản phẩm may mặc
b)
Là chỉ số đánh giá khả năng chống tia UVB của sản phẩm may mặc
c)
Là chỉ số cho thấy sự cho phép tia cực tím (UVA,UVB) xuyên qua 1 số loại vải
30.
Ở các quốc gia nhiệt đới, với cường độ tia UV cao, cần sử dụng các sản phẩm chống nắng chuyên dụng có chỉ số UPF từ bao nhiêu trở lên?
a)
UPF20 trở lên
b)
UPF25 trở lên
c)
UPF30 trở lên
d)
UPF40 trở lên
31.
Sóng dài, không bị tầng ozon hấp thụ, có thể xuyên qua các tầng mây và cửa kính là tia UV nào?
a)
Tia UVA
b)
Tia UVB
c)
Tia UVC<br />
d)
Tia UVA và UVB<br />
32.
Những tác hại của tia UVA đến da?
a)
Gây đứt gãy các sợi collagen và elastin
b)
Da mất đi độ đàn hồi và nếp nhăn
c)
Gây lão hóa sớm, sạm da
d)
Gây đen da, bỏng nắng
33.
Chiếm 5% lượng tia cực tím chiếu xuống trái đất trong thời gian từ 10h -16h, hoạt động mạnh nhất vào buổi trưa là tia UV nào?
a)
Tia UVA
b)
Tia UVB
c)
Tia UVC<br />
d)
Tia UVA và UVC<br />
34.
Tia UV cảm nhận được qua sức nóng, có tác dụng tổng hợp vitamin D cho cơ thể?<br />
a)
Tia UVA
b)
Tia UVB
c)
Tia UVC<br />
d)
Tia UVA và UVC<br />
35.
Những tác hại của tia UVB tới da?
a)
Hủy hoại tế bào da
b)
Gây đen da, bỏng nắng
c)
Gây võng mạc mắt
d)
Gây lão hóa sớm
36.
Dựa vào độ dài bước sóng, người ta chia ánh nắng mặt trời thành 3 nhóm, có tên là?
a)
Tia hồng ngoại, ánh sáng có thể nhìn thấy, tia tử ngoại
b)
Tia hồng ngoại, tia tử ngoại, tia cực tím
c)
Tia tử ngoại, ánh sáng có thể nhìn thấy, tia cực tím<br />
37.
Nhận định nào dưới đây là đúng?
a)
Cường độ tia UV thường lớn hơn ở vùng ôn đới
b)
Cường độ tia UV tỉ lệ nghịch với độ cao so với mực nước biển
c)
Tia UV thường tập trung cao vào buổi trưa, thường khoảng 10h sáng đến 14h chiều<br />
d)
Tất cả đáp án trên đều đúng
38.
Chỉ số UV bao nhiêu thì có thể không cần sử dụng các biện pháp bảo vệ ?
a)
0 - 2,9
b)
2 - 3,9
c)
0 - 3,9
d)
1 - 3,9
39.
Ký hiệu SPF trên các sản phẩm mỹ phẩm chống nắng thể hiện điều gì?
a)
Khả năng chống tia UVB của các sản phẩm mỹ phẩm
b)
Khả năng chống tia UVA của các sản phẩm mỹ phẩm
c)
Khả năng chống tia UV của các sản phẩm mỹ phẩm
40.
Chiỉ số SPF50 có khả năng bảo vệ da dưới tác động của tia UVB trong khoảng thời gian bao lâu?
a)
10 phút
b)
150 phút
c)
500 phút
d)
50 phút
41.
Các chuyên gia da liễu khuyên dùng các loại kem chống nắng có chỉ số SPF trong khoảng bao nhiêu để bảo vệ da hiệu quả?
a)
SPF 30 đến SPF 60
b)
SPF 15 đến SPF 30
c)
SPF 75 trở lên
d)
SPF càng cao càng tốt
42.
Tia UVB tác động đến lớp nào của da<br />
a)
Biểu bì
b)
Trung bì
c)
Hạ bì
43.
Chỉ số PA++++ có khả năng ngăn chặn bao nhiêu phần trăm tia UVA?
a)
Trên 95%
b)
Trên 90%
c)
40 - 50%
d)
Trên 87%
44.
Tên công nghệ chống mờ kính được sử dụng trên sản phẩm kính bơi TokyoActive?
a)
Anti-Fog
b)
Anti-UV
c)
Anti-Log
d)
Anti-Bug
45.
Đệm kính TokyoActive được sử dụng chất liệu gì giúp mềm mại và an toàn khi sử dụng, thân thiện với môi trường?
a)
Silicone
b)
Thủy tinh
c)
Nhựa PVC
d)
Nhựa PC
46.
Trước khi sử dụng kính bơi TokyoActive, ta cần làm gì để tăng khả năng chống tràn nước?
a)
Giữ ẩm đệm mắt
b)
Nới lỏng kính
c)
Tráng kính với nước sạch
d)
Điều chỉnh độ mượt của dây
47.
Khi sử dụng kính bơi TokyoActive bị xuất hiện vết bẩn, ta có thể làm sạch kính bằng thuốc tẩy không?
a)
Không được sử dụng thuốc tẩy
b)
Có thể sử dụng chất tẩy rửa nhẹ
c)
Sử dụng thuốc tẩy bình thường, không phụ thuộc vào nồng độ
48.
Những lưu ý khi bảo quản kính bơi TokyoActive sau khi sử dụng?
a)
Bảo quản trong hộp kính, để ở nơi có nhiệt độ cao
b)
Không để kính ở gần lửa hoặc nơi có nhiệt độ cao quá lâu
c)
Tránh tác động trực tiếp của ánh sáng mặt trời
d)
Tất cả đáp án đều đúng
49.
Kính bơi TokyoActive có thể sử dụng chuyên dùng cho mục đích lặn không?
a)
Có
b)
Không
50.
Các bước cần làm để duy trì tính năng chống sương mờ của kính TokyoActive?
a)
Vệ sinh bên trong mắt kính bằng nước sạch và lau khô
b)
Xịt dung dịch Anti-Fog vào mặt trong của kính
c)
Để mắt kính khô tự nhiên trong vòng 5-10' trước khi sử dụng lại
d)
Xịt dung dịch Anti-Fog vào mặt ngoài của kính
51.
Trong trường hợp lỗi do nhà sản xuất (mắt kính lỏng, mũi kính, dây quai hỏng,…), sản phẩm sẽ được hỗ trợ đổi trả trong bao nhiêu ngày?
a)
3 ngày
b)
5 ngày
c)
7 ngày
d)
14 ngày
Reset
