WorksheetsTHTH - BAI 11
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
"mùa hè" tiếng Hàn là?
a)
겨울
b)
봄
c)
여름
d)
가을
2.
"쌀쌀하다"
a)
lạnh
b)
mát mẻ
c)
nóng
d)
se se lạnh
3.
"Tuyết rơi" tiếng Hàn là?
a)
눈이 오다
b)
비가 오다
c)
눈이 그치다
d)
내리다
4.
"âm u" tiếng Hàn là?
a)
맑다
b)
바람이 불다
c)
흐리다
d)
구름이 끼다
5.
"Hôm qua tôi đã ăn cơm trộn và thịt nướng ở nhà hàng Hàn Quốc"
(a)
6.
"아침부터 지금까지 바나나고 우유를 먹었어요"
(a)
7.
"Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn ở quán cà phê"
(a)
8.
"이번 방학에는 가족하고 바다에 갈 거예요"
(a)
9.
"시끄럽다"
a)
sạch sẽ
b)
giúp đỡ
c)
đẹp
d)
ồn ào
10.
"sạch sẽ"
a)
비슷하다
b)
필요하다
c)
입다
d)
깨끗하다
11.
độ âm
a)
기온
b)
영사
c)
영하
d)
도
12.
눈이 오고 추워요
(a)
13.
Tôi tập thể dục ở công viên từ 5h đến 6h30
(a)
14.
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch
(a)
15.
Bên ngoài thời tiết rất lạnh
(a)
100 %
