Font size
WorksheetsGRADE 9-New words -Unit 1 (82 words-end)
Total questions: 82
Worksheet time: 12mins
làng nghề thủ công (np)
(a)
đồ gốm (n)
(a)
sản phẩm (n)
(a)
toàn bộ (p)
(a)
theo như tôi biết (p)
(a)
thành lập, gây dựng (vp)
(a)
xưởng làm việc (n)
(a)
cố (n)
(a)
tiếp quản công việc làm ăn (vp)
(a)
nghệ nhân (n)
(a)
đáng nhơ (a)
(a)
làng nghề làm nón (np)
(a)
đa dạng, phong phú (a)
(a)
nhiều, đa dạng (p)
(a)
gợi cho ai nhớ về...(vp)
(a)
vùng (n)
(a)
món đồ thủ công (n)
(a)
khéo léo (a)
(a)
tiếp quản (vp)
(a)
cụ thể, chi tiết (a)
(a)
đồ sơn mài (n)
(a)
việc chạm khắc đá (np)
(a)
nơi sinh ra (n)
(a)
gây ấn tượng (v)
(a)
ấn tượng (n)
(a)
có ấn tượng (a)
(a)
thức dậy (vp)
(a)
tìm kiếm thông tin (vp)
(a)
xuất bản, in ấn (vp)
(a)
đọc (vp)
(a)
theo kịp (vp)
(a)
trông chờ, mong đợi (vp)
(a)
hết (vp)
(a)
truyền lại (vp)
(a)
sống nhờ vào (vp)
(a)
đương đầu, giải quyết (vp)
(a)
dừng công việc (vp)
(a)
đối mặt với (vp)
(a)
sống hòa thuận với (vp)
(a)
chống lại, từ chối (vp)
(a)
từ bỏ (vp)
(a)
thử (trang phục) (vp)
(a)
mặc, đeo (vp)
(a)
tháo ra, cởi ra (vp)
(a)
dọn dẹp (vp)
(a)
đúc (kim loại) (v)
(a)
chạm, khắc (v)
(a)
đan (rổ,...), dệt (vải) (v)
(a)
thêu (v)
(a)
đan (len, sợi) (v)
(a)
đúc (khuôn, đất sét, ...) (v)
(a)
khăn tay (n)
(a)
khăn bàn (n)
(a)
đồng (n)
(a)
thảm (n)
(a)
vật do con người làm ra, đồ tạo phác (n)
(a)
xây dựng tính đồng đội (a)
(a)
khởi hành, xuất phát (vp)
(a)
tình trạng, trạng thái (n)
(a)
tuân theo, làm theo (v)
(a)
khâu, giai đoạn (n)
(a)
hái lá (vp)
(a)
khung (n)
(a)
lớp, tầng (n)
(a)
người làm nghề, nghệ nhân (n)
(a)
nón bài thơ (np)
(a)
quy trình (n)
(a)
tính hiện thực (n)
(a)
thu nhập thêm (np)
(a)
bảo tồn (v)
(a)
sự bảo tồn (n)
(a)
di sản văn hóa (np)
(a)
chịu trách nhiệm cho (ap)
(a)
tăng cường, thăng tiến (v)
(a)
thử thách, thách thức (n)
(a)
vườn sinh thái (np)
(a)
lao động chân tay (np)
(a)
chôn, chôn vùi (v)
(a)
tham gia, liên quan đến (vp)
(a)
làm (ai) quan tâm vào, liên quan đến (vp)
(a)
vô nghĩa (a)
(a)
tình cờ gặp (vp)
(a)
