wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 46

Total questions: 28

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Các từ sau đây 돼지, 소, 닭, 양 có nghĩa là gì

a)

Heo, Lợn , Gà, Bò

b)

Heo, Bò , Gà, Cừu

c)

Bò, Gà, Cừu , Heo

d)

Heo, Gà, Bò, Cừu

2.

"Vịt" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

a)

우리

b)

어리

c)

오리

d)

요리

3.

"Thỏ" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

a)

토기

b)

토키

c)

토끼

d)

토디

4.

양돈 có nghĩa là gì

a)

Chuồng leo

b)

Chuồng neo

c)

Chuồng heo

d)

Chuồng hèo

5.

양우 có nghĩa là gì

a)

Chuồng bò

b)

Chuồng bò đực

c)

Chuồng bò sữa

d)

Chuồng bò cái

6.

Chuồng trại trong tiếng Hàn là gì

(a)  

7.

Thức ăn gia súc trong tiếng Hàn là

a)

사료

b)

먹이

c)

사료,먹이

d)

서료, 먹이

8.

Đâu là hình miêu tả từ Cỏ khô

a)
b)
c)
d)
9.

Bác sĩ thú y trong tiếng Hàn là

a)

수이사

b)

수의사

c)

동의사

d)

투의사

10.

"Sẵn, trước" trong tiếng Hàn

(a)  

11.

"Một cách chắc chắn" trong tiếng Hàn là

(a)  

12.

혼을_______(La mắng)

a)

하다

b)

매다

c)

말하다

d)

내다

13.

______키다 (Bị rối)

a)

b)

c)

d)

14.

______때 (Đúng hẹn )

a)

b)

c)

d)

15.

"Thay thế" trong tiếng Hàn là

a)

갈아요

b)

걸어요

c)

길어요

d)

골아요

16.

Đâu là hình diễn tả đúng từ 그물

a)
b)
c)
d)
17.

통발 có nghĩa là gì

a)

Cái nơm cá

b)

Cái mơm cá

c)

Cái thơm cá

d)

Cái chơm cá

18.

집____등 (Đèn gom cá)

a)

b)

c)

d)

19.

Đâu là từ "Máy kéo lưới"

a)

얀만기

b)

양말기

c)

양망기

d)

양만기

20.

밧____(Dây thừng)

a)

b)

c)

d)

21.

"Xích sắt" là từ nào sau đây

a)

쇠사술

b)

쇠사슬

c)

쇠서술

d)

쇠서슬

22.

"Cái móc xích " trong tiếng Hàn là

a)

구리

b)

가리

c)

거리

d)

고리

23.

"Cái neo" trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

d)

24.

"Ròng rọc" trong tiếng Hàn là

a)

도르레

b)

도르래

c)

토르레

d)

토르래

25.

Trong tiếng Hàn, từ "Vợt lưới " có nghĩa là

(a)  

26.

부표: Phao, đồng nghĩa với từ nào sau đây

a)

부자

b)

부차

c)

부처

d)

부저

27.

"Máy bơm nước" trong tiếng HÀn là

a)

수중 점프

b)

수중 펌프

c)

수정 덤프

d)

수정 험프

28.

"Kính bơi" trong tiếng Hàn là

a)

구경

b)

수경

c)

투경

d)

주경