wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Máy xét nghiệm SHPT Gene Xpert và đối thủ-PM Huyền

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Hãng nào đang dẫn đầu thị trường nhóm ngành Poin-of-care trong lĩnh vực SHPT?

(Chọn 1 đáp án)

a)

Roche

b)

Cepheid

c)

Abbott

d)

Sacace

2.

Danh mục xét nghiệm của GeneXpert (GX) có bao nhiêu xét nghiệm được chứng nhận CE-IVD? (Chọn 1 đáp án)

a)

17

b)

22

c)

25

d)

31

3.

Quy trình làm việc của GX bao gồm mấy bước? (Chọn 1 đáp án)

a)

6 bước:

1. Xử lý mẫu và bơm mẫu vào catridge

2. Nạp catridge vào máy

3. Tinh sạch nucleid acid 

4. Trộn nucleic acid với hóa chất PCR

5. Khuếch đại và phát hiện 6. Ra kết quả

b)

7 bước:

1. Lấy mẫu

2. Rửa mẫu 

3. Tách chiết nucleid acid

4. Tinh sạch Nucleid acid 5. Mastermix

6. Khuếch đại và phát hiện 7. Ra kết quả

c)

6 bước:

1. Lấy mẫu

2. Tách chiết

3. Tinh sạch

4. Khuếch đại

5. Phát hiện

6. Ra kết quả

d)

Không có Phương án nào đúng

4.

Dòng sản phẩm chủ đạo của hãng Cepheid bao gồm: (Chọn 1 đáp án)

a)

GXII, GXIV, GXXVI, GeneXpert Infinity 48, GeneXpert Infinity 80

b)

GXIV, GXXVI, GeneXpert Infinity 48, GeneXpert Infinity 72

c)

GXII, GX IV, GXVIII, GeneXpert Infinity 48, GeneXpert Infinity 80

d)

GXII, GXVIII, GXXVI, GeneXpert Infinity 48, GeneXpert Infinity 80

5.

Thời gian ra kết quả của xét nghiệm Xpert MTB/RIF Ultra? (Chọn 1 đáp án)

a)

77 phút với kết quả Dương tính, 65 phút với kết quả Âm tính

b)

105 phút

c)

91 phút

d)

91 phút với kết quả âm tính, 79 phút với kết quả Dương tính

6.

Ưu điểm của máy GX với hệ thống Cobas 4800 của Roche? (Chọn 1 đáp án)

a)

Kích thước nhỏ gọn, không cần hệ thống tách chiết riêng biệt     

b)

Sử dụng catridge dùng 1 lần, không cần chuẩn bị mẫu, chuẩn bị hóa chất

c)

Thời gian TAT rút ngắn

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

7.

Thời gian ra kết quả của xét nghiệm Xpert HBV Viral Load? (Chọn 1 đáp án)

a)

90 phút

b)

< 60 phút

c)

77 phút

d)

65 phút

8.

Vùng gene đích để phát hiện vi khuẩn lao của xét nghiệm Xpert MTB/RIF Ultra là gì? (Chọn 1 đáp án)

a)

IS6110

b)

IS1081

c)

Cả IS6110 và IS1081

d)

rpoB

9.

Những điểm hạn chế của hệ thống máy CAP/CTM so với GX? (chọn nhiều đáp án)

a)

Hệ thống cồng kềnh gồm máy tách chiết và máy PCR riêng biệt

b)

Xét nghiệm MTB không cho kết quả kháng RIF

c)

Danh mục xét nghiệm không đa dạng

d)

Thời gian TAT dài

e)

Công suất máy nhỏ

10.

Thời gian chạy test lao của TrueNat ra kết quả kháng RIF? (Chọn 1 đáp án)

a)

40 phút 

b)

60 phút

c)

100 phút

d)

130 phút

11.

Máy GXIV 4 mô đun phù hợp với đơn vị có cỡ mẫu: (Chọn 1 đáp án)

a)

Dưới 2.000 mẫu/năm

b)

Dưới 5.000 mẫu/năm

c)

Dưới 8.000 mẫu/năm

d)

Dưới 10.000 mẫu/năm

12.

Số lượng điểm máy GX theo chương trình chống lao quốc gia cho đến 16/06/2022?

(Chọn 1 đáp án)

a)

269  

b)

155

c)

329

d)

126

13.

Ưu điểm của máy GX so với máy m2000 – Abbott? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Hệ thống nhỏ gọn

b)

Thời gian TAT rút ngắn

c)

Xét nghiệm MTB của m2000 không có kháng RIF

d)

Xét nghiệm chạy trên catridge độc lập giảm thiểu nguy cơ nhiễm chéo

e)

Dễ sử dụng, không yêu cầu nhiều thao tác tay

14.

Hệ thống TrueNat có mấy loại cấu hình? (Chọn 1 đáp án)

a)

Một loại: 2 cổng

b)

Hai loại: 2 và 4 cổng

c)

Ba loại: 1, 2 và 4 cổng

d)

Bốn loại: 1, 2, 4 và 8 cổng

15.

Hệ thống TrueNat có hạn chế gì so với hệ thống GX? (Chọn 1 đáp án)

a)

TrueNat không có giải pháp công suất máy lớn cho đơn vị cỡ mẫu lớn

b)

Phải chạy riêng quy trình tách chiết và PCR, nhiều thao tác tay

c)

Xét nghiệm HIV, HBV, HCV của TrueNat chưa được chứng nhận CE

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

16.

Cấu tạo catridge Xpert gồm những bộ phận nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Nắp catridge và Chân catridge

b)

Các buồng xử lý và Thân van

c)

Van truyền động

d)

Khe I-core và Thanh pit-tông

e)

Ống phản ứng PCR

17.

Các hệ thống máy nào dưới đây phải gom mẫu để chạy theo mẻ? (Chọn nhiều đáp án)

a)

CAP/CTM

b)

TrueNat

c)

Cobas 4800

d)

m2000

e)

GeneXpert

18.

Xét nghiệm Xpert MTB/RIF Ultra được: (Chọn 1 đáp án)

a)

Chứng nhận IVD-CE

b)

WHO chứng thực

c)

Được đưa vào hướng dẫn của BYT về chẩn đoán lao

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Định vị khách hàng của Hệ thống GXIV 4 mô đun là các bệnh viện, phòng xét nghiệm có cỡ mẫu: (Chọn 1 đáp án)

a)

5 – 10 mẫu/8h  

b)

10 – 20 mẫu/8h

c)

20 – 40 mẫu/8h

d)

Hơn 100 mẫu/8h

20.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với máy GX?: (Chọn 1 đáp án)

a)

Dễ sử dụng: tất cả trong 1 catridge, không cần tách chiết riêng biệt, không mastermix  

b)

Không chạy được nhiều loại xét nghiệm đồng thời

c)

Các mô đun hoạt động độc lập với nhau

d)

Chạy xét nghiệm trên catridge độc lập nên giảm thiểu nguy cơ nhiễm chéo