wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1A 1과 tiet 1

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

독일 là nước nào?

a)

Nga

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Úc

2.

Chọn câu trả lời đúng:

동우 씨가 가수입니까?

a)

네, 저는 베트남 사랍입니다.

b)

아니요, 저는 가수가 아닙니다.

c)

아니요, 저는 가수입니다

d)

네, 저는 가수가 아닙니다.

3.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

수잔 씨가 중국 사람_____?

네, 저는 _____________

a)

입니까/ 중국 사람이 아닙니다

b)

입니다/ 중국 사람입니다

c)

입니까/ 중국 사람입니다

d)

입니까/ 중국 사람가 아닙니다

4.

"저는 .........입니다" - "Tôi là người Hàn Quốc" tiếng Việt là

a)

한국 사람

b)

한국

c)

베트남 사람

5.

hãy chọn đáp án phù hợp với câu sau:

선생님은 한국(......)입니다.

a)

사람

b)

모자

c)

나무

d)

6.

hãy chọn đáp án phù hợp với câu sau:

(......) 나라 사람이에요?

a)

b)

무엇

c)

어디

d)

어느

7.

"안녕하세요! 저는 한국 학생입니다" - Dịch sang tiếng Việt là

(a)  

8.

"Tên bạn là gì?" trong tiếng Hàn hỏi như thế nào?

a)

이름이 뭐 합니까?

b)

이름이 무엇습니까?

c)

뭐 합니까?

d)

이름이 무엇입니까?

9.

"Bạn đến từ đâu" có các cách hỏi nào? Chọn các ô có đáp án đúng

a)

어느 나라에서 왔습니까?

b)

어느 사람입니까?

c)

어디에서 왔습니까?

d)

어느 나라 사람입니까?

10.

펜... 없습니다.

a)

b)

c)

d)

11.

그것은 창문입니다.

a)

cái kia là bản đồ

b)

ở đó là hiệu sách

c)

ở kia có cửa sổ

d)

cái đó là cửa sổ

12.

A: 이것은 창문입니까?

B: _____________________

a)

네, 창문입니까.

b)

아니요, 창문이 아님니다.

c)

네, 창문이 아닙니다.

d)

아니요, 창문입니다.

13.

A:컴퓨터가 있습니까?

B: __________________.

a)

네, 컴퓨터입니다.

b)

아니요, 있습니다.

c)

컴퓨터가 아닙니다.

d)

아니요, 없습니다.

14.

" 책상 " nghĩa Tiếng việt là ?

a)

cái bảng

b)

cái ghế

c)

hộp bút

d)

cái bàn

15.

" 공잭 " nghĩa Tiếng việt là ?

a)

quyển sách

b)

từ điển

c)

quyển vở

d)

cặp sách

16.

" Cái này là cuốn từ điển " Tiếng Hàn là ?

a)

그것은 공책 입니다

b)

저것은 사전입니다

c)

이것은 공책 입나다

d)

이것은 사전 입니다

17.

Chọn nghĩa tiếng Hàn đúng của câu sau:

" 안녕하세요? 저는 회사원입니다"

a)

Xin lỗi. Tôi là nhân viên công ty

b)

Cảm ơn. Tôi là giáo viên

c)

Xin chào. Tôi là nhân viên công ty

d)

Xin chào. Tôi là lính cứu hỏa

18.

저는 베트남...입니다

a)

한국

b)

캐나다

c)

중국

d)

사람

19.

만나서...

a)

반갑습니다

b)

죄송합니다

c)

안녕하세요

d)

감사합니다

20.

Câu sau nghĩa là gì?

저는 흐엉입니다. 학생입니다

a)

Tôi là Hương. Tôi là nội trợ

b)

Tôi là Hương. Tôi là bác sĩ

c)

Tôi là Hương. Tôi là đầu bếp

d)

Tôi là Hương. Tôi là học sinh

21.

Tôi là người Pháp

a)

저는프랑스사람입니다

b)

제 이름은 프랑스 사람입니다

c)

저는 프랑스 사람입니다

d)

직업은 프랑스 사람입니다

22.

그것은 사전입니까?

a)

네, 사전이 아닙니다

b)

네, 사전입니다

c)

네, 이것은 공책입니다

d)

네, 공책입니다

23.

Đó là nhà

a)

거기는 집입니다

b)

여기는 집입니다

c)

저기는 집입니다

24.

Trang phục trong ảnh là của người làm nghề gì?

a)

학생

b)

기자

c)

의사

d)

관광안내원

25.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 저는 일본 사람입니다.

a)

Tôi là người Việt Nam

b)

Tôi là người Thái Lan

c)

Tôi là người Hàn Quốc

d)

Tôi là người Nhật Bản

26.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Chị Hoa là nhân viên ngân hàng"

a)

화 씨는 공무원입니다

b)

화 씨는 은행원입니다

c)

화 씨는 의사입니다

d)

화 씨는 선생님입니다

27.

이 사람은 누구입니까?

a)

이 사람은 가호사입니다.

b)

이 사람은 회사원입니다.

c)

이 사람은 선생님입니다.

d)

이 사람은 가수입니다.