wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng E9 lần 1

Total questions: 29

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What does "pottery" mean?

a)

đồ gốm

b)

đồ thủ công

c)

đồ lưu niệm

d)

đồ sơn mài

2.

What does "set up" mean?

a)

khởi hành

b)

kiểm soát

c)

thành lập

d)

tiếp quản

3.

What does "workshop" mean?

(a)  

4.

Từ "tiếp quản" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

5.

Từ "attraction" nghĩa là gì?

(a)  

6.

Từ "conical hat " nghĩa là gì?

a)

áo dài

b)

mũ lưỡi trai

c)

lụa

d)

nón lá

7.

What does "specific region" mean?

a)

điểm đặc biệt

b)

khu vực riêng biệt

c)

khu vực cấm

d)

nơi làm việc

8.

What does "artisan" mean?

(a)  

9.

Từ "đồ thủ công" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

10.

Từ "thăm quan" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

Từ "business" là gì?

a)

công việc kinh doanh

b)

sự bận rộn

c)

tổ chức

d)

việc vặt

12.

Từ "đáng nhớ" trong tiếng Anh là gì

a)

memory

b)

memorable

c)

memorible

d)

memoriful

13.

Từ "experience" là gì?

a)

thí nghiệm

b)

khám phá

c)

động lực

d)

trải nghiệm

14.

Từ "đồ lưu niệm" là gì?

a)

souvenir

b)

pottery

c)

marble scrulpture

d)

lacquer ware

15.

Từ "marble sculptures" là gì?

a)

đồ lưu niệm

b)

đồ sơn mài

c)

đồ điêu khắc bằng đá

d)

đồ đá

16.

Từ "lacquer ware" là gì?

a)

đồ sơn mài

b)

tranh sơn mài

c)

đồ điêu khắc

d)

đồ lưu niệm

17.

thợ làm nghề thủ công

(a)  

18.

sản phẩm thủ công

(a)  

19.

xưởng, công xưởng

(a)  

20.

điểm hấp dẫn, sự thu hút

(a)  

21.

nghề thủ công

(a)  

22.

lacquerware (n) nghĩa là gì?

a)

đồ sơn mài

b)

đồ tranh

c)

đồ sơn

d)

đồ mài

23.

điêu khắc, đồ điêu khắc

(a)  

24.

thành lập, tạo dựng

(a)  

25.

tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp

(a)  

26.

đáng nhớ

(a)  

27.

p_tt_ry (n) đồ gốm

a)

o-e

b)

o-o

c)

e-e

d)

e-o

28.

great- grandparent (n) nghĩa là gì?

a)

cụ

b)

ông nội tuyệt vời

c)

bà nội tuyệt vời

d)

ông bà ngoại

29.

nón lá

(a)