wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng anh unit 3 lớp 6

Total questions: 31

Worksheet time: 8hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

( tóc) vàng

(a)  

2.

màu xanh dương

(a)  

3.

màu nâu

(a)  

4.

mắt kính

(a)  

5.

dài

(a)  

6.

màu đỏ

(a)  

7.

ngắn

(a)  

8.

gầy, thon thả

(a)  

9.

cao

(a)  

10.

cầu lông

(a)  

11.

tiệc nướng

(a)  

12.

bãi biển

(a)  

13.

bánh

(a)  

14.

trung tâm thương mại

(a)  

15.

phim điện ảnh

(a)  

16.

bữa tiệc

(a)  

17.

bánh pi-za

(a)  

18.

bơi lội

(a)  

19.

ti vi

(a)  

20.

trò chơi điện tử

(a)  

21.

thân thiện

(a)  

22.

vui vẻ

(a)  

23.

hay giúp đỡ

(a)  

24.

tử tế

(a)  

25.

ích kỷ

(a)  

26.

lười biếng

(a)  

27.

ở biển 2

(a)  

28.

rạp chiếu phim

(a)  

29.

đánh

(a)  

30.

cầu lông 2

(a)  

31.

cho phép

(a)