wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1A 3과

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

a)

장조

b)

장소

c)

주소

d)

조소

2.

도서관

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Thư viện

d)

Cửa hàng

3.

장소

a)

Bệnh viện

b)

Trường học

c)

Nhà ăn

d)

Địa điểm

4.

Nhà ăn, nhà hàng

a)

가게

b)

약국

c)

우체국

d)

식당

5.

Cửa hàng bách hóa (trung tâm thương mại)

a)

가게

b)

식당

c)

백화점

d)

병원

6.

Bưu điện

a)

병원

b)

유치원

c)

우체국

d)

회사

7.

극장

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

bệnh viện

d)

cửa tiệm, cửa hàng

8.

책상

a)

quyển sách

b)

vở bài tập

c)

cái bàn

d)

cái ghế

9.

cái ghế

a)

의사

b)

의문

c)

의자

d)

책상

10.

칠판

a)

cái bảng

b)

bút bi

c)

bút chì

d)

cái bàn

11.

a)

vở

b)

cái bàn

c)

sách

d)

cửa

12.

시계

a)

Cửa hàng

b)

Thước kẻ

c)

Đồng hồ

d)

Cửa sổ

13.

가방

a)

Phòng học

b)

Túi bút

c)

Bút

d)

Cặp sách

14.

Bút viết

a)

b)

c)

필통

d)

지도

15.

창문

a)

Hộp bút

b)

Sách

c)

Cửa sổ

d)

Bản đồ

16.

Từ điển

a)

사회

b)

시계

c)

창문

d)

사전

17.

Phòng vệ sinh

a)

세미나실

b)

화장실

c)

강당

d)

랩실 (어학실)

18.

학생 식당

a)

nhà hàng

b)

cửa tiệm

c)

phòng nghỉ

d)

nhà ăn học sinh

19.

서점

a)

Thư viện

b)

Phòng học

c)

Hiệu sách

d)

Nhà thuốc

20.

커퓨터

a)

laptop

b)

máy tính bàn

c)

phòng Lab

d)

phòng hội thảo

21.

Cục tẩy

a)

지우개

b)

c)

사전

d)

필통

22.

Sân vận động

a)

강당

b)

동아리방

c)

운동장

d)

휴게실

23.

거기

a)

Ở đây

b)

Ở kia

c)

Ở đó

d)

Ở đâu

24.

Radio

a)

텔레비전

b)

전화

c)

휴대폰

d)

라디오

25.

Cái gì

a)

무엇

b)

그것

c)

저것

d)

이것

26.

어디

a)

ở đâu

b)

ở đây

c)

ở kia

d)

ở đó

27.

không có

a)

있다

b)

없다

c)

많다

d)

적다

28.

이 사람은 무엇을 해요?

a)

운동해요

b)

공부해요

c)

노래해요

d)

일해요

29.

이 사람은 무엇을 해요?

a)

청소해요

b)

공부해요

c)

게임해요

d)

이야기해요

30.

(와/과) 가방

a)

b)

31.

Trường học

a)

학교

b)

학고

c)

교실

d)

학생

32.

Thư viện

a)

도서관

b)

도사관

c)

도사돠

d)

토사과

33.

Hiệu thuốc

a)

병원

b)

약사

c)

약국

d)

도서관

34.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

이야기하다 - 공부하다 

a)

nghe - học

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

35.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

자다 - 먹다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

ăn - ngủ

d)

ngủ - ăn

36.

치엔 씨는 뭐 해요?

a)

전화해요

b)

이야기해요

c)

공부해요

d)

등산해요

37.
a)

공부하다

b)

자다

c)

수영하다

d)

등산하다

38.

Gặp gỡ

a)

듣다

b)

보다

c)

마시다

d)

만나다

39.

Xem, nhìn

a)

가다

b)

자다

c)

보다

d)

쓰다

40.

Làm việc

a)

일하다

b)

하다

c)

만들다

d)

만나다

41.

사다

a)

Đi

b)

Mua

c)

Bán

d)

Ngủ

42.

가: 수미 씨, 지금 _____________?

나: 한국어를 공부해요.

a)

뭐예요

b)

뭐 해요

c)

어디 가요

d)

누구예요