NEW
Font size
Worksheets1A 3과
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
địa chỉ
장조
장소
주소
조소
도서관
Bưu điện
Trường học
Thư viện
Cửa hàng
장소
Bệnh viện
Trường học
Nhà ăn
Địa điểm
Nhà ăn, nhà hàng
가게
약국
우체국
식당
Cửa hàng bách hóa (trung tâm thương mại)
가게
식당
백화점
병원
Bưu điện
병원
유치원
우체국
회사
극장
rạp chiếu phim
nhà hát
bệnh viện
cửa tiệm, cửa hàng
책상
quyển sách
vở bài tập
cái bàn
cái ghế
cái ghế
의사
의문
의자
책상
칠판
cái bảng
bút bi
bút chì
cái bàn
책
vở
cái bàn
sách
cửa
시계
Cửa hàng
Thước kẻ
Đồng hồ
Cửa sổ
가방
Phòng học
Túi bút
Bút
Cặp sách
Bút viết
팬
펜
필통
지도
창문
Hộp bút
Sách
Cửa sổ
Bản đồ
Từ điển
사회
시계
창문
사전
Phòng vệ sinh
세미나실
화장실
강당
랩실 (어학실)
학생 식당
nhà hàng
cửa tiệm
phòng nghỉ
nhà ăn học sinh
서점
Thư viện
Phòng học
Hiệu sách
Nhà thuốc
커퓨터
laptop
máy tính bàn
phòng Lab
phòng hội thảo
Cục tẩy
지우개
문
사전
필통
Sân vận động
강당
동아리방
운동장
휴게실
거기
Ở đây
Ở kia
Ở đó
Ở đâu
Radio
텔레비전
전화
휴대폰
라디오
Cái gì
무엇
그것
저것
이것
어디
ở đâu
ở đây
ở kia
ở đó
không có
있다
없다
많다
적다
이 사람은 무엇을 해요?
운동해요
공부해요
노래해요
일해요
이 사람은 무엇을 해요?
청소해요
공부해요
게임해요
이야기해요
책 (와/과) 가방
와
과
Trường học
학교
학고
교실
학생
Thư viện
도서관
도사관
도사돠
토사과
Hiệu thuốc
병원
약사
약국
도서관
Từ sau đây có nghĩa là gì:
이야기하다 - 공부하다
nghe - học
nói chuyện - ăn
nói chuyện - học
học - nghỉ ngơi
Từ sau đây có nghĩa là gì:
자다 - 먹다
nghe - nói
nói chuyện - ăn
ăn - ngủ
ngủ - ăn
치엔 씨는 뭐 해요?
전화해요
이야기해요
공부해요
등산해요
공부하다
자다
수영하다
등산하다
Gặp gỡ
듣다
보다
마시다
만나다
Xem, nhìn
가다
자다
보다
쓰다
Làm việc
일하다
하다
만들다
만나다
사다
Đi
Mua
Bán
Ngủ
가: 수미 씨, 지금 _____________?
나: 한국어를 공부해요.
뭐예요
뭐 해요
어디 가요
누구예요
