NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHiragana (Biến âm, âm ghép)
Total questions: 60
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
が
b)
か
c)
きゃ
d)
ぎゃ
2.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎ
b)
き
c)
げ
d)
ぴ
3.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぐ
b)
く
c)
ず
d)
きゅ
4.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
げ
b)
け
c)
せ
d)
ぜ
5.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ご
b)
こ
c)
ろ
d)
る
6.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ざ
b)
さ
c)
しゃ
d)
じゃ
7.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じ
b)
し
c)
しゅ
d)
じゅ
8.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ず
b)
す
c)
つ
d)
ぐ
9.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぜ
b)
せ
c)
げ
d)
で
10.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぞ
b)
そ
c)
しょ
d)
じょ
11.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
だ
b)
た
c)
ざ
d)
が
12.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぢ
b)
ち
c)
し
d)
ず
13.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
づ
b)
つ
c)
す
d)
ぢ
14.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
で
b)
て
c)
べ
d)
け
15.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ど
b)
と
c)
ちょ
d)
ぎょ
16.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ば
b)
ぱ
c)
は
d)
びゃ
17.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
び
b)
ぴ
c)
ひ
d)
びゅ
18.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぶ
b)
ぷ
c)
ふ
d)
ぴゅ
19.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
べ
b)
ぺ
c)
へ
d)
え
20.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぼ
b)
ぽ
c)
びょ
d)
ぴょ
21.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぱ
b)
ば
c)
は
d)
ぼ
22.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴ
b)
び
c)
ひ
d)
み
23.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぷ
b)
ぶ
c)
ひゅ
d)
びゅ
24.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぺ
b)
べ
c)
へ
d)
て
25.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぽ
b)
ぼ
c)
ぴょ
d)
びょ
26.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
きゃ
b)
きや
c)
ぎゃ
d)
か
27.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
きゅ
b)
きゆ
c)
ぎゅ
d)
く
28.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
きょ
b)
きよ
c)
ぎょ
d)
こ
29.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しゃ
b)
じゃ
c)
ざ
d)
さ
30.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しゅ
b)
じゅ
c)
じょ
d)
す
31.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しょ
b)
じょ
c)
じゃ
d)
そ
32.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ちゃ
b)
しゃ
c)
じゃ
d)
ちや
33.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ちゅ
b)
しゅ
c)
じゅ
d)
ちゆ
34.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ちょ
b)
しょ
c)
じょ
d)
ちよ
35.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
にゃ
b)
みゃ
c)
りゃ
d)
な
36.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
にゅ
b)
みゅ
c)
りゅ
d)
ぬ
37.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
にょ
b)
みょ
c)
りょ
d)
の
38.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ひゃ
b)
びゃ
c)
ぴゃ
d)
は
39.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ひゅ
b)
びゅ
c)
ぴゅ
d)
ふ
40.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ひょ
b)
びょ
c)
ぴょ
d)
ほ
41.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
みゃ
b)
りゃ
c)
ぎゃ
d)
ま
42.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
みゅ
b)
りゅ
c)
ぎゅ
d)
む
43.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
みょ
b)
りょ
c)
ぎょ
d)
も
44.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
りゃ
b)
ぎゃ
c)
にゃ
d)
ら
45.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
りゅ
b)
ぎゅ
c)
にゅ
d)
る
46.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
りょ
b)
ぎょ
c)
にょ
d)
ろ
47.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎゃ
b)
きゃ
c)
りゃ
d)
が
48.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎゅ
b)
きゅ
c)
ちゅ
d)
ぐ
49.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎょ
b)
きょ
c)
ちょ
d)
ご
50.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じゃ
b)
しゃ
c)
ちゃ
d)
ざ
51.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じゅ
b)
しゅ
c)
ちゅ
d)
づ
52.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じょ
b)
しょ
c)
ちょ
d)
ぞ
53.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
びゃ
b)
ぴゃ
c)
ひゃ
d)
ば
54.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
びゅ
b)
ぴゅ
c)
ひゅ
d)
ぶ
55.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
びょ
b)
ぴょ
c)
ひょ
d)
ぼ
56.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴゃ
b)
びゃ
c)
ひゃ
d)
ぱ
57.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴゅ
b)
びゅ
c)
ひゅ
d)
ぷ
58.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴょ
b)
びょ
c)
ひょ
d)
ぽ
59.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
か
b)
が
c)
きゃ
d)
ぎゃ
60.
a)
さ
b)
ざ
c)
しゃ
d)
じゃ
Reset
