WorksheetsPHONICS - LEVEL 03
Total questions: 84
Worksheet time: 1hrs 24mins
Con diều?
(a)
Cây thông?
(a)
Trái chín?
(a)
Khỏe, ổn?
(a)
Trái chanh?
(a)
Xe đạp?
(a)
Thời gian?
(a)
Leo núi?
(a)
Số 5?
(a)
Số 9?
(a)
Lặn?
(a)
Xếp hàng?
(a)
Nhà?
(a)
Xương?
(a)
Ốc quế?
(a)
Sợi dây?
(a)
Khối hộp vuông?
(a)
Tắt tiếng, tắt loa?
(a)
Đáng yêu, dễ thương?
(a)
Con lừa?
(a)
Ống, tuýp?
(a)
Tháng 6?
(a)
Giai điệu?
(a)
Luật lệ?
(a)
Trời mưa?
(a)
Cây đinh?
(a)
Cái đuôi?
(a)
Chờ đợi?
(a)
Vịnh?
(a)
Ngày?
(a)
Nói?
(a)
Trả tiền?
(a)
Căng buồm?
(a)
Thư từ?
(a)
Rơm, rạ?
(a)
Tháng 5?
(a)
Con ong?
(a)
Đôi bàn chân?
(a)
Hạt giống, hạt mầm?
(a)
Xe jeep?
(a)
Lá cây?
(a)
Ăn?
(a)
Biển?
(a)
Thịt?
(a)
Kẹo?
(a)
Chìa khóa?
(a)
Vui vẻ, hạnh phúc?
(a)
Tiền?
(a)
Đèn?
(a)
Đêm, tối?
(a)
Cao?
(a)
Phải?
(a)
Miếng bánh?
(a)
Cà vạt?
(a)
Nằm?
(a)
Cục xúc xắc?
(a)
Điệp viên?
(a)
Bầu trời?
(a)
Khóc?
(a)
Của tôi?
(a)
Con thuyền?
(a)
Áo khoác?
(a)
Xà phòng?
(a)
Con đường?
(a)
Cái nơ?
(a)
Chèo thuyền?
(a)
Màu vàng?
(a)
Cái gối?
(a)
Con dê?
(a)
Con ếch, con nhái?
(a)
Cù chỏ, khuỷu tay
(a)
Cửa sổ?
(a)
Màu xanh dương?
(a)
Bộ quần áo vest?
(a)
Keo hồ?
(a)
Manh mối, dấu vết?
(a)
Thứ ba?
(a)
Trái cây?
(a)
Mới?
(a)
Sương mai?
(a)
Mặt trăng?
(a)
Sở thú?
(a)
Thức ăn?
(a)
Giày ống?
(a)
