WorksheetsÔn tập bài 11, 12, 13,14,15
Total questions: 35
Worksheet time: 37mins
"昨天北京的天气怎么样?" Dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
Từ tiếng Trung nào có nghĩa là "nóng"?
"Lạnh quá rồi" tiếng Trung là?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung "Sức khỏe của bạn như thế nào?"
“水果” có nghĩa là?
" 外面下雨了“ Câu này có nghĩa là gì?
“来北京” câu này có nghĩa là gì?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung“ 我爱吃水果,不爱吃饭”
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Bây giờ mấy giờ rồi"?
“你什么时候回家?” Câu sau đây có nghĩa là gì?
"我们什么时候去看电影" Dịch câu sau đây sang tiếng Việt?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung "Mấy giờ bạn ăn cơm trưa?"
Dịch câu sau đây sang tiếng Việt "星期一前能回家吗?"
"Có thể" là nghĩa tiếng Việt của từ nào?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Thứ năm tôi đi Bắc Kinh"?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Bây giờ là 12 giờ trưa."
Dịch câu sau sang tiếng Việt "差15分10点"
"Bắc Kinh" tiếng Trung là?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Hôm nay thời tiết rất đẹp, không lạnh cũng không nóng"
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Bạn đang làm gì vậy?"
"我在给妈妈打电话" Câu này có nghĩa là gì?
"Số điện của bạn là bao nhiêu?" Dịch sang Tiếng Trung là?
“这是我的电话号码。” dịch câu sau sang tiếng Việt?
Dịch câu sau sang tiếng Trung " Tôi không thích xem phim, tôi thích đọc sách."
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Sáng nay tôi thức dậy lúc 7 giờ."
“工作太忙了,我没有时间吃饭” dịch câu sau đây sang tiếng Việt?
"我也想学做中国菜", Dịch câu sau sang tiếng Việt?
" Bây giờ tôi gọi điện thoại cho cô ấy" Dịch câu sau sang tiếng Trung?
" 我们一起去看电影吧." Câu này có nghĩa là gì?
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung "Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?"
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Bạn có thể cho tôi xin sđt của bạn được không?"
Dịch câu sau đây sang tiếng Việt" 我在学英语呢。"
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung" Quần áo, điện thoại, sách, máy tính,... đều là đồ của tôi."
Dịch câu sau sang tiếng Trung" Tôi đã mua một cuốn sách"
Dịch câu sau đây sang tiếng Việt" 没看见李小姐,请问他在哪儿了?”
