wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng unit 1- unit 8

Total questions: 108

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ

a)

Address

b)

Street

c)

road

d)

addres

2.

District

a)

quận, huyện

b)

thành phố

c)

tỉnh

d)

đường

3.

Tỉnh

a)

city

b)

district

c)

province

d)

road

4.

Trái nghĩa với "large"

a)

far

b)

busy

c)

quiet

d)

small

5.

Hometown

a)

quê hương

b)

thị trấn

c)

nhà

d)

tòa tháp

6.

từ nào còn thiếu trong

VILL_GE

a)

O

b)

A

c)

E

d)

I

7.

HỌC SINH

a)

pupil

b)

from

c)

people

d)

crowded

8.

đường trong thành phố

a)

road

b)

street

9.

Trái nghĩa với "quiet"

a)

far

b)

crowded

c)

busy

d)

beautiful

10.

Điền vào chỗ trống

Where____ he live?

a)

do

b)

does

c)

is

d)

are

11.

Cô ấy sống với ai?

Who does she live ___?

a)

with

b)

in

c)

from

d)

on

12.

Ngôi làng trông như thế nào?

a)

What's the village like?

b)

What the village like?

13.

tìm kiếm thông tin

a)

look for

b)

look for information

c)

look information

d)

for information

14.

đi chạy bộ

a)

go to school

b)

go shopping

c)

go camping

d)

go jogging

15.

thỉnh thoảng

a)

usually

b)

often

c)

sometimes

d)

always

16.

làm bài tập về nhà

a)

do the homework

b)

do morning excercise

c)

play badminton

d)

go fishing

17.

brush the teeth

a)

đi học

b)

cắm trại

c)

đi câu cá

d)

đánh răng

18.

trả lời câu hỏi

What do you do in the morning?

a)

I always brush my teeth

b)

I always go to bed

c)

I sometimes cook dinner

d)

I usually have lunch

19.

Cụm từ nào bị SAI

a)

once a week

b)

twice a week

c)

three a week

d)

three times week

20.

bãi biển

a)

bay

b)

by

c)

boat

d)

beach

21.

holiday

a)

đi học

b)

kì nghỉ

c)

phía Bắc

d)

chuyến dã ngoại

22.

sắp xếp theo đúng thứ tự

a)

Always- usually- often- sometimes

b)

Usually- always-often- sometimes

c)

Always- often-usually- sometimes

d)

Always- usually- sometimes-often

23.

Birthday

a)

sinh nhật

b)

bữa tiệc

c)

trường

d)

lễ hội

24.

bữa tiệc

a)

party

b)

birthday

c)

day

d)

holiday

25.

fun

a)

buồn

b)

vui vẻ

c)

chán đời

d)

bận rộn

26.

viếng thăm

a)

visit

b)

holiday

c)

party

d)

home

27.

thưởng thức

a)

festival

b)

different

c)

enjoy

d)

house

28.

funfair

a)

niềm vui

b)

bữa tiệc

c)

vui sướng

d)

khu vui chơi

29.

flower

a)

b)

thưởng thức

c)

hoa

d)

theo dõi

30.

different

a)

giống

b)

cùng nhau

c)

khác nhau

d)

riêng lẻ

31.

địa điểm

a)

book fair

b)

place

c)

fun

d)

flower

32.

Book fair

a)

sách

b)

lễ hội

c)

hội chợ sách

33.

teacher day

a)

ngày nhà giáo

b)

lễ hội

c)

cô giáo

d)

ngày đến trường

34.

chơi trốn tìm

a)

invite

b)

cartoon

c)

chat

d)

hide-and-seek

35.

hoạt hình

a)

cartoon

b)

invite

c)

come

d)

comic

36.

mời

a)

invite

b)

chat

c)

flower

d)

happily

37.

quà tặng

a)

flower

b)

invite

c)

present

d)

give

38.

từ nào viết đúng chính tả của từ "phim"

a)

fim

b)

film

c)

flim

d)

fiml

39.

nước ép hoa quả

a)

juice

b)

sweet

c)

candle

d)

cake

40.

truyện

a)

story book

b)

book fair

c)

comic book

d)

book

41.

thể thao

a)

fun

b)

invite

c)

sport

d)

fruit

42.

đi dã ngoại

a)

go to the zoo

b)

go to the party

c)

go on a picnic

d)

stay at home

43.

ngọn núi

a)

mountain

b)

picnic

c)

town

d)

river

44.

countryside

a)

quê hương

b)

thị trấn

c)

vùng quê

d)

thành thị

45.

khám phá

a)

visit

b)

explore

c)

swim

d)

sea

46.

từ nào khác những từ còn lại

a)

bay

b)

island

c)

sea

d)

mountain

47.

hang động

a)

cave

b)

ceva

c)

ceav

d)

acve

48.

sandcastle

a)

viếng thăm

b)

vịnh

c)

lâu đài

d)

lâu đài cát

49.

tắm nắng

a)

seafood

b)

activity

c)

sand

d)

sunbathe

50.

interview

a)

nhìn xem

b)

công việc

c)

phỏng vấn

d)

build

51.

sand

a)

đất sét

b)

đá

c)

cát

d)

gió

52.

hoạt động

a)

seafood

b)

sunbathe

c)

activity

d)

interview

53.

around

a)

chạy

b)

vòng tròn

c)

vòng quanh

d)

xoay tròn

54.

August

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 8

d)

tháng 9

55.

subject

a)

môn học

b)

bài học

c)

tiết học

d)

khóa học

56.

Maths

a)

môn Toán

b)

Môn vẽ

c)

Môn đạo đức

d)

môn khoa học

57.

Art

a)

môn toán

b)

môn mỹ thuật

c)

môn tin

d)

môn khoa học

58.

môn Khoa học

a)

Science

b)

Art

c)

Music

d)

IT

59.

môn Tin học

a)

IT

b)

PE

60.

môn thể dục

a)

IT

b)

PE

61.

break time

a)

thời khóa biểu

b)

ngoại trừ

c)

bắt đầu

d)

giờ giải lao

62.

expect

a)

thời khóa biểu

b)

bắt đầu

c)

ngoại trừ

d)

giờ giải lao

63.

lesson

a)

môn học

b)

khóa học

c)

bài học

d)

tiết học

64.

kĩ năng

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

65.

nghe

a)

listen

b)

speak

c)

read

d)

write

66.

nói

a)

listen

b)

read

c)

speak

d)

write

67.

đọc

a)

write

b)

listen

c)

speak

d)

read

68.

viết

a)

read

b)

speak

c)

write

d)

listen

69.

vocabulary

a)

ngữ pháp

b)

cấu trúc

c)

từ vựng

d)

ngữ âm

70.

ngữ pháp

a)

vocabulary

b)

grammar

c)

phonetics

d)

notebook

71.

ngữ âm

a)

vocabulary

b)

grammar

c)

phonetics

d)

notebook

72.

câu chuyện

a)

answer

b)

story

c)

notebook

d)

letter

73.

thư viết tay

a)

email

b)

letter

c)

story

d)

learn

74.

newcomer

a)

ưa thích

b)

thư viết bằng tay

c)

người mới

d)

quyển vở

75.

language

a)

tiếng anh

b)

ưa thích

c)

ngôn ngữ

d)

nước ngoài

76.

learn

a)

chạy

b)

nhảy

c)

học

d)

chơi

77.

ưa thích

a)

favourite

b)

understand

c)

communication

d)

necessary

78.

understand

a)

đứng dậy

b)

phía dưới

c)

hiểu

d)

tiếp nhận

79.

giao tiếp

a)

communication

b)

understand

c)

favourite

d)

necessary

80.

guess

a)

đoán

b)

báo trước

c)

ý nghĩa

d)

thực hành

81.

necessary

a)

giao tiếp

b)

sở thích

c)

cần thiết

d)

ý nghĩa

82.

thực hành

a)

aloud

b)

lesson

c)

practise

d)

subject

83.

French

(a)  

84.

ý nghĩa

a)

stick

b)

meaning

85.

hoppy

(a)  

86.

new word

a)

mới

b)

từ mới

c)

truyện

d)

truyện ngắn

87.

truyện ngắn

a)

story

b)

new word

c)

short story

d)

hobby

88.

bạn nước ngoài

a)

language

b)

foreign

c)

foreign friend

d)

penfriend

89.

because

a)

bởi vì

b)

trong khi đó

90.

while

a)

bởi vì

b)

trong khi đó

91.

con quạ

a)

fox

b)

crow

c)

ghost

d)

drawf

92.

con cáo

a)

fox

b)

crow

c)

ghost

d)

drawf

93.

người lùn

a)

crow

b)

fox

c)

drawf

d)

ghost

94.

con ma

a)

crow

b)

fox

c)

ghost

d)

drawf

95.

cờ vua

a)

main

b)

story

c)

chess

d)

scary

96.

đáng sợ

a)

chess

b)

scary

c)

main

d)

kind

97.

truyện cổ tích

a)

story

b)

short story

c)

fairy story

d)

character

98.

nhân vật

a)

main

b)

borrow

c)

character

d)

generous

99.

mượn

a)

chess

b)

character

c)

finish

d)

borrow

100.

kết thúc

a)

chess

b)

character

c)

borrow

d)

finish

101.

hào phóng

a)

hard- working

b)

kind

c)

gentle

d)

generous

102.

chăm chỉ

a)

hard- working

b)

kind

c)

gentle

d)

generous

103.

tốt bụng

a)

hard-working

b)

kind

c)

gentle

d)

generous

104.

hiền lành

a)

hard-working

b)

kind

c)

gentle

d)

generous

105.

khôn khéo , thông minh

a)

clever

b)

funny

c)

beautiful

d)

policeman

106.

hài hước

a)

clever

b)

funny

c)

beautiful

d)

policeman

107.

đẹp

a)

clever

b)

funny

c)

beautiful

d)

policeman

108.

cảnh sát

a)

clever

b)

funny

c)

beautiful

d)

policeman