Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 8 - Buổi 12

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

solar system

a)

hệ mặt trời

b)

hành tinh

c)

sao Thủy

d)

sao Kim

2.

planet

a)

hệ mặt trời

b)

hành tinh

c)

sao Thủy

d)

sao Kim

3.

Mercury

a)

hệ mặt trời

b)

hành tinh

c)

sao Thủy

d)

sao Kim

4.

Venus

a)

hệ mặt trời

b)

hành tinh

c)

sao Thủy

d)

sao Kim

5.

stand

a)

hệ mặt trời

b)

chịu đựng

c)

sao Thủy

d)

sao Kim

6.

poisonous

a)

có độc

b)

chịu đựng

c)

sao Thủy

d)

sao Kim

7.

accommodate

a)

có độc

b)

chịu đựng

c)

sao Thủy

d)

cung cấp chỗ ở

8.

Mars

a)

có độc

b)

sao Hỏa

c)

sao Thủy

d)

cung cấp chỗ ở

9.

alien

a)

người ngoài hành tinh

b)

sao Hỏa

c)

sao Thủy

d)

cung cấp chỗ ở

10.

surface

a)

người ngoài hành tinh

b)

sao Hỏa

c)

sao Thủy

d)

bề mặt

11.

Jupiter

a)

sao Mộc

b)

sao Hỏa

c)

sao Thủy

d)

bề mặt

12.

trek

a)

sao Mộc

b)

sao Hỏa

c)

du hành

d)

bề mặt

13.

spacecraft

a)

sao Mộc

b)

tàu vũ trụ

c)

du hành

d)

bề mặt

14.

Saturn

a)

sao Mộc

b)

tàu vũ trụ

c)

sao Thổ

d)

bề mặt

15.

Uranus

a)

sao Mộc

b)

tàu vũ trụ

c)

sao Thổ

d)

sao Thiên Vương

16.

rotate

a)

quay quanh trục

b)

tàu vũ trụ

c)

sao Thổ

d)

sao Thiên Vương

17.

orbit

a)

quay quanh trục

b)

tàu vũ trụ

c)

quỹ đạo

d)

sao Thiên Vương

18.

Neptune

a)

quay quanh trục

b)

sao Hải Vương

c)

quỹ đạo

d)

sao Thiên Vương