wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thi Easy 1

Total questions: 65

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu trả lời đúng:

Khi được ai đó giúp đỡ các con nên đáp lại thế nào?

a)

谢谢你!xièxie nǐ!

b)

对不起!duì bu qǐ

c)

没关系! méi guān xi!

d)

不客气 bú kè qi!

2.

Chọn câu trả lời đúng:

Khi được ai đó nói lời "xin lỗi" các con nên đáp lại thế nào?

a)

谢谢你!xièxie nǐ!

b)

对不起!duì bu qǐ

c)

没关系! méi guān xi!

d)

不客气 bú kè qi!

3.

Số 40 trong tiếng Trung viết thế nào?

a)

十四

b)

四十

c)

四十四

d)

一十四

4.

Trong tranh có bao nhiêu con ốc sên?

a)

十二

b)

十三

c)

十四

d)

十五

5.

Câu 你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzi? có nghĩa là gì?

a)

Bạn mấy tuổi?

b)

Bạn tên gì?

c)

Bạn học lớp mấy?

d)

Nhà bạn có mấy người?

6.

Đây là ai?

a)

爸爸 bàba

b)

妈妈 māma

c)

哥哥 gēge

d)

姐姐 jiějie

7.

Đây là ai?

a)

爸爸 bàba

b)

妈妈 māma

c)

弟弟 dìdi

d)

姐姐 jiějie

8.

黑色 的 裙子 Hēisè de qúnzi là cái gì?

a)
b)
c)
d)
9.
a)

黄色的衬衫

huángsè de chènshān

b)

黄色的外套 huángsè de wàitào

c)

黄色的大衣

huángsè de dàyī

d)

黄色的T恤衫

huángsè de T xùshān

10.

眼睛 yǎn jing có nghĩa là gì?

a)
b)
c)
d)
11.

脚 jiǎo có nghĩa là gì?

a)
b)
c)
d)
12.

他有小鼻子和大嘴巴

tā yǒu xiǎo bízi hé dà zuǐba

Có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy có mũi to miệng nhỏ

b)

Anh ấy có mũi nhỏ miệng to

c)

Anh ấy có mũi cao miệng to

d)

Anh ấy có mũi thấp miệng nhỏ

13.

胡萝卜 hú luó bo là gì?

a)
b)
c)
d)
14.

黄瓜 huángguā là gì?

a)
b)
c)
d)
15.

香蕉 xiāngjiāo là gì?

a)
b)
c)
d)
16.

草莓 cǎoméi là gì?

a)
b)
c)
d)
17.

糖果 tángguǒ là gì?

a)
b)
c)
d)
18.

汉堡包 hàn bǎo bāo là gì?

a)
b)
c)
d)
19.

果汁 guǒzhī là gì?

a)
b)
c)
d)
20.

文具盒 wén jù hé là gì?

a)
b)
c)
d)
21.

橡皮 xiàngpí là gì?

a)
b)
c)
d)
22.

卧室 wòshì là gì?

a)
b)
c)
d)
23.

厨房 chúfáng là gì?

a)
b)
c)
d)
24.

书桌 shūzhuō là cái gì?

a)
b)
c)
d)
25.

床 chuáng là cái gì?

a)
b)
c)
d)
26.

Đâu là bộ Nhật (mặt trời)

a)

b)

c)

d)

27.

Đâu là bộ Miên (mái nhà)

a)

b)

c)

d)

28.

Đâu là bộ Tâm (trái tim)

a)

b)

c)

d)

29.

Bộ Nhân đứng 亻 có nghĩa là gì?

a)

Người

b)

Cái miệng

c)

Ngôn ngữ

d)

Sức lực

30.

Bộ Điền 田 có nghĩa là gì?

a)

Cái miệng

b)

Sức lực

c)

Đồng ruộng

d)

Đàn ông

31.

Bộ Hỏa 灬 có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Lửa

c)

Băng

d)

Mưa

32.

Từ 男 gồm bộ gì?

a)

Điền và Lực

b)

Điền và Khẩu

c)

Lực và Khẩu

d)

Lực và Bạch

33.

Từ 校 có bộ thủ gì?

a)

Mộc

b)

Nhân đứng

c)

Tâm

d)

Nhật

34.

Từ 衬衫 gồm bộ gì?

a)

Thảo

b)

Tâm

c)

Y

d)

Nguyệt

35.

Chữ nào sau đây không có bộ Thảo (cây cỏ)

a)

蔬菜

b)

苹果

c)

黄瓜

d)

裙子

36.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

姐姐jiějie

b)

的 de

c)

头发tóufa

d)

长长的。chángcháng de.

1)
2)
3)
4)
37.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

妹妹mèimei

b)

喜欢 xǐhuan

c)

穿chuān

d)

裙子。 qúnzi.

1)
2)
3)
4)
38.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

我家Wǒ jiā

b)

有 yǒu

c)

六 liù

d)

口kǒu

e)

人。 rén.

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

弟弟dìdi

b)

每天měitiān

c)

都 dōu

d)

吃chī

e)

糖果。 tángguǒ.

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

我的wǒ de

b)

书包里 shūbāo lǐ

c)

没有 méiyǒu

d)

彩色笔。cǎisèbǐ.

1)
2)
3)
4)
41.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

你家nǐ jiā

b)

有 yǒu

c)

几间jǐ jiān

d)

卧室? wòshì?

1)
2)
3)
4)
42.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

你 Nǐ

b)

喜欢 xǐhuan

c)

什么 shénme

d)

颜色? yánsè?

1)
2)
3)
4)
43.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

你家 Nǐ jiā

b)

里 lǐ

c)

养 yǎng

d)

宠物 chǒngwù

e)

吗? ma?

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

你 Nǐ

b)

的 de

c)

书包里 shūbāo lǐ

d)

有什么?

yǒu shénme?

1)
2)
3)
4)
45.

Sắp xếp các từ thành câu:

a)

男生 nánshēng

b)

穿 chuān

c)

蓝色 lánsè

d)

的裤子。 de kùzi.

1)
2)
3)
4)
46.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
47.

Nghe và chọn các đáp án đúng:

(chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
48.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
49.

Chọn đáp án đúng với nội dung mà con nghe thấy!

a)
b)
c)
d)
50.
a)
b)
c)
d)
51.

Chọn đáp án đúng:

a)
b)
c)
d)
52.

Trong hộp bút có gì?

Chọn 3 đáp án đúng:

a)
b)
c)
d)
53.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
54.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
55.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
56.

Các con nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

57.

Các con nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

58.

Các con nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

59.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

60.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

61.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

62.

Chọn đáp án đúng:

a)

shǎo

b)

cǎo

c)

sǎo

d)

chǎo

63.

Chọn đáp án đúng:

a)

miú

b)

niú

c)

liú

d)

qiú

64.

Chọn đáp án đúng:

a)

shōu

b)

cōu

c)

sōu

d)

tōu

65.

Chọn đáp án đúng:

a)

shǎo

b)

zǎo

c)

kǎo

d)

hǎo