WorksheetsÔn tập Thiếu 3 năm 2025 (P2)
Total questions: 60
Worksheet time: 3600secs
Name
Class
Date
1.
Bí tích Xức dầu bệnh nhân được ban cho ai?
a)
Người bị bệnh nặng hoặc hấp hối
b)
Người khỏe mạnh
c)
Người sắp lập gia đình
d)
Mọi trẻ em
2.
Khi lãnh nhận Bí tích Xức dầu bệnh nhân, người bệnh nhận được gì?
a)
Sự tha tội và sức mạnh thiêng liêng
b)
Sự đảm bảo khỏi bệnh thể lý
c)
Quyền được làm linh mục
d)
Phép lành của giáo hoàng
3.
Ai có thể cử hành Bí tích Xức dầu bệnh nhân?
a)
Linh mục hoặc giám mục
b)
Tu sĩ nam nữ
c)
Giáo dân
d)
Mọi người trong gia đình bệnh nhân
4.
Dấu chỉ chính yếu của Bí tích này là gì?
a)
Xức dầu trên trán và tay bệnh nhân
b)
Xức nước thánh lên đầu bệnh nhân
c)
Rảy muối lên người bệnh nhân
d)
Đặt tay lên vai bệnh nhân
5.
Dầu dùng trong Bí tích Xức dầu bệnh nhân gọi là gì?
a)
Dầu Bệnh Nhân
b)
Dầu Thánh
c)
Dầu Dự Tòng
d)
Dầu Ô-liu
6.
Bí tích Xức dầu bệnh nhân có thể lãnh nhận bao nhiêu lần?
a)
Nhiều lần nếu cần thiết
b)
Chỉ một lần trong đời
c)
Chỉ khi gần chết
d)
Chỉ một lần sau khi rửa tội
7.
Khi cử hành Bí tích này, vị linh mục đọc lời cầu nguyện nào?
a)
Nhờ Bí tích này, xin Chúa ban ơn nâng đỡ và chữa lành con
b)
Lạy Cha chúng con ở trên trời
c)
Nhân danh Chúa Giêsu, con cầu xin
d)
Nguyện xin Chúa gìn giữ và cứu rỗi con
8.
Khi lãnh nhận Bí tích này, người bệnh được kết hiệp cách đặc biệt với ai?
a)
Cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu
b)
Đức Giáo Hoàng
c)
Cộng đoàn Giáo Hội
d)
Đức Mẹ Maria
9.
Bí tích Xức dầu bệnh nhân còn có tác dụng gì?
a)
Giúp người bệnh kiên vững trong thử thách
b)
Ban cho người bệnh khả năng chữa lành người khác
c)
Biến người bệnh thành linh mục
d)
Giúp người bệnh có thể lên thiên đàng ngay lập tức
10.
Khi nào nên lãnh nhận Bí tích Xức dầu bệnh nhân?
a)
Khi bị bệnh nặng hoặc trước khi mổ lớn
b)
Khi sắp đi xa
c)
Khi muốn cầu nguyện nhiều hơn
d)
Khi bị đau đầu
11.
Bí tích Truyền chức Thánh gồm mấy bậc?
a)
Ba bậc
b)
Một bậc
c)
Hai bậc
d)
Bốn bậc
12.
Người lãnh nhận Bí tích Truyền chức Thánh là ai?
a)
Người nam đã được rửa tội và được Giáo Hội tuyển chọn
b)
Bất kỳ ai muốn làm linh mục
c)
Nam hay nữ đều được
d)
Người có bằng thần học
13.
Bí tích Truyền chức Thánh có thể lãnh nhận bao nhiêu lần?
a)
Một lần duy nhất ở mỗi bậc
b)
Nhiều lần
c)
Hằng năm
d)
Khi muốn làm lại
14.
Ai có quyền truyền chức linh mục?
a)
Đức Giám mục
b)
Giáo dân
c)
Tu sĩ nam nữ
d)
Linh mục cao cấp
15.
Khi lãnh nhận Bí tích này, người chịu chức nhận được gì?
a)
Sứ vụ phục vụ dân Chúa
b)
Một số đặc quyền xã hội
c)
Quyền lực chính trị
d)
Một danh hiệu cao quý
16.
Ai là vị Thượng Tế đích thực trong Giáo Hội?
a)
Chúa Giêsu Kitô
b)
Đức Giáo Hoàng
c)
Các Giám mục
d)
Các Linh mục
17.
Bí tích Truyền chức Thánh được cử hành bằng nghi thức nào?
a)
Xức dầu và đặt tay
b)
Đọc kinh cầu nguyện
c)
Hát thánh ca
d)
Trao áo lễ
18.
Linh mục có vai trò chính yếu gì?
a)
Rao giảng Tin Mừng và ban các bí tích
b)
Chỉ làm công tác bác ái
c)
Quản lý tài chính Giáo Hội
d)
Giúp đỡ công việc nhà thờ
19.
Ai có thể làm Giám mục?
a)
Một linh mục được Giáo Hội chọn và tấn phong
b)
Bất kỳ người đàn ông nào
c)
Người có bằng tiến sĩ thần học
d)
Một tu sĩ có nhiều công trạng
20.
Bí tích Truyền chức Thánh được lập ra khi nào?
a)
Khi Chúa Giêsu chọn các Tông Đồ
b)
Khi Công đồng Vatican II quyết định
c)
Khi Giáo Hội cần thêm linh mục
d)
Khi một người có nguyện vọng làm linh mục
21.
Bí tích Hôn Phối là bí tích gì?
a)
Bí tích ban ân sủng để yêu thương nhau trọn đời
b)
Hai người kết hôn
c)
Ràng buộc hai người theo luật Chúa
d)
Cả ba đều đúng
22.
Ai là người cử hành Bí tích Hôn Phối?
a)
Linh mục hoặc Giám mục
b)
Tăng thêm sự giàu có
c)
Cha mẹ hai bên
d)
Đức Giáo Hoàng
23.
Bí tích Hôn Phối mang ý nghĩa gì?
a)
Hiệp nhất và yêu thương
b)
Chỉ cần yêu nhau
c)
Đảm bảo có con cái
d)
Hợp pháp hóa mối quan hệ
24.
Điều kiện để lãnh nhận Bí tích Hôn Phối là gì?
a)
Đôi bạn tự do, ý thức trách nhiệm và mở lòng đón nhận con cái
b)
Có sự chấp thuận của cha mẹ
c)
Có sự chấp thuận của cha mẹ
d)
Có tài sản chung
25.
Lời tuyên thệ trong Bí tích Hôn Phối nói lên điều gì?
a)
Cam kết chung thủy suốt đời
b)
Hứa giúp nhau khi cần
c)
Thực hiện nghĩa vụ vợ chồng
d)
Ký hợp đồng dân sự
26.
Gia đình Kitô hữu được gọi là gì?
a)
Hội Thánh tại gia
b)
Tổ ấm nhỏ
c)
Cộng đoàn yêu thương
d)
Một phần của giáo xứ
27.
Hôn nhân Công giáo có thể bị hủy bỏ không?
a)
Không, vì là giao ước vĩnh viễn
b)
Có, nếu một trong hai bên không chung thủy
c)
Có, nếu hai bên không hợp tính
d)
Tùy theo hoàn cảnh
28.
Kết hôn trong Giáo Hội có ý nghĩa gì?
a)
Được Chúa chúc lành và hướng dẫn
b)
Được tổ chức hôn lễ long trọng
c)
Được linh mục chứng nhận
d)
Được giáo xứ công nhận
29.
Bí tích Hôn Phối phản ánh điều gì?
a)
Tình yêu giữa Chúa Kitô và Giáo Hội
b)
Mối quan hệ cha mẹ với con cái
c)
Tình bạn giữa hai vợ chồng
d)
Tình yêu trong xã hội
30.
Kết hôn trong Giáo Hội khác gì với kết hôn dân sự?
a)
Có sự tham dự của Chúa
b)
Cam kết vĩnh viễn
c)
Là bí tích ban ơn sủng
d)
Cả ba đều đúng
31.
Phụng vụ là gì?
a)
Việc cử hành các nghi thức thánh trong Giáo Hội
b)
Hoạt động bác ái của Giáo Hội
c)
Việc cầu nguyện cá nhân
d)
Một nghi thức xã hội
32.
Phụng vụ cao trọng nhất là gì?
a)
Thánh lễ
b)
Kinh Mân Côi
c)
Giờ kinh phụng vụ
d)
Lễ cưới
33.
Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta làm gì?
a)
Cả ba đều đúng
b)
Nhận được ân sủng và ơn lành
c)
Cử hành mầu nhiệm cứu độ
d)
Hiệp thông với Chúa Kitô
34.
Màu sắc phụng vụ trong Mùa Chay là gì?
a)
Màu tím
b)
Màu đỏ
c)
Màu trắng
d)
Màu xanh
35.
Bí tích nào thường được cử hành trong Thánh lễ?
a)
Cả ba đều có thể
b)
Bí tích Rửa Tội
c)
Bí tích Hôn Phối
d)
Cả ba đều không thể
36.
Ngày quan trọng nhất trong năm phụng vụ là gì?
a)
Lễ Phục Sinh
b)
Lễ Giáng Sinh
c)
Lễ Thánh Giuse
d)
Lễ Đức Mẹ Lên Trời
37.
Khi tham dự Phụng vụ, người tín hữu được mời gọi làm gì?
a)
Tham dự cách sốt sắng và tích cực
b)
Đến cho có mặt
c)
Ngồi yên lặng để suy tư
d)
Chỉ cần nghe linh mục giảng
38.
Trong Thánh lễ, phần quan trọng nhất là gì?
a)
Phụng vụ Lời Chúa và Phụng vụ Thánh Thể
b)
Ca nhập lễ
c)
Lời nguyện giáo dân
d)
Bài giảng
39.
Ai là người chủ sự trong Phụng vụ?
a)
Linh mục
b)
Đức Giám mục
c)
Giáo dân
d)
Cả a và b
40.
Lời chào “Chúa ở cùng anh chị em” trong Thánh lễ có ý nghĩa gì?
a)
Xác nhận sự hiện diện của Chúa
b)
Một lời chào hỏi thông thường
c)
Một câu nói theo nghi thức
d)
Lời nhắc nhở giáo dân tập trung
41.
Bí tích là gì?
a)
Dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng Chúa
b)
Một nghi lễ đặc biệt trong Giáo Hội
c)
Lời hứa giữa con người và Chúa
d)
Một hành động tượng trưng
42.
Có bao nhiêu Bí tích?
a)
7
b)
6
c)
5
d)
8
43.
Bí tích nào là cửa ngõ dẫn vào đời sống Kitô hữu?
a)
Bí tích Rửa Tội
b)
Bí tích Thêm Sức
c)
Bí tích Thánh Thể
d)
Bí tích Hôn Phối
44.
Bí tích Thêm Sức ban cho người tín hữu điều gì?
a)
Ơn Chúa Thánh Thần
b)
Quyền được lên thiên đàng ngay
c)
Sự tha thứ mọi tội lỗi
d)
Một sứ vụ đặc biệt
45.
Bí tích Hòa Giải giúp chúng ta điều gì?
a)
Cả ba đều đúng
b)
Được ban thêm sức mạnh thiêng liêng
c)
Được hiệp nhất với Giáo Hội
d)
Được tha thứ tội lỗi
46.
Bí tích nào Chúa Giêsu thiết lập trong Bữa Tiệc Ly?
a)
Bí tích Thánh Thể
b)
Bí tích Hòa Giải
c)
Bí tích Rửa Tội
d)
Bí tích Hôn Phối
47.
Bí tích nào được gọi là “bánh ban sự sống”?
a)
Bí tích Thánh Thể
b)
Bí tích Rửa Tội
c)
Bí tích Xức dầu bệnh nhân
d)
Bí tích Thêm Sức
48.
Bí tích nào là dấu chỉ của sự tha thứ?
a)
Bí tích Hòa Giải
b)
Bí tích Thêm Sức
c)
Bí tích Truyền chức
d)
Bí tích Hôn Phối
49.
Bí tích nào ban quyền lãnh đạo trong Giáo Hội?
a)
Bí tích Truyền chức Thánh
b)
Bí tích Hòa Giải
c)
Bí tích Thêm Sức
d)
Bí tích Hôn Phối
50.
Bí tích nào ban cho con người sự sống vĩnh cửu?
a)
Bí tích Rửa Tội
b)
Bí tích Hòa Giải
c)
Bí tích Thêm sức
d)
Bí tích Xức dầu bệnh nhân
51.
Bí tích Thêm Sức là gì?
a)
Bí tích ban Chúa Thánh Thần để chúng ta sống trưởng thành trong đức tin.
b)
Bí tích giúp chúng ta trở thành con Thiên Chúa.
c)
Bí tích giúp chúng ta lãnh nhận Mình và Máu Thánh Chúa Giêsu.
d)
Bí tích rửa sạch mọi tội lỗi.
52.
Ai là Đấng ban Bí tích Thêm Sức?
a)
Đức Giám mục.
b)
Linh mục.
c)
Giáo dân.
d)
Người đỡ đầu.
53.
Dấu chỉ chính yếu trong Bí tích Thêm Sức là gì?
a)
Xức dầu thánh trên trán và đặt tay.
b)
Rửa tội bằng nước.
c)
Rước lễ lần đầu.
d)
Đọc Kinh Tin Kính.
54.
Khi lãnh nhận Bí tích Thêm Sức, người tín hữu được ban thêm điều gì?
a)
Ơn Chúa Thánh Thần cách đặc biệt.
b)
Một linh hồn mới.
c)
Một tên thánh mới.
d)
Một chiếc áo trắng.
55.
Dầu dùng trong Bí tích Thêm Sức gọi là gì?
a)
Dầu Thánh (Chrisma).
b)
Dầu Dự Tòng.
c)
Dầu Bệnh Nhân.
d)
Dầu Nến.
56.
Bí tích Thêm Sức giúp chúng ta trở nên giống ai?
a)
Chúa Giêsu Kitô.
b)
Thánh Giuse.
c)
Mẹ Maria.
d)
Các thiên thần.
57.
Điều kiện quan trọng để lãnh nhận Bí tích Thêm Sức là gì?
a)
Đã chịu phép Rửa Tội.
b)
Biết đọc Kinh Lạy Cha.
c)
Tham gia đầy đủ Thánh Lễ.
d)
Phải là người trưởng thành.
58.
Chúa Thánh Thần ban ơn nào dưới đây qua Bí tích Thêm Sức?
a)
Ơn sức mạnh để làm chứng cho Chúa.
b)
Ơn được miễn trừ mọi đau khổ.
c)
Ơn biết trước tương lai.
d)
Ơn trở thành linh mục.
59.
Có bao nhiêu ơn Chúa Thánh Thần được ban trong Bí tích Thêm Sức?
a)
7
b)
3
c)
5
d)
10
60.
Khi lãnh nhận Bí tích Thêm Sức, chúng ta có trách nhiệm gì?
a)
Chia sẻ và làm chứng cho Chúa Kitô.
b)
Giữ bí mật về đức tin.
c)
Không cần tham dự Thánh Lễ nữa.
d)
Chỉ cầu nguyện mà không cần hành động.
100 %
