wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9_CK1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hệ màu CMYK bao gồm những màu nào?

a)

Xanh lam, hồng nhạt, đỏ, đen

b)

Xanh lơ, hồng sẫm, vàng, đen

c)

Xanh lơ, đỏ, vàng, đen

d)

Xanh lục, hồng sẫm, vàng, đen

2.

Phần mềm nào giúp vẽ các hình hình học và giải toán?

a)

GeoGebra

b)

Crocodile Physics

c)

Flowgorithm

d)

ChemLab

3.

Công cụ mô phỏng nào phù hợp cho thí nghiệm hoá học?

a)

Cabri 3D

b)

PhyLab

c)

Cabri II plus

d)

Crocodile Chemistry

4.

Trang web nào là phần mềm pha màu trực tuyến?

a)

https://mixcolors.com

b)

https://simulatecolors.com

c)

https://colors.com

d)

https://trycolors.com

5.

Ví dụ nào sau đây là thiết bị có gắn bộ xử lí trong thương mại?

a)

Hệ thống thanh toán trong siêu thị

b)

Máy chụp X-quang

c)

Máy chiếu trong lớp học

d)

Hệ thống phun tưới vận hành tự động

6.

Tính chính xác của thông tin thể hiện điều gì?

a)

Thể hiện tính đúng đắn của thông tin

b)

Thể hiện sự bao quát nhiều khía cạnh khác nhau

c)

Thể hiện tính phù hợp của thông tin với vấn đề

d)

Thể hiện thông tin đã bị lỗi thời chưa

7.

Phát biểu nào sau đây sai về vai trò của thông tin?

a)

Thông tin luôn chính xác tuyệt đối

b)

Thông tin là cơ sở để ra quyết định

c)

Thông tin hỗ trợ giải quyết vấn đề

d)

Thông tin cần được đánh giá chất lượng

8.

Mục tiêu của chủ đề 4 trong chương trình là gì?

a)

Tìm hiểu phần mềm mô phỏng

b)

Trình bày thông tin trong trao đổi

c)

Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu

d)

Sử dụng hàm countif

9.

Ví dụ nào là dịch vụ internet liên quan đến vấn đề pháp lí khi sử dụng?

a)

Chia sẻ tài liệu bản quyền trái phép

b)

Tự học phần mềm mô phỏng

c)

Trao đổi nhóm học tập qua email

d)

Tạo biểu đồ dữ liệu lớp học

10.

Khi đánh giá chất lượng thông tin, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nêu?

a)

Tính phù hợp

b)

Tính chính xác

c)

Tính cập nhật

d)

Tính thẩm mỹ

11.

Chất lượng thông tin trên Internet thể hiện rõ nhất ở điều nào?

a)

Ở số lượt người xem rất cao

b)

Ở mức độ hữu ích cho giải quyết vấn đề

c)

Ở độ dài bài viết rất chi tiết

d)

Ở việc cập nhật rất thường xuyên

12.

Nguồn thông tin nào sau đây đáng tin cậy nhất để tham khảo học tập?

a)

Sách giáo khoa do NXB Giáo dục phát hành

b)

Ý kiến của người thân quen

c)

Sách tham khảo phổ biến trên thị trường

d)

Chia sẻ cá nhân trên mạng xã hội

13.

Chất lượng thông tin thường được đánh giá qua bao nhiêu tiêu chí trong bài học này?

a)

Ba tiêu chí phổ biến

b)

Hai tiêu chí chính

c)

Một tiêu chí cơ bản

d)

Bốn tiêu chí cụ thể

14.

Muốn tạo bài trình chiếu để trình bày bảng thông tin, nên dùng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word là phù hợp

b)

Microsoft Outlook là phù hợp

c)

Microsoft PowerPoint là phù hợp

d)

Microsoft OneNote là phù hợp

15.

Cách phù hợp để chia sẻ thông tin dạng bảng là gì?

a)

Dùng sơ đồ tư duy trực quan

b)

Dùng sơ đồ mạch điện tử

c)

Dùng sơ đồ thuật toán chi tiết

d)

Dùng sơ đồ khối đơn giản

16.

Muốn quan sát xu hướng thay đổi giá trị theo thời gian, nên dùng loại biểu đồ nào?

a)

Biểu đồ phân tán điểm

b)

Biểu đồ tròn tỷ lệ

c)

Biểu đồ đường hiển thị

d)

Biểu đồ cột trực quan

17.

Khi kết hợp hình ảnh, biểu đồ và video trong trình bày thông tin, nguyên tắc trực quan nào nên ưu tiên?

a)

Chi tiết và tổng quát hơn

b)

Phức tạp và rõ ràng hơn

c)

Đơn giản và chi tiết nhất

d)

Đơn giản và rõ ràng nhất

18.

Muốn trình bày tiến trình lịch sử theo mốc thời gian, nên chọn loại sơ đồ nào?

a)

Sơ đồ cây phân cấp

b)

Sơ đồ Venn giao nhau

c)

Sơ đồ hình tròn minh họa

d)

Sơ đồ thời gian theo mốc

19.

Để giải quyết bài toán quản lí tài chính gia đình, loại phần mềm nào là phù hợp nhất?

a)

Phần mềm máy tính cầm tay

b)

Phần mềm tạo bài trình chiếu

c)

Phần mềm bảng tính chuyên dụng

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

20.

Tên phần mềm bảng tính phổ biến của Microsoft là gì?

a)

Microsoft Word thông dụng

b)

Microsoft OneNote ghi chú

c)

Microsoft PowerPoint chuẩn

d)

Microsoft Excel quen thuộc

21.

Phần mở rộng tệp của bảng tính thường là gì?

a)

.xlsx cho bảng tính

b)

.html trang web tĩnh

c)

.pptx dùng trình chiếu

d)

.docx dùng văn bản

22.

Nếu danh sách ở vùng F3:F12, công thức tham chiếu tới vùng nguồn Source nên có dạng nào?

a)

F3:F12

b)

F3–F12

c)

$F$3:$F$12

d)

!F3:F12

23.

Trong hộp thoại Data Validation, để tạo danh sách thả xuống từ vùng F3:F12, công thức nào đúng trong ô Source?

a)

=F3:F12

b)

F3:F12

c)

F3:F12

d)

=$F$3:$F$12

24.

Công nghệ kĩ thuật số có tác động tiêu cực nào đến quyền riêng tư?

a)

Gây nghiện Internet

b)

Thông tin cá nhân có thể bị rò rỉ và dùng sai mục đích

c)

Ít giao tiếp

d)

Gây mất ngủ

25.

Chức năng chính của công cụ xác thực dữ liệu khi nhập vào ô tính là gì?

a)

Loại bỏ dữ liệu khỏi bảng tính

b)

Xác thực danh tính người dùng phần mềm

c)

Hạn chế loại dữ liệu hoặc giá trị được phép

d)

Kiểm tra độ chính xác dữ liệu

26.

Trong Data Validation, mục Custom dùng để làm gì?

a)

Áp dụng công thức tùy chỉnh để kiểm tra

b)

Tự động định dạng kiểu dữ liệu

c)

Chấp nhận bất kì giá trị

d)

Giới hạn độ dài văn bản cố định

27.

Khi dùng Allow: List kèm In-cell drop-down, kết quả trên ô nhập sẽ như thế nào?

a)

Không thay đổi giao diện ô

b)

Xuất hiện hộp chọn nhiều dòng

c)

Tự động tô màu ô đúng

d)

Xuất hiện mũi tên tạo danh sách thả xuống

28.

Tại sao nên dùng tham chiếu tuyệt đối $F$3:$F$12 trong Source thay vì F3:F12?

a)

Để tính tổng tự động

b)

Để ẩn công thức khỏi người dùng

c)

Để giữ nguyên vùng khi sao chép quy tắc

d)

Để tăng tốc xử lý dữ liệu

29.

Tùy chọn Ignore blank trong Data Validation có tác dụng gì?

a)

Tự động xóa ô trống

b)

Chặn mọi ô trống khi lưu

c)

Cho phép ô trống bỏ qua kiểm tra

d)

Điền giá trị mặc định vào ô trống

30.

Nếu muốn chỉ cho phép nhập ngày tháng hợp lệ, nên chọn kiểu nào trong Allow?

a)

Text length

b)

Date

c)

Whole number

d)

Time

31.

Để hạn chế độ dài văn bản người dùng có thể nhập (ví dụ tối đa 20 kí tự), nên chọn mục nào trong Allow?

a)

List

b)

Any value

c)

Custom

d)

Text length

32.

Trong hộp thoại Data Validation, em nhập yêu cầu xác thực dữ liệu tại thẻ nào?

a)

Thẻ Review

b)

Thẻ Settings

c)

Thẻ Input Message

d)

Thẻ Error Alert

33.

Hàm nào dùng để đếm số ô tính trong vùng dữ liệu thỏa mãn điều kiện?

a)

COUNT

b)

SUMIF

c)

INDEX

d)

COUNTIF

34.

Cú pháp chung của hàm COUNTIF là gì?

a)

=COUNTIF(criteria, range).

b)

=COUNTIF(range:criteria).

c)

=COUNTIF(criteria, range)

d)

=COUNTIF(range, criteria)

35.

Trong cú pháp COUNTIF, tham số criteria có ý nghĩa gì?

a)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ

b)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi range

c)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm

d)

Điều kiện xác thực dữ liệu để tạo bảng tính

36.

Trong cú pháp COUNTIF, tham số range có ý nghĩa gì?

a)

Số lượng các ô tính thỏa mãn điều kiện kiểm tra

b)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm

c)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi criteria

d)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ

37.

Công thức đếm số ô trong vùng C1:C6 chứa từ “The” là gì?

a)

=COUNT(C1:C6,"The")

b)

=COUNTIF(C1:C6,The)

c)

=COUNTIF(C1:C6,"The")

d)

=COUNT(C1:C6,The)

38.

Công thức đếm số ô trong vùng A2:A8 chứa giá trị số nhỏ hơn 90 là gì?

a)

=COUNTIF(A2:A8,"<90")

b)

=COUNTIF(A2:A8,>90)

c)

=COUNTIF(A2:A8,">90")

d)

=COUNTIF(A2:A8,90)

39.

Công thức đếm số ô trong vùng B3:B5 chứa giá trị giống như ô E7 là gì?

a)

=COUNTIF(B3:B5,E7)

b)

=COUNTIF(B3:B5,"E7")

c)

=COUNTIF(B3:B5,"=E7")

d)

COUNT(B3:B5,E7)

40.

Công thức đếm số ô trong vùng F2:F9 chứa xâu kí tự bắt đầu bằng chữ cái N là gì?

a)

=COUNTIF(F2:F9,"N")

b)

=COUNTIF(F2:F9,"N")

c)

=COUNTIF(F2:F9,"N*" )

d)

=COUNTIF(F2:F9,"N*")

41.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tiêu cực của công nghệ số đến đời sống con người?

a)

Thông tin cá nhân bị rò rỉ và sử dụng bất hợp pháp

b)

Cung cấp các công cụ giáo dục tiên tiến

c)

Thiết bị số nhanh chóng trở nên lỗi thời

d)

Người dân ở các vùng khó khăn ngày càng tụt hậu

42.

Việc lộ thông tin cá nhân trên Internet dẫn đến hậu quả gì?

a)

Giảm kết nối, tương tác trực tiếp giữa người với người

b)

Tài khoản bị mạo danh

c)

Thay đổi thói quen sinh hoạt

d)

Hình thành thói quen thích được chú ý

43.

Cách dễ dàng nhất để hợp tác và trao đổi thông tin là

a)

Chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để các thành viên khác xem

b)

Chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để cộng tác theo thời gian thực

c)

Chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để các thành viên khác chủ động cập nhật

d)

Sử dụng sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để trình bày trực tiếp

44.

Để trình chiếu từ trang đầu của bài trình chiếu PowerPoint, ta ấn phím sau đây trên bàn phím:

a)

Ctrl+F4

b)

F5

c)

Insert

d)

Enter

45.

Cách mở mẫu bãi trình chiếu (Slide Design) là?

a)

Tools → Slide DeSign...

b)

View → Slide DeSign...

c)

Format → Slide DeSign...

d)

Insert → Slide DeSign...

46.

KOL (viết tắt của Key Opinion Leader) là gì?

a)

Là những người có kiến thức chuyên môn, uy tín và tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, đóng vai trò là người dẫn quan điểm chính hoặc chuyên gia trong mắt công chúng

b)

Những cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội với một lượng lớn người theo dõi

c)

Thường không yêu cầu kiến thức chuyên môn cao, tập trung hơn vào tương tác và giao tiếp với những người theo dõi họ

d)

Thường yêu cầu kiến thức chuyên môn cao, tập trung hơn vào tương tác và giao tiếp với những người theo dõi họ

47.

Thông tin kĩ thuật số là?

a)

Nguồn thông tin số khổng lồ, phổ dụng nhất hiện nay

b)

Thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền, trao đổi thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kĩ thuật số

c)

Thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền, trao đổi

d)

Thông tin được thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kĩ thuật số

48.

Hạn chế nào dưới đây không liên quan trực tiếp đến thiết bị lỗi thời?

a)

Tốc độ xử lý chậm và thiếu cập nhật bảo mật

b)

Khó tương thích với phần mềm mới phát hành

c)

Tài khoản bị mạo danh do lộ thông tin

d)

Tốn chi phí bảo trì và thay thế thường xuyên

49.

Trong hợp tác trực tuyến, vì sao chia sẻ tài liệu cho phép cộng tác thời gian thực hiệu quả hơn chỉ xem?

a)

Cho phép chỉnh sửa đồng thời và phản hồi tức thời

b)

Ngăn mọi thay đổi không mong muốn từ thành viên

c)

Giảm số lượng người tham gia dự án xuống mức tối thiểu

d)

Tự động trình bày nội dung thay người thuyết trình

50.

Phím tắt F5 trong PowerPoint chủ yếu dùng để

a)

Đóng ứng dụng ngay lập tức

b)

Chèn slide mẫu thiết kế

c)

Mở khung ghi chú diễn giả

d)

Bắt đầu trình chiếu từ trang đầu

51.

Khi làm việc theo nhóm, cách chia sẻ sơ đồ tư duy trực tuyến để các thành viên cùng chỉnh sửa phù hợp nhất là gì?

a)

Tạo sơ đồ trực tuyến cho nhóm cùng chỉnh sửa

b)

Gửi file cho từng thành viên làm riêng lẻ

c)

Tạo sơ đồ rồi cấm mọi người chỉnh sửa

d)

Chia sẻ file chỉ cho người ngoài nhóm xem

52.

Trong Excel, công cụ xác thực dữ liệu giúp đạt mục tiêu chính nào khi nhập giá trị vào ô?

a)

Giới hạn giá trị theo tiêu chí nhất định

b)

Tự động sửa mọi lỗi chính tả

c)

Kiểm tra tài chính của dữ liệu

d)

Ẩn thông báo khi dữ liệu sai

53.

Tác động tiêu cực của công nghệ kĩ thuật số đến xã hội nào là đáng lo ngại nhất?

a)

Thiết bị số liên tục ảnh hưởng sức khỏe

b)

Cá nhân được số hóa hoàn toàn

c)

Tăng ô nhiễm môi trường nhẹ

d)

Giảm tỉ lệ thất nghiệp ngay

54.

Minh nhận liên kết lạ để nhận quà hấp dẫn từ người quen mới trên mạng. Hành động an toàn nhất là gì?

a)

Không làm theo vì có thể là lừa đảo

b)

Làm theo để nhận quà ngay lập tức

c)

Chia sẻ liên kết cho bạn bè thử

d)

Làm theo vì quà rất hấp dẫn

55.

Em hãy tìm hiểu các hành vi bị cấm trong Luật công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 và Nghị định số 72/2013/NĐ-CP.

a)

Về cơ bản các hành vi bị cấm trong hai văn bản là giống nhau

b)

Về cơ bản các hành vi bị cấm trong hai văn bản là khác nhau.

c)

Về cơ bản các hành vi bị cấm trong hai văn bản là giống nhau. Bên cạnh đó Luật công nghệ thông tin số có thêm hành vi cấm xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động công nghệ thông tin

d)

Về cơ bản các hành vi không bị cấm trong hai văn bản khác nhau. Bên cạnh đó Luật công nghệ thông tin số có thêm hành vi cấm xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt độn công nghệ thông tin.

56.

Khi bật xác thực dữ liệu, điều gì xảy ra khi nhập giá trị không hợp lệ?

a)

Hiện thông báo và chặn nhập không hợp lệ

b)

Tự động ghi đè bằng giá trị gần đúng

c)

Ẩn thông báo để không bị làm phiền

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong trang tính

57.

Nhận định nào sau đây là hiểu lầm phổ biến về xác thực dữ liệu trong Excel?

a)

Công cụ tự động sửa mọi giá trị sai

b)

Công cụ đặt tiêu chí nhập dữ liệu

c)

Công cụ hỗ trợ kiểm soát đầu vào

d)

Công cụ hiển thị cảnh báo nhập sai

58.

Một rủi ro bảo mật khi nhấp vào liên kết nhận quà trên mạng là gì?

a)

Liên kết xác minh bạn thân thiết

b)

Liên kết tăng dung lượng lưu trữ

c)

Liên kết giúp nâng tốc độ mạng

d)

Liên kết chứa nội dung độc hại

59.

Hệ quả xã hội dài hạn của việc sử dụng thiết bị số quá mức đối với trẻ em là gì?

a)

Ảnh hưởng sức khỏe thể chất tinh thần

b)

Tăng ngay năng lực xã hội bền vững

c)

Loại bỏ nguy cơ lệ thuộc công nghệ

d)

Giảm hoàn toàn rủi ro an ninh mạng

60.

Phát biểu nào đúng về phạm vi điều chỉnh của các quy định nêu trong luật và nghị định liên quan CNTT?

a)

Bao gồm cấm xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

b)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp công nghệ

c)

Chỉ điều chỉnh hành vi trên mạng xã hội

d)

Không liên quan tới quyền sở hữu trí tuệ