wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Technology [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
technology
a)
công nghệ
b)
điện thoại thông minh
c)
thu nhỏ
2.
computer
a)
máy vi tính
b)
máy vi tính
c)
tìm kiếm
3.
internet
a)
mạng internet
b)
máy quét
c)
máy vi tính
4.
smart phones
a)
điện thoại thông minh
b)
ứng dụng
c)
ngân hàng trực tuyến
5.
social media
a)
truyền thông xã hội
b)
địa chỉ thư điện tử
c)
định dạng âm thanh
6.
website
a)
trang mạng
b)
ngoại tuyến
c)
đăng nhập
7.
wifi router
a)
thiết bị dẫn wifi
b)
sử dụng bản đồ
c)
tải xuống
8.
laptop
a)
máy tính xách tay
b)
in
c)
am hiểu công nghệ cao
9.
mouse
a)
chuột
b)
cáp
c)
nâng cấp
10.
keyboard
a)
bàn phím
b)
trò chuyện với ai đó
c)
làm tươi mới
11.
wifi
a)
wifi
b)
bàn phím
c)
bluetooth
12.
smart phone
a)
điện thoại thông minh
b)
người phát triển phần mềm
c)
thiết bị dẫn wifi
13.
e-mail
a)
thư điện tử
b)
thu nhỏ
c)
thư điện tử
14.
zoom in
a)
phóng to
b)
tải lên
c)
tải xuống tập tin
15.
zoom out
a)
thu nhỏ
b)
đăng nhập
c)
tải
16.
comment
a)
bình luận
b)
mua sắm trực tuyến
c)
điểm nóng
17.
sign-in
a)
đăng nhập
b)
tắt
c)
tai nghe (dạng dây)
18.
sign up
a)
đăng kí
b)
sao lưu
c)
trí tuệ nhân tạo
19.
sign out
a)
đăng xuất
b)
ổ cứng
c)
tắt
20.
shut down
a)
tắt
b)
truyền thông xã hội
c)
cáp
21.
online shopping
a)
mua sắm trực tuyến
b)
người sử dụng
c)
bộ nhớ / lưu trữ
22.
watch videos
a)
xem video
b)
nhấp chuột
c)
tài liệu
23.
play online games
a)
chơi trò chơi trực tuyến
b)
giao tiếp
c)
thiết bị
24.
Book a flight
a)
đặt vé máy bay
b)
nhấn
c)
tìm kiếm “làm cách nào để..”
25.
video chat
a)
trò chuyện bằng video
b)
điện thoại thông minh
c)
công nghệ
26.
online banking
a)
ngân hàng trực tuyến
b)
thiết bị dẫn wifi
c)
bình luận
27.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
máy tính để bàn
c)
trò chuyện với ai đó
28.
order food
a)
đặt đồ ăn
b)
máy vi tính
c)
máy tính xách tay
29.
technology
a)
công nghệ
b)
trưng bày
c)
(thuộc về) số
30.
email address
a)
địa chỉ thư điện tử
b)
nhấp chuột phải
c)
định dạng video
31.
công nghệ
a)
technology
b)
viral / trending
c)
cyber
32.
máy vi tính
a)
computer
b)
wifi router
c)
USB flashdrive
33.
mạng internet
a)
internet
b)
pay bills
c)
upload
34.
điện thoại thông minh
a)
smart phones
b)
AI - Artificial Intelligence
c)
social media
35.
truyền thông xã hội
a)
social media
b)
spam
c)
mp3
36.
trang mạng
a)
website
b)
print
c)
bluetooth
37.
thiết bị dẫn wifi
a)
wifi router
b)
bluetooth
c)
cable
38.
máy tính xách tay
a)
laptop
b)
tech savvy
c)
hard drive
39.
chuột
a)
mouse
b)
scanner
c)
online banking
40.
bàn phím
a)
keyboard
b)
apps (or: application)
c)
file
41.
wifi
a)
wifi
b)
double-click
c)
communicate
42.
điện thoại thông minh
a)
smart phone
b)
Book a flight
c)
post
43.
thư điện tử
a)
e-mail
b)
user
c)
video chat
44.
phóng to
a)
zoom in
b)
search
c)
online
45.
thu nhỏ
a)
zoom out
b)
laptop
c)
watch videos
46.
bình luận
a)
comment
b)
right-click
c)
software developer
47.
đăng nhập
a)
sign-in
b)
website
c)
smart phone
48.
đăng kí
a)
sign up
b)
hardware
c)
wireless
49.
đăng xuất
a)
sign out
b)
computer
c)
online shopping
50.
tắt
a)
shut down
b)
log off
c)
download files
51.
mua sắm trực tuyến
a)
online shopping
b)
do research
c)
e-mail
52.
xem video
a)
watch videos
b)
chat with someone
c)
do research
53.
chơi trò chơi trực tuyến
a)
play online games
b)
smart phone
c)
hardware
54.
đặt vé máy bay
a)
Book a flight
b)
desktop
c)
double-click
55.
trò chuyện bằng video
a)
video chat
b)
download files
c)
internet browser
56.
ngân hàng trực tuyến
a)
online banking
b)
upload
c)
listen to music
57.
nghe nhạc
a)
listen to music
b)
hotspot
c)
gadgets
58.
đặt đồ ăn
a)
order food
b)
access
c)
refresh
59.
công nghệ
a)
technology
b)
software developer
c)
sign-in
60.
địa chỉ thư điện tử
a)
email address
b)
load
c)
programmer