Worksheetstừ mới unit 1(p1) the generation gap
Total questions: 30
Worksheet time: 26mins
có khả năng chi trả
afford
offer
casual
attitude
thái độ
(a)
lòng thương, lòng trắc ẩn
(a)
nhuộm
dye
dey
dissapproval
cầu nguyện
(a)
hàng hiệu
(a)
tìm khiếm thông tin trên mạng
(a)
gánh nặng
(a)
thường, thông thường
(a)
thay đổi quan điểm
(a)
childcare
việc chăm sóc con cái
việc con cái chăm sóc bố mẹ
việc con cái tự chăm sóc
việc chăm sóc thú cưng
thoải mái, dễ chịu
(a)
lòng trắc ẩn
(a)
xung đột
(a)
bảo thủ
(a)
kiểm soát
(a)
lệnh giới nghiêm
(a)
ngày nay
(a)
phản đối
(a)
nhuộm
(a)
thanh lịch
(a)
có kinh nghiệm
(a)
gia đình nhiều thế hệ
(a)
ngoại khóa
(a)
thời trang, hợp mốt
(a)
financial
thuộc về tài chính
thuộc về xã hội
thuộc về y tế
thuộc về khoa học
flashy
diện, hào nhoáng
lôi thôi
bình thường
không đẹp
follow in one's footstep
theo bước, nối bước
theo quan điểm cộng đồng
theo như lời đồn thổi
theo quan điểm cá nhân
forbid
ngăn ngừa
cấm, ngăn cấm
tùy theo
chim lửa
force
nên
không nên
bắt buộc
không bắt buộc phải tuân theo
