Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới unit 1(p1) the generation gap

Total questions: 30

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

có khả năng chi trả

a)

afford

b)

offer

c)

casual

d)

attitude

2.

thái độ

(a)  

3.

lòng thương, lòng trắc ẩn

(a)  

4.

nhuộm

a)

dye

b)

dey

c)

dissapproval

5.

cầu nguyện

(a)  

6.

hàng hiệu

(a)  

7.

tìm khiếm thông tin trên mạng

(a)  

8.

gánh nặng

(a)  

9.

thường, thông thường

(a)  

10.

thay đổi quan điểm

(a)  

11.

childcare

a)

việc chăm sóc con cái

b)

việc con cái chăm sóc bố mẹ

c)

việc con cái tự chăm sóc

d)

việc chăm sóc thú cưng

12.

thoải mái, dễ chịu

(a)  

13.

lòng trắc ẩn

(a)  

14.

xung đột

(a)  

15.

bảo thủ

(a)  

16.

kiểm soát

(a)  

17.

lệnh giới nghiêm

(a)  

18.

ngày nay

(a)  

19.

phản đối

(a)  

20.

nhuộm

(a)  

21.

thanh lịch

(a)  

22.

có kinh nghiệm

(a)  

23.

gia đình nhiều thế hệ

(a)  

24.

ngoại khóa

(a)  

25.

thời trang, hợp mốt

(a)  

26.

financial

a)

thuộc về tài chính

b)

thuộc về xã hội

c)

thuộc về y tế

d)

thuộc về khoa học

27.

flashy

a)

diện, hào nhoáng

b)

lôi thôi

c)

bình thường

d)

không đẹp

28.

follow in one's footstep

a)

theo bước, nối bước

b)

theo quan điểm cộng đồng

c)

theo như lời đồn thổi

d)

theo quan điểm cá nhân

29.

forbid

a)

ngăn ngừa

b)

cấm, ngăn cấm

c)

tùy theo

d)

chim lửa

30.

force

a)

nên

b)

không nên

c)

bắt buộc

d)

không bắt buộc phải tuân theo