wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

일상생활

Total questions: 36

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

가다

a)

Đi

b)

đến

c)

ngủ

d)

ăn

2.

오다

a)

học

b)

nghe

c)

đến

d)

ngủ

3.

자다

a)

ngủ

b)

học

c)

xem

d)

đi

4.

먹다

a)

uống

b)

ăn

c)

nhìn

d)

làm việc

5.

마시다

a)

làm việc

b)

đọc

c)

Uống

d)

Đi

6.

아야기하다

a)

học

b)

làm việc

c)

xem phim

d)

nói chuyện

7.

읽다

a)

nghe

b)

ngủ

c)

đọc

d)

đi

8.

듣다

a)

nói chuyện

b)

nghe

c)

xem

d)

đi

9.

보다

a)

nghe

b)

đến

c)

đi

d)

nhìn, xem

10.

일하다

a)

tập thể theo

b)

nói chuyện

c)

học

d)

làm việc

11.

공부하다

a)

học tập

b)

gặp gỡ

c)

nghỉ ngơi

d)

tập thể chơi

12.

운동하다

a)

làm việc

b)

tập thể thao

c)

Học tập

d)

nói chuyện

13.

쉬다

a)

xem, nhìn

b)

mua sắm

c)

nghỉ ngơi

d)

gặp gỡ

14.

만나다

a)

Thích

b)

mua sắm

c)

nghỉ ngơi

d)

gặp gỡ

15.

사다

a)

đến

b)

ngủ

c)

mua sắm

d)

đi

16.

좋아하다

a)

gặp gỡ

b)

thích

c)

học tập

d)

mua sắm

17.

크다

a)

Lớn

b)

nhỏ

c)

nhiều

d)

ít

18.

작다

a)

ít

b)

nhỏ

c)

nhiều

d)

to

19.

많다

a)

ít

b)

nhiều

c)

lớn

d)

nhỏ

20.

적다

a)

b)

lớn

c)

nhiều

d)

ít

21.

좋다

a)

hay

b)

không hay

c)

tốt

d)

xấu

22.

나쁘다

a)

không hay

b)

hay

c)

tốt

d)

xấu

23.

재미있다

a)

xấu

b)

hay

c)

tốt

d)

không hay

24.

재미없다

a)

hay

b)

không hay

c)

tốt

d)

xấu

25.

cà phê

a)

커비

b)

거비

c)

커피

d)

가페

26.

a)

trà

b)

sữa

c)

báo

d)

bánh mì

27.

a)

trà

b)

sữa

c)

bánh mì

d)

cà phê

28.

우유

a)

cafe

b)

báo

c)

bánh

d)

sữa

29.

영화

a)

bạn bè

b)

âm nhạc

c)

phim

d)

báo

30.

음악

a)

báo chí

b)

bạn bè

c)

âm nhạc

d)

phim ảnh

31.

신문

a)

bạn bè

b)

sách

c)

báo

d)

âm nhạc

32.

친구

a)

cửa hàng

b)

bạn bè

c)

sách báo

d)

trường học

33.

무엇

a)

ai

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

khi nào

34.

언제

a)

ai

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

khi nào

35.

누구

a)

ai

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

khi nào

36.

어디

a)

ai

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

khi nào