NEW
Font size
Worksheets일상생활
Total questions: 36
Worksheet time: 10mins
가다
Đi
đến
ngủ
ăn
오다
học
nghe
đến
ngủ
자다
ngủ
học
xem
đi
먹다
uống
ăn
nhìn
làm việc
마시다
làm việc
đọc
Uống
Đi
아야기하다
học
làm việc
xem phim
nói chuyện
읽다
nghe
ngủ
đọc
đi
듣다
nói chuyện
nghe
xem
đi
보다
nghe
đến
đi
nhìn, xem
일하다
tập thể theo
nói chuyện
học
làm việc
공부하다
học tập
gặp gỡ
nghỉ ngơi
tập thể chơi
운동하다
làm việc
tập thể thao
Học tập
nói chuyện
쉬다
xem, nhìn
mua sắm
nghỉ ngơi
gặp gỡ
만나다
Thích
mua sắm
nghỉ ngơi
gặp gỡ
사다
đến
ngủ
mua sắm
đi
좋아하다
gặp gỡ
thích
học tập
mua sắm
크다
Lớn
nhỏ
nhiều
ít
작다
ít
nhỏ
nhiều
to
많다
ít
nhiều
lớn
nhỏ
적다
bé
lớn
nhiều
ít
좋다
hay
không hay
tốt
xấu
나쁘다
không hay
hay
tốt
xấu
재미있다
xấu
hay
tốt
không hay
재미없다
hay
không hay
tốt
xấu
cà phê
커비
거비
커피
가페
차
trà
sữa
báo
bánh mì
빵
trà
sữa
bánh mì
cà phê
우유
cafe
báo
bánh
sữa
영화
bạn bè
âm nhạc
phim
báo
음악
báo chí
bạn bè
âm nhạc
phim ảnh
신문
bạn bè
sách
báo
âm nhạc
친구
cửa hàng
bạn bè
sách báo
trường học
무엇
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
언제
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
누구
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
어디
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
