Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng hàn

Total questions: 38

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

chi phí



(a)  

2.

hội thoại

(a)  

3.

thuê nhà

(a)  

4.

điều kiện

(a)  

5.

điều kiện thuê nhà

(a)  

6.

kí túc xá

(a)  

7.

chung cư

(a)  

8.

nhà riêng

(a)  

9.

chung cư mini

(a)  

10.

phòng riêng

(a)  

11.

văn phòng

(a)  

12.

phòng ngủ

(a)  

13.

phòng khách

(a)  

14.

nhà bếp

(a)  

15.

nhà vệ sinh

(a)  

16.

ban công công

(a)  

17.

cửa ra vào

(a)  

18.

phòng rộng, nhà rộng

(a)  

19.

tiền thuê nhà

(a)  

20.

chi phí ăn uống

(a)  

21.

chi phí đi lại

(a)  

22.

tiền điện

(a)  

23.

tiền ga

(a)  

24.

tiền nước

(a)  

25.

tiền điện thoại

(a)  

26.

Nói thân mật, suồng sã

(a)  

27.

Gọi tên

(a)  

28.

Nói kính ngữ

(a)  

29.

Nhận bằng một tay

(a)  

30.

Nhường chỗ cho ai

(a)  

31.

Đưa bằng hai tay

(a)  

32.

Ngồi vắt chân

(a)  

33.

Cúi đầu khi chào hỏi

(a)  

34.

Cấm thuốc lá

(a)  

35.

Cấm đỗ xe

(a)  

36.

Cấm quay phim chụp ảnh

(a)  

37.

Cấm đồ ăn và đồ uống

(a)  

38.

Cấm sử dụng điện thoại

(a)