WorksheetsNew Economy TOEIC Test 7 part 1&2
Total questions: 65
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
point at (v.)
a)
chỉ vào
b)
hỗ trợ
c)
thiết bị trục trặc
d)
khách hàng
2.
mix (v.)
a)
trộn
b)
nhã nhặn
c)
phức tạp
d)
cửa hàng bán lẻ
3.
clear (v.)
a)
dọn dẹp
b)
dịch vụ khách hàng
c)
lan truyền
d)
cửa hàng, đại lý
4.
snow blower (n.)
a)
máy thổi tuyết
b)
bao gồm
c)
không đủ
d)
Chuỗi cửa hàng
5.
clean (v.)
a)
quét sạch
b)
xây dựng mối quan hệ
c)
cạnh tranh
d)
doanh nghiệp tư nhân
6.
broom (n.)
a)
cây chổi (n.)
b)
khách hàng (sử dụng dịch vụ)
c)
cao bất thường
d)
trưng bày
7.
transport (v.)
a)
vận chuyển
b)
đảm bảo
c)
giành được
d)
hàng trong kho
8.
top level (n.)
a)
tầng cao nhất
b)
bị lỗi
c)
trình độ chuyên môn trong công việc
d)
hàng hóa
9.
pump (v.)
a)
bơm
b)
phản hồi
c)
nhân viên song ngữ
d)
để bán
10.
tire (n.)
a)
lốp xe
b)
giải quyết các khiếu nại
c)
cuộc hẹn trước đó
d)
thẻ giá
11.
fix (v.)
a)
sửa chữa
b)
lấy lại niềm tin
c)
điện
d)
nhãn hàng
12.
pant (n)
a)
quần dài
b)
kỳ vọng
c)
việc sửa ống nước
d)
mã vạch
13.
reflection (n.)
a)
hình ảnh phản chiếu
b)
hài lòng
c)
hư hỏng
d)
đơn hàng
14.
accounting (n.)
a)
kế toán
b)
sự cam kết
c)
giúp một tay
d)
nhân viên bán hàng
15.
rewarding (adj.)
a)
bổ ích
b)
chất lượng
c)
chuẩn bị đầy đủ
d)
nhập dữ liệu
16.
go for a bike ride (v phr.)
a)
đi xe đạp
b)
độ tin cậy
c)
hướng dẫn sử dụng
d)
máy tính tiền
17.
mark (v.)
a)
đánh dấu
b)
quay trở lại
c)
nhìn qua
d)
việc mua hàng
18.
client (n.)
a)
khách hàng
b)
phụ thuộc
c)
doanh số dự kiến
d)
tiền mặt
19.
moving truck (n.)
a)
xe tải chuyển hàng
b)
cam kết
c)
hàng tồn kho
d)
thẻ tín dụng
20.
stain (n.)
a)
vết ố
b)
danh tiếng
c)
đáp ứng nhu cầu
d)
phiếu giảm giá
21.
camping trip (n.)
a)
chuyến đi cắm trại
b)
đáng tin cậy
c)
hàng trong kho
d)
phiếu quà tặng
22.
hiking boot (n.)
a)
đôi ủng đi bộ đường dài
b)
khuyến mãi
c)
hết
d)
biên lai
23.
colleague (n.)
a)
đồng nghiệp
b)
xử lý
c)
mẫu quảng cáo
d)
trả hàng lại
24.
return (v.)
a)
trao trả lại
b)
điểm đến
c)
đặt (quảng cáo)
d)
tiền hoàn lại
25.
rental car (n.)
a)
xe cho thuê
b)
băng chuyền
c)
hiệu lực dự định
d)
hàng mẫu
26.
model (n.)
a)
mô hình
b)
hải quan
c)
bán khuyến mại
d)
sản phẩm tiện lợi
27.
off-limits (n.)
a)
không được phép vào
b)
nhà tuyển dụng
c)
hết hàng
d)
sự hủy bỏ
28.
walking path (n.)
a)
con đường đi bộ
b)
bổ nhiệm
c)
sơ yếu lý lịch
d)
đại diện công ty
29.
recommend (v.)
a)
đề nghị
b)
lâu dài
c)
kinh nghiệm bán lẻ
d)
đặt chỗ trước
30.
stairs (n.)
a)
cầu thang
b)
ngắn hạn
c)
đủ điều kiện cho
d)
tờ quảng cáo
31.
stare (v.)
a)
nhìn chằm chằm
b)
tạm thời
c)
bán quần áo
d)
cơ sở vật chất
32.
paycheck (n.)
a)
phiếu lương
b)
vị trí trống
c)
rất phù hợp
d)
tiện nghi
33.
drawer (n.)
a)
ngăn kéo
b)
quảng cáo
c)
nhân viên
d)
miễn phí
34.
chief flight attendant (n.)
a)
tiếp viên trưởng
b)
vị trí
c)
thời gian rãnh
d)
phương tiện di chuyển miễn phí
35.
travel itinerary (n.)
a)
hành trình du lịch
b)
nộp đơn ứng tuyển
c)
bánh cưới
d)
giá vé
36.
terminal (n.)
a)
cổng ở sân bay
b)
thư ứng tuyển
c)
sự chuẩn bị
d)
đăng ký
37.
travel agent (n.)
a)
đại lý du lịch
b)
sơ yếu lý lịch
c)
chuyển phát
d)
triển lãm
38.
turn off (v.)
a)
tắt
b)
cơ quan tuyển dụng
c)
thức ăn độc lạ
d)
vật trưng bày
39.
take a day off (v phr.)
a)
nghỉ một ngày
b)
trình độ chuyên môn
c)
điểm du lịch
d)
chịu đựng
40.
promotional deal (n phr.)
a)
chương trình khuyến mại
b)
người giới thiệu
c)
người phục vụ
d)
giữ máy
41.
promotion (n.)
a)
sự thăng chức
b)
ứng viên
c)
tiềm năng
d)
liên quan đến
42.
congratulations (n.)
a)
xin chúc mừng
b)
cuộc phỏng vấn
c)
nhức đầu
d)
phân xưởng
43.
benefit (n.)
a)
lợi ích
b)
năng lực
c)
nghỉ 1 ngày
d)
mang đi
44.
deal with (v.)
a)
xử lý
b)
kỹ năng mềm
c)
thay thế cho
d)
phiếu giảm giá
45.
complaint (n.)
a)
khiếu nại
b)
kỹ năng giao tiếp
c)
gọi mọi người
d)
bãi đậu xe
46.
book (v.)
a)
đăng ký chỗ
b)
từ chối
c)
thay cho
d)
kiện hàng
47.
sales figure (n.)
a)
số liệu bán hàng
b)
tuyển dụng
c)
phần đông lạnh
d)
bỏ sót
48.
compared to (adj.)
a)
so với
b)
gây ấn tượng
c)
nhiệt độ
d)
chuyển đến
49.
budget proposal (n phr.)
a)
đề xuất ngân sách
b)
yêu cầu
c)
đóng băng
d)
lớp võ thuật
50.
due (adj.)
a)
đến hạn
b)
khóa học tiếp thị
c)
số mô hình
d)
có thể đi đến được
51.
figure out (v.)
a)
tìm ra
b)
gây thất vọng
c)
mua hàng
d)
kinh nghiệm thực hành
52.
contact information (n.)
a)
thông tin liên hệ
b)
kiếm được (tiền)
c)
kỹ thuật viên
d)
miễn phí
53.
negotiate (v.)
a)
thương lượng
b)
chuyến công tác
c)
kết hợp
d)
thắt chặt
54.
contract (n.)
a)
hợp đồng
b)
căng thẳng
c)
cài đặt, lắp đặt
d)
phân công
55.
across from (pre.)
a)
đối diện với
b)
điểm đến
c)
hệ thống ống nước
d)
thợ làm móng tay
56.
stop by (v.)
a)
ghé qua
b)
chuyến đi
c)
địa điểm xây dựng
d)
uốn (tóc)
57.
cater (v.)
a)
phục vụ
b)
lịch trình chuyến đi
c)
ống nước
d)
việc cắt tóc
58.
schedule (v.)
a)
lên lịch
b)
triển lãm
c)
chiết khấu
d)
tiền sảnh
59.
register (v.)
a)
đăng ký
b)
hội nghị
c)
xin lỗi
d)
khu lưu trữ dữ liệu
60.
be away from (phr.)
a)
rời khỏi
b)
chỗ ở
c)
sự nhầm lẫn
d)
tài xế xe tải đường dài
61.
come back (v.)
a)
quay lại
b)
nhà khách
c)
sửa chữa
d)
kiệt sức
62.
release (v.)
a)
phát hành
b)
lấp đầy
c)
liên quan đến
d)
cảm thấy hụt hẫng
63.
receipt (n.)
a)
biên lai
b)
phòng trống
c)
quản lý bảo trì
d)
tiếp thêm sinh lực
64.
out of order (phr.)
a)
hư hỏng
b)
lễ tân
c)
thiếu
d)
thành viên giảm giá đặc biệt
65.
tennis instructor (n.)
a)
người hướng dẫn quần vợt
b)
đặt chỗ
c)
chuyển cuộc gọi đến
d)
kinh nghiệm trước đây
100 %
