wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary for kids part 4 (fruits)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

"Quả thơm" trong tiếng Anh là?

a)

Ice cream

b)

Watermelon

c)

Pineapple

d)

Strawberry

2.

"Quả dâu tây" trong tiếng Anh là?

a)

Ice cream

b)

Watermelon

c)

Pineapple

d)

Strawberry

3.

"Quả táo" trong tiếng Anh là?

a)

Apple

b)

Banana

c)

Lemon

d)

Pear

4.

"Quả chuối" trong tiếng Anh là?

a)

Apple

b)

Banana

c)

Lemon

d)

Pear

5.

"Quả chanh" trong tiếng Anh là?

a)

Apple

b)

Banana

c)

Lemon

d)

Pear

6.

"Quả lê" trong tiếng Anh là?

a)

Apple

b)

Banana

c)

Lemon

d)

Pear

7.

"Quả lê" trong tiếng Anh là?

a)

Apple

b)

Banana

c)

Lemon

d)

Pear

8.

"Quả nho" trong tiếng Anh là?

a)

Grape

b)

Cucumber

c)

Cabbage

d)

Pumpkin

9.

"Bắp cải" trong tiếng Anh là?

a)

Grape

b)

Cucumber

c)

Cabbage

d)

Pumpkin

10.

"Bí ngô" trong tiếng Anh là?

a)

Grape

b)

Cucumber

c)

Cabbage

d)

Pumpkin

11.

"Bí ngô" trong tiếng Anh là?

a)

Grape

b)

Cucumber

c)

Cabbage

d)

Pumpkin

12.

"Dưa leo" trong tiếng Anh là?

a)

Grape

b)

Cucumber

c)

Cabbage

d)

Pumpkin

13.

"Litchi/Lichee" nghĩa là gì?

a)

Quả vải

b)

Quả nhãn

c)

Quả chôm chôm

d)

Quả sầu riêng

14.

"Longan" nghĩa là gì?

a)

Quả vải

b)

Quả nhãn

c)

Quả chôm chôm

d)

Quả sầu riêng

15.

"Rambutan" nghĩa là gì?

a)

Quả vải

b)

Quả nhãn

c)

Quả chôm chôm

d)

Quả sầu riêng

16.

"Durian" nghĩa là gì?

a)

Quả vải

b)

Quả nhãn

c)

Quả chôm chôm

d)

Quả sầu riêng

17.

"Avocado" nghĩa là?

a)

Quả bơ

b)

Quả đu đủ

c)

Quả mít

d)

Quả cam

18.

"Jackfruit" nghĩa là?

a)

Quả bơ

b)

Quả đu đủ

c)

Quả mít

d)

Quả cam

19.

"Orange" nghĩa là?

a)

Quả bơ

b)

Quả đu đủ

c)

Quả mít

d)

Quả cam

20.

"Papaya" nghĩa là?

a)

Quả bơ

b)

Quả đu đủ

c)

Quả mít

d)

Quả cam

21.

"Quả vải" trong tiếng Anh là?

a)

Litchi/Lichee

b)

Avocado

c)

Jackfruit

d)

Durian

22.

"Quả bơ" trong tiếng Anh là?

a)

Litchi/Lichee

b)

Avocado

c)

Jackfruit

d)

Durian

23.

"Quả mít" trong tiếng Anh là?

a)

Litchi/Lichee

b)

Avocado

c)

Jackfruit

d)

Durian

24.

"Quả sầu riêng" trong tiếng Anh là?

a)

Litchi/Lichee

b)

Avocado

c)

Jackfruit

d)

Durian

25.

"Quả đu đủ" trong tiếng Anh là?

a)

Papaya

b)

Longan

c)

Rambutan

d)

Orange

26.

"Quả nhãn" trong tiếng Anh là?

a)

Papaya

b)

Longan

c)

Rambutan

d)

Orange

27.

"Quả chôm " trong tiếng Anh là?

a)

Papaya

b)

Longan

c)

Rambutan

d)

Orange

28.

"Quả cam" trong tiếng Anh là?

a)

Papaya

b)

Longan

c)

Rambutan

d)

Orange

29.

"Dragon fruit" nghĩa là gì?

a)

Quả thanh long

b)

Quả dâu tây

c)

Quả việt quất

d)

Quả dưa lưới/dưa gang

30.

"Melon" nghĩa là gì?

a)

Quả thanh long

b)

Quả dâu tây

c)

Quả việt quất

d)

Quả dưa lưới/dưa gang

31.

"Blueberry" nghĩa là gì?

a)

Quả thanh long

b)

Quả dâu tây

c)

Quả việt quất

d)

Quả dưa lưới/dưa gang

32.

"Strawberry" nghĩa là gì?

a)

Quả thanh long

b)

Quả dâu tây

c)

Quả việt quất

d)

Quả dưa lưới/dưa gang

33.

"Cherry" nghĩa là?

a)

Quả cherry

b)

Quả dâu tằm

c)

Quả dừa

d)

Quả bưởi

34.

"Pomelo" nghĩa là?

a)

Quả cherry

b)

Quả dâu tằm

c)

Quả dừa

d)

Quả bưởi

35.

"Coconut" nghĩa là?

a)

Quả cherry

b)

Quả dâu tằm

c)

Quả dừa

d)

Quả bưởi

36.

"Mulberry" nghĩa là?

a)

Quả cherry

b)

Quả dâu tằm

c)

Quả dừa

d)

Quả bưởi

37.

"Quả xoài" tiếng Anh là?

a)

Mango

b)

Watermelon

c)

Pineapple

d)

Banana

38.

"Quả dâu tằm" tiếng Anh là gì?

a)

Mulberry

b)

Strawberry

c)

Blueberry

d)

Papaya

39.

"Quả dừa" tiếng Anh là gì?

a)

Coconut

b)

Pomelo

c)

Lemon

d)

Cherry

40.

"Quả bưởi" tiếng Anh là gì?

a)

Coconut

b)

Pomelo

c)

Lemon

d)

Cherry

41.

"Quả dưa lưới/ dưa gang" tiếng Anh là gì?

a)

Coconut

b)

Pomelo

c)

Melon

d)

Cherry

42.

"Guava" nghĩa là gì?

a)

Quả ổi

b)

Quả khế

c)

Quả me

d)

Quả vú sữa

43.

"Starfruit" nghĩa là gì?

a)

Quả ổi

b)

Quả khế

c)

Quả me

d)

Quả vú sữa

44.

"Star Apple" nghĩa là gì?

a)

Quả ổi

b)

Quả khế

c)

Quả me

d)

Quả vú sữa

45.

"Quả vú sữa" trong tiếng Anh là?

a)

Star apple

b)

Star fruit

c)

Guava

d)

Jack fruit

46.

"Quả khế" trong tiếng Anh là?

a)

Star apple

b)

Star fruit

c)

Guava

d)

Jack fruit

47.

"Quả ổi" trong tiếng Anh là?

a)

Star apple

b)

Star fruit

c)

Guava

d)

Jack fruit

48.

"Quả tắc" trong tiếng Anh là?

a)

Kumquat

b)

Lemon

c)

Melon

d)

Orange

49.

"Kumquat" nghĩa là?

a)

Quả tắc

b)

Quả chanh

c)

Quả bưởi

d)

Quả cam

50.

"Quả dưa chuột" trong tiếng Anh là?

a)

Cucumber

b)

Cabbage

c)

Carrot

d)

Tomato