wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第23課

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

全身:。。。(読み方)?

(a)  

2.

Khủyu tay

(a)  

3.

Cơ bắp?

(a)  

4.

Dạ dày?

(a)  

5.

骨折する:。。。(読み方)?

(a)  

6.

Đầu gối?

(a)  

7.

手首:。。。(読み方)?

(a)  

8.

Da?

(a)  

9.

Tiêu hóa?

(a)  

10.

Thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể?

(a)  

11.

Mệt mỏi, uể oải?

(a)  

12.

mồ hôi?

(a)  

13.

Hoa mắt, chóng mặt?

(a)  

14.

Răng sâu?

(a)  

15.

頭痛:。。(読み方)?

(a)  

16.

Phòng tránh, phòng chống?

(a)  

17.

Súc miệng?

(a)  

18.

Giấc ngủ?

(a)  

19.

Dinh dưỡng?

(a)  

20.

水分:。。。(読み方)?

(a)  

21.

精神:。。。(読み方)?

(a)  

22.

Cá mập?

(a)  

23.

植物:。。。(読み方)?

(a)  

24.

Héo?

(a)  

25.

Bãi cỏ?

(a)  

26.

作物:。。。(読み方)?

(a)  

27.

lúa?

(a)  

28.

農薬:。。。(読み方)?

(a)  

29.

Tổ, ổ?

(a)  

30.

Con ruồi?

(a)  

31.
ききます
a)
Nhìn
b)
Thấy
c)
Hỏi
d)
Trả
32.
まわします  
a)
Ấn
b)
Vặn
c)
Hỏi
d)
Trả tiền
33.
ひきます
a)
Kéo
b)
Mang theo
c)
Mang đến
d)
Đổi
34.
かえます
a)
Ấn
b)
Nhìn
c)
Vặn
d)
Đổi
35.
さわります
a)
Ấn
b)
Hỏi
c)
Chạm vào
d)
Chuyển nhà
36.
おつり
a)
Tiền mặt
b)
Tiền thừa
c)
Tiền lẻ
d)
Tiền nhà
37.
あるきます
a)
Đi bộ 
b)
Bơi
c)
Tản bộ
d)
Leo núi
38.
おと
a)
Tiếng ồn
b)
Nhạc
c)
Khiêu vũ
d)
Âm thanh
39.
こしょう
a)
Vỡ
b)
Lỗi
c)
Hỏng
d)
Sai sót
40.
みち
a)
Sông
b)
Núi
c)
Cầu
d)
Đường
41.
しんごう
a)
Đèn điện
b)
Đèn tín hiệu
c)
Ngã tư
d)
Góc đường
42.
ごちそうさまでした。
a)
Xin mời dùng cơm.
b)
Tôi xin nhận.
c)
Xin cám ơn đã đãi tôi bữa cơm
d)
.Chúc ăn ngon miệng.
43.
Giáo viên
a)
がくせい
b)
エンジニア
c)
せんせい
d)
けんきゅうしゃ
44.
Cửa
a)
ドーア
b)
ドア
c)
まど
d)
まどう
45.
Chú ý
a)
きは つけます
b)
きが つけます
c)
きに つけます
d)
きを つけます
46.
Đồng hồ 
a)
つくえ
b)
とけい
c)
つうくえ
d)
とうけい
47.
Con đường
a)
かわ
b)
でんき
c)
みち
d)
みつ
48.
Kích thước
a)
サイズー
b)
サイスー
c)
ザイズー
d)
サイズ
49.
Ngã tư
a)
きっさてん
b)
こうさてん
c)
きさてん
d)
こさてん
50.
Góc
a)
かど
b)
かどう
c)
かき
d)
がど
51.
Cầu
a)
かわ
b)
みち
c)
はし
d)
やま
52.
Bãi đỗ xe
a)
ちゅしゃじょう
b)
ちゅうしゃじょう
c)
ちゅうしゃじょ
d)
ちゅしゃじょ
53.
Tòa nhà
a)
たてもうの
b)
デパート
c)
デーパート
d)
たてもの
54.

つれてきます

a)

dẫn đi

b)

đến

c)

đi

d)

dẫn đến

55.

人(  )おくります

a)

から

b)

c)

d)

56.

chuẩn bị

a)

じゅんび

b)

いみ

c)

ぜんぶ

d)

おべんとう

57.
a)

おべんとう

b)

おてら

c)

おいのり

d)

おかし

58.

pha cà phê

a)

コーヒーをいります

b)

コーヒーがくれます

c)

コーヒーをいれます

d)

コーヒーがいります

59.
a)

あんないします

b)

くれます

c)

おくります

d)

じゅんびします

60.

じぶんで

a)

ý nghĩa

b)

tự (mình)

c)

ngoài ra

d)

toàn bộ

61.

giải thích

a)

しょうかいします

b)

しります

c)

もってきます

d)

せつめいします

62.

đưa, tiễn

a)

おります

b)

のります

c)

おくります

d)

じゅんびします

63.

おじいさん

a)

b)

ông

c)

d)

64.

dẫn đến

a)

もってきます

b)

つれてきます

c)

つれていきます

d)

もっていきます

65.

しょうかいします

a)

giới thiệu

b)

giải thích

c)

dẫn đi

d)

cho, tặng

66.
a)

おにいさん

b)

おとうさん

c)

おじいさん

d)

おばあさん

67.

toàn bộ

a)

きっと

b)

たぶん

c)

じぶん

d)

ぜんぶ

68.

いみ

a)

ý kiến

b)

ý nghĩa

c)

ý tưởng

d)

ý đồ