Font size
Worksheets第23課
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
全身:。。。(読み方)?
(a)
Khủyu tay
(a)
Cơ bắp?
(a)
Dạ dày?
(a)
骨折する:。。。(読み方)?
(a)
Đầu gối?
(a)
手首:。。。(読み方)?
(a)
Da?
(a)
Tiêu hóa?
(a)
Thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể?
(a)
Mệt mỏi, uể oải?
(a)
mồ hôi?
(a)
Hoa mắt, chóng mặt?
(a)
Răng sâu?
(a)
頭痛:。。(読み方)?
(a)
Phòng tránh, phòng chống?
(a)
Súc miệng?
(a)
Giấc ngủ?
(a)
Dinh dưỡng?
(a)
水分:。。。(読み方)?
(a)
精神:。。。(読み方)?
(a)
Cá mập?
(a)
植物:。。。(読み方)?
(a)
Héo?
(a)
Bãi cỏ?
(a)
作物:。。。(読み方)?
(a)
lúa?
(a)
農薬:。。。(読み方)?
(a)
Tổ, ổ?
(a)
Con ruồi?
(a)
つれてきます
dẫn đi
đến
đi
dẫn đến
人( )おくります
から
を
で
に
chuẩn bị
じゅんび
いみ
ぜんぶ
おべんとう
おべんとう
おてら
おいのり
おかし
pha cà phê
コーヒーをいります
コーヒーがくれます
コーヒーをいれます
コーヒーがいります
あんないします
くれます
おくります
じゅんびします
じぶんで
ý nghĩa
tự (mình)
ngoài ra
toàn bộ
giải thích
しょうかいします
しります
もってきます
せつめいします
đưa, tiễn
おります
のります
おくります
じゅんびします
おじいさん
bà
ông
cô
dì
dẫn đến
もってきます
つれてきます
つれていきます
もっていきます
しょうかいします
giới thiệu
giải thích
dẫn đi
cho, tặng
おにいさん
おとうさん
おじいさん
おばあさん
toàn bộ
きっと
たぶん
じぶん
ぜんぶ
いみ
ý kiến
ý nghĩa
ý tưởng
ý đồ
