Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 유형 14 (35~41회)

Total questions: 115

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
저술하다
a)
viết bài hay sách mang tính học thuật
b)
tiến sĩ, chuyên gia
c)
một cách đơn thuần
d)
được làm nổi bật
e)
tính quan trọng
2.
법칙
a)
quy tắc
b)
viết bài hay sách mang tính học thuật
c)
tiến sĩ, chuyên gia
d)
một cách đơn thuần
e)
được làm nổi bật
3.
화제를 모으다
a)
thu hút công chúng
b)
quy tắc
c)
viết bài hay sách mang tính học thuật
d)
tiến sĩ, chuyên gia
e)
một cách đơn thuần
4.
분야
a)
lĩnh vực
b)
thu hút công chúng
c)
quy tắc
d)
viết bài hay sách mang tính học thuật
e)
tiến sĩ, chuyên gia
5.
투자하다
a)
đầu tư
b)
lĩnh vực
c)
thu hút công chúng
d)
quy tắc
e)
viết bài hay sách mang tính học thuật
6.
전문성이 쌓이다
a)
tính chuyên môn được bồi đắp
b)
đầu tư
c)
lĩnh vực
d)
thu hút công chúng
e)
quy tắc
7.
성공하다
a)
thành công
b)
tính chuyên môn được bồi đắp
c)
đầu tư
d)
lĩnh vực
e)
thu hút công chúng
8.
기본 조건
a)
điều kiện cơ bản
b)
thành công
c)
tính chuyên môn được bồi đắp
d)
đầu tư
e)
lĩnh vực
9.
무조건
a)
vô điều kiện
b)
điều kiện cơ bản
c)
thành công
d)
tính chuyên môn được bồi đắp
e)
đầu tư
10.
채우다
a)
lấp đầy, thỏa mãn
b)
vô điều kiện
c)
điều kiện cơ bản
d)
thành công
e)
tính chuyên môn được bồi đắp
11.
가령
a)
giả sử, nếu
b)
lấp đầy, thỏa mãn
c)
vô điều kiện
d)
điều kiện cơ bản
e)
thành công
12.
악기 연습
a)
luyện tập nhạc cụ
b)
giả sử, nếu
c)
lấp đầy, thỏa mãn
d)
vô điều kiện
e)
điều kiện cơ bản
13.
연주
a)
biểu diễn nhạc cụ
b)
luyện tập nhạc cụ
c)
giả sử, nếu
d)
lấp đầy, thỏa mãn
e)
vô điều kiện
14.
곡
a)
bản nhạc
b)
biểu diễn nhạc cụ
c)
luyện tập nhạc cụ
d)
giả sử, nếu
e)
lấp đầy, thỏa mãn
15.
전문가
a)
chuyên gia
b)
bản nhạc
c)
biểu diễn nhạc cụ
d)
luyện tập nhạc cụ
e)
giả sử, nếu
16.
도움이 되다
a)
giúp ích
b)
chuyên gia
c)
bản nhạc
d)
biểu diễn nhạc cụ
e)
luyện tập nhạc cụ
17.
익숙하다
a)
quen thuộc
b)
giúp ích
c)
chuyên gia
d)
bản nhạc
e)
biểu diễn nhạc cụ
18.
벗어나다
a)
thoát khỏi
b)
quen thuộc
c)
giúp ích
d)
chuyên gia
e)
bản nhạc
19.
가로막다
a)
chặn ngang, gây trở ngại
b)
thoát khỏi
c)
quen thuộc
d)
giúp ích
e)
chuyên gia
20.
장애물
a)
chướng ngại vật
b)
chặn ngang, gây trở ngại
c)
thoát khỏi
d)
quen thuộc
e)
giúp ích
21.
마주하다
a)
đối diện
b)
chướng ngại vật
c)
chặn ngang, gây trở ngại
d)
thoát khỏi
e)
quen thuộc
22.
진정하다
a)
thực sự, chân chính
b)
đối diện
c)
chướng ngại vật
d)
chặn ngang, gây trở ngại
e)
thoát khỏi
23.
발전
a)
phát triển
b)
thực sự, chân chính
c)
đối diện
d)
chướng ngại vật
e)
chặn ngang, gây trở ngại
24.
한계
a)
giới hạn
b)
phát triển
c)
thực sự, chân chính
d)
đối diện
e)
chướng ngại vật
25.
넘어서다
a)
vượt qua, khắc phục
b)
giới hạn
c)
phát triển
d)
thực sự, chân chính
e)
đối diện
26.
관건
a)
điểm cốt lõi
b)
vượt qua, khắc phục
c)
giới hạn
d)
phát triển
e)
thực sự, chân chính
27.
극복하다
a)
khắc phục
b)
điểm cốt lõi
c)
vượt qua, khắc phục
d)
giới hạn
e)
phát triển
28.
적용되다
a)
được ứng dụng
b)
khắc phục
c)
điểm cốt lõi
d)
vượt qua, khắc phục
e)
giới hạn
29.
경영인
a)
nhà kinh doanh
b)
được ứng dụng
c)
khắc phục
d)
điểm cốt lõi
e)
vượt qua, khắc phục
30.
생소하다
a)
lạ lẫm, mới mẻ
b)
nhà kinh doanh
c)
được ứng dụng
d)
khắc phục
e)
điểm cốt lõi
31.
사업
a)
dự án
b)
lạ lẫm, mới mẻ
c)
nhà kinh doanh
d)
được ứng dụng
e)
khắc phục
32.
말 그대로
a)
đúng như đã nói
b)
dự án
c)
lạ lẫm, mới mẻ
d)
nhà kinh doanh
e)
được ứng dụng
33.
정보
a)
thông tin
b)
đúng như đã nói
c)
dự án
d)
lạ lẫm, mới mẻ
e)
nhà kinh doanh
34.
기업
a)
doanh nghiệp
b)
thông tin
c)
đúng như đã nói
d)
dự án
e)
lạ lẫm, mới mẻ
35.
제공하다
a)
cung cấp
b)
doanh nghiệp
c)
thông tin
d)
đúng như đã nói
e)
dự án
36.
경영
a)
kinh doanh
b)
cung cấp
c)
doanh nghiệp
d)
thông tin
e)
đúng như đã nói
37.
도움을 주다
a)
giúp ích
b)
kinh doanh
c)
cung cấp
d)
doanh nghiệp
e)
thông tin
38.
매출
a)
doanh thu bán hàng
b)
giúp ích
c)
kinh doanh
d)
cung cấp
e)
doanh nghiệp
39.
소비자
a)
người tiêu dùng
b)
doanh thu bán hàng
c)
giúp ích
d)
kinh doanh
e)
cung cấp
40.
구매 욕구
a)
nhu cầu mua sắm
b)
người tiêu dùng
c)
doanh thu bán hàng
d)
giúp ích
e)
kinh doanh
41.
선호 상품
a)
sản phẩm yêu thích
b)
nhu cầu mua sắm
c)
người tiêu dùng
d)
doanh thu bán hàng
e)
giúp ích
42.
분석하다
a)
phân tích
b)
sản phẩm yêu thích
c)
nhu cầu mua sắm
d)
người tiêu dùng
e)
doanh thu bán hàng
43.
마케팅 전략을 세우다
a)
xây dựng chiến lược quảng cáo
b)
phân tích
c)
sản phẩm yêu thích
d)
nhu cầu mua sắm
e)
người tiêu dùng
44.
경제적 손실
a)
tổn thất kinh tế
b)
xây dựng chiến lược quảng cáo
c)
phân tích
d)
sản phẩm yêu thích
e)
nhu cầu mua sắm
45.
매출을 극대화하다
a)
tăng tối đa doanh thu
b)
tổn thất kinh tế
c)
xây dựng chiến lược quảng cáo
d)
phân tích
e)
sản phẩm yêu thích
46.
국내 산업
a)
công nghiệp trong nước
b)
tăng tối đa doanh thu
c)
tổn thất kinh tế
d)
xây dựng chiến lược quảng cáo
e)
phân tích
47.
직간접적으로
a)
một cách trực tiếp hoặc gián tiếp
b)
công nghiệp trong nước
c)
tăng tối đa doanh thu
d)
tổn thất kinh tế
e)
xây dựng chiến lược quảng cáo
48.
영향을 받다
a)
bị ảnh hưởng
b)
một cách trực tiếp hoặc gián tiếp
c)
công nghiệp trong nước
d)
tăng tối đa doanh thu
e)
tổn thất kinh tế
49.
기상 산업
a)
công nghiệp khí tượng
b)
bị ảnh hưởng
c)
một cách trực tiếp hoặc gián tiếp
d)
công nghiệp trong nước
e)
tăng tối đa doanh thu
50.
중요시되다
a)
được xem trọng
b)
công nghiệp khí tượng
c)
bị ảnh hưởng
d)
một cách trực tiếp hoặc gián tiếp
e)
công nghiệp trong nước
51.
도입하다
a)
đưa vào
b)
được xem trọng
c)
công nghiệp khí tượng
d)
bị ảnh hưởng
e)
một cách trực tiếp hoặc gián tiếp
52.
정부
a)
chính phủ
b)
đưa vào
c)
được xem trọng
d)
công nghiệp khí tượng
e)
bị ảnh hưởng
53.
요망 사업
a)
dự án triển vọng
b)
chính phủ
c)
đưa vào
d)
được xem trọng
e)
công nghiệp khí tượng
54.
선정하다
a)
tuyển chọn
b)
dự án triển vọng
c)
chính phủ
d)
đưa vào
e)
được xem trọng
55.
중요성
a)
tính quan trọng
b)
tuyển chọn
c)
dự án triển vọng
d)
chính phủ
e)
đưa vào
56.
부각되다
a)
được làm nổi bật
b)
tính quan trọng
c)
tuyển chọn
d)
dự án triển vọng
e)
chính phủ
57.
단순히
a)
một cách đơn thuần
b)
được làm nổi bật
c)
tính quan trọng
d)
tuyển chọn
e)
dự án triển vọng
58.

thiên tai

(a)  

59.

dự phòng

(a)  

60.

góc độ

(a)  

61.

lợi ích

(a)  

62.

được kết nối

(a)  

63.

yếu tố bắt buộc

(a)  

64.

được nhận thức

(a)  

65.

tính hữu ích

(a)  

66.

tích cực

(a)  

67.

vận dụng

(a)  

68.

nắm bắt

(a)  

69.

được quan tâm, chú ý

(a)  

70.

đón tiếp

(a)  

71.

nước mưa

(a)  

72.

viện nghiên cứu

(a)  

73.

đơn giản

(a)  

74.

tính thân thiện với môi trường

(a)  

75.

lưu trữ, tích trữ

(a)  

76.

thiết bị thanh lọc

(a)  

77.

quý trọng

(a)  

78.

tài nguyên

(a)  

79.

được thanh lọc

(a)  

80.

nước uống

(a)  

81.

nước sinh hoạt

(a)  

82.

bị vứt bỏ

(a)  

83.

tồn tại

(a)  

84.

giá trị

(a)  

85.

lược bỏ, rút gọn

(a)  

86.

bảo tồn môi trường

(a)  

87.

trải qua quá trình

(a)  

88.

tiêu chuẩn

(a)  

89.

tác giả

(a)  

90.

sự khác biệt

(a)  

91.

đặt tình cảm vào

(a)  

92.

vẻ đẹp

(a)  

93.

thể hiện

(a)  

94.

loại trừ

(a)  

95.

hình thái

(a)  

96.

y nguyên

(a)  

97.

một cách chi tiết

(a)  

98.

ghi chép

(a)  

99.

để lại

(a)  

100.

cấu trúc siêu nhỏ

(a)  

101.

hệ sinh thái

(a)  

102.

số cái

(a)  

103.

rễ

(a)  

104.

giới thực vật học

(a)  

105.

coi trọng

(a)  

106.

vẫn như trước

(a)  

107.

đáng tiếc

(a)  

108.

phù hợp

(a)  

109.

phương thức

(a)  

110.

đảm nhận vai trò lớn

(a)  

111.

tách biệt, rạch ròi

(a)  

112.

dồn tâm sức

(a)  

113.

mục đích

(a)  

114.

tính chủ quan

(a)  

115.

vô số

(a)