wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung chuyên ngành YHCT

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của 黄连解毒汤 ?

(a)  

2.

黄连解毒汤 nghĩa là ?

a)

Cách bào chế Hoàng bá

b)

Cách bào chế Hoàng liên

c)

Hoàng liên giải độc thang

d)

Hoàng bá giải độc thang

3.

Sắp xếp chữ hán thành câu :

Xuất xứ <Trửu hậu bị cấp phương>, tên bài thuốc xuất hiện trong <Ngoại đài bí yếu>

a)

方出

b)

《 肘后备急方》

c)

名见

d)

《外台秘要》

e)

引崔氏方

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Nghĩa của từ ?

方出

(a)  

5.

Nghĩa của từ ?

《 肘后备急方》

(a)  

6.

Nghĩa của từ ?

《外台秘要》

(a)  

7.

Phiên âm của ?

组成

(a)  

8.

Chữ hán của từ : Zǔ chéng ?

a)

组成

b)

功用

c)

要点

d)

运用

9.

Dịch nghĩa của từ : 组成 ?

a)

Cấu thành, cấu tạo

b)

Công dụng

c)

Yếu điểm

d)

Vận dụng

10.

Phiên âm của từ : 功用

(a)  

11.

Dịch nghĩa của từ : 功用

(a)  

12.

Chữ hán của từ : gōng yòng ?

a)

组成

b)

功用

c)

要点

d)

运用

13.

Chữ hán của từ : yào diǎn ?

a)

组成

b)

功用

c)

要点

d)

运用

14.

Chữ hán của từ : yùn yòng ?

a)

组成

b)

功用

c)

要点

d)

运用

15.

Phiên âm của từ : 要点

(a)  

16.

Phiên âm của từ : 运用

(a)  

17.

Dịch nghĩa của từ : 要点

(a)  

18.

Dịch nghĩa của từ : 运用

(a)  

19.

Phiên âm của từ : 使用

(a)  

20.

Phiên âm của từ : 用法

(a)  

21.

Phiên âm của từ : 主治

(a)  

22.

Phiên âm của từ : 流行

(a)  

23.

Phiên âm của từ : 合用

(a)  

24.

Phiên âm của từ : 常用

(a)  

25.

Phiên âm của từ : 应用

(a)  

26.

Phiên âm của từ : 小便

(a)  

27.

Phiên âm của từ : 注意

(a)  

28.

Phiên âm của từ : 黄连

(a)  

29.

Phiên âm của từ : 黄柏

(a)  

30.

Phiên âm của từ : 栀子

(a)  

31.

Dịch nghĩa của từ : 使用

(a)  

32.

Dịch nghĩa của từ : 用法

(a)  

33.

Dịch nghĩa của từ : 主治

(a)  

34.

Dịch nghĩa của từ : 流行

(a)  

35.

Dịch nghĩa của từ : 合用

(a)  

36.

Dịch nghĩa của từ : 常用

(a)  

37.

Dịch nghĩa của từ : 应用

(a)  

38.

Dịch nghĩa của từ : 小便

(a)  

39.

Dịch nghĩa của từ : 注意

(a)  

40.

Dịch nghĩa của từ : 黄连

(a)  

41.

Dịch nghĩa của từ : 黄柏

(a)  

42.

Dịch nghĩa của từ : 栀子

(a)  

43.

Dịch nghĩa của từ : 苦寒

(a)  

44.

Phiên âm của từ : 苦寒

(a)  

45.

Dịch nghĩa của từ : 大热烦躁

(a)  

46.

Dịch nghĩa của từ : 小便黄赤

(a)  

47.

Dịch nghĩa của từ : 湿热黄疸

(a)  

48.

Dịch nghĩa của từ : 清热解毒

(a)  

49.

Dịch nghĩa của từ : 泻火解毒

(a)  

50.

Dịch nghĩa của từ : 上扰神明

(a)  

51.

Dịch nghĩa của từ : 热伤络脉

(a)  

52.

Dịch nghĩa của từ : 清热凉血

(a)  

53.

Dịch nghĩa của từ : 实热火毒

(a)  

54.

Dịch nghĩa của từ : 烦热错语

(a)  

55.

Dịch nghĩa của từ : 热壅肌肉

(a)  

56.

Dịch nghĩa của từ : 清泻心火

(a)  

57.

Dịch nghĩa của từ : 火毒炽盛

(a)  

58.

Dịch nghĩa của từ : 身热下利

(a)  

59.

Dịch nghĩa của từ : 口燥咽干

(a)  

60.

Dịch nghĩa của từ : 清热祛湿退黄

(a)  

61.

Dịch nghĩa của từ : 血溢肌肤

(a)  

62.

Dịch nghĩa của từ : 热甚发斑

(a)  

63.

Dịch nghĩa của từ : 则为吐衄

(a)  

64.

Dịch nghĩa của từ : 舌红苔黄

(a)  

65.

Dịch nghĩa của từ : 内外皆热

(a)  

66.

Dịch nghĩa của từ : 则为发班

(a)  

67.

Dịch nghĩa của từ : 衄血

(a)  

68.

Dịch nghĩa của từ : 脉数有力

(a)  

69.

Dịch nghĩa của từ : 热病吐血

(a)  

70.

Dịch nghĩa của từ : 随火上逆

(a)  

71.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

湿热黄疸

1.

Thấp nhiệt hoàng

đản

b)

清热解毒

2.

Thanh nhiệt giải độc

c)

泻火解毒

3.

Tả hỏa giải độc

d)

上扰神明

4.

Thượng nhiễu thần

minh

e)

热伤络脉

5.

Nhiệt thương lạc

mạch

72.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

清热凉血

1.

Thanh nhiệt lương huyết

b)

实热火毒

2.

Thực nhiệt hỏa độc

c)

烦热错语

3.

Phiền nhiệt thác ngữ

d)

热壅肌肉

4.

Nhiệt ủng cơ nhục

e)

清泻心火

5.

Thanh tả tâm hỏa

73.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

火毒炽盛

1.

Hỏa độc si thịnh

b)

身热下利

2.

Thân nhiệt hạ lợi

c)

口燥咽干

3.

Miệng khô họng táo

d)

清热祛湿退黄

4.

Thanh nhiệt khư thấp

thoái hoàng

e)

血溢肌肤

5.

Huyết tràn cơ nhục

74.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

小便黄赤

1.

Tiểu tiện vàng đỏ

b)

大热烦躁

2.

Đại nhiệt phiền táo

c)

热甚发斑

3.

Nhiệt làm phát ban

d)

则为吐衄

4.

Gây chảy máu cam

e)

舌红苔黄

5.

Lưỡi đỏ rêu vàng

75.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

内外皆热

1.

Trong ngoài đều nhiệt

b)

则为发班

2.

Gây nên phát ban

c)

衄血

3.

Chảy máu cam

d)

脉数有力

4.

Mạch sắc hữu lực

76.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

热病吐血

1.

Nhiệt bệnh thổ huyết

b)

疔疮肿毒

2.

Đinh sang thũng độc

c)

随火上逆

3.

Theo hỏa thượng nghịch

77.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

血为热迫

1.

Huyết vi nhiệt bức

b)

痈疡疔毒

2.

Ung loét đinh độc

c)

三焦火毒

3.

Tam tiêu hỏa độc

d)

四药合用

4.

Bốn vị thuốc hợp dùng

78.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

导热下行

1.

Dẫn nhiệt hạ hành

b)

痈肿疔毒

2.

Ung thũng đinh độc

c)

痈疡疔毒

3.

Ung loét đinh độc

d)

三焦之火

4.

Hỏa ở tam tiêu

e)

中焦之火

5.

Hỏa ở trung tiêu

79.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

大苦大寒

1.

Đại khổ đại hàn

b)

苦寒直折

2.

Khổ hàn cùng dùng

c)

上焦之火

3.

Hỏa ở thượng tiêu

d)

下焦之火

4.

Hỏa ở hạ tiêu

80.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

黄连

1.

Hoàng liên

b)

黄柏

2.

Hoàng bá

c)

栀子

3.

Chi tử

d)

苦寒

4.

Khổ hàn

e)

黄苓

5.

Hoàng cầm

81.

Nối chữ Hán với dịch nghĩa

a)

黄连

1.

Hoàng liên

b)

黄柏

2.

Hoàng bá

c)

栀子

3.

Chi tử

d)

苦寒

4.

Khổ hàn

e)

黄苓

5.

Hoàng cầm

82.

Match the following

a)

功用

1.

gōng yòng

b)

运用

2.

yùn yòng

c)

使用

3.

shǐ yòng

d)

应用

4.

yìng yòng

e)

合用

5.

hé yòng

83.

Match the following

a)

注意

1.

zhù yì

b)

小便

2.

xiǎo biàn

c)

流行

3.

liú xíng

d)

主治

4.

zhǔ zhì

e)

组成

5.

zǔ chéng

84.

Dịch nghĩa của từ : 血为热迫

(a)  

85.

痈疡疔毒

(a)  

86.

三焦火毒

(a)  

87.

Dịch nghĩa của từ : 四药合用

(a)  

88.

Dịch nghĩa của từ : 导热下行

(a)  

89.

Dịch nghĩa của từ : 痈肿疔毒

(a)  

90.

Dịch nghĩa của từ : 三焦之火

(a)  

91.

Dịch nghĩa của từ : 中焦之火

(a)  

92.

Dịch nghĩa của từ : 大苦大寒

(a)  

93.

Dịch nghĩa của từ : 苦寒直折

(a)  

94.

Dịch nghĩa của từ : 上焦之火

(a)  

95.

Dịch nghĩa của từ : 下焦之火

(a)  

96.

Dịch nghĩa của từ : 血溢肌肤

(a)  

97.

Dịch nghĩa của từ : 内外皆热

(a)