Font size
WorksheetsTiếng Trung chuyên ngành YHCT
Total questions: 97
Worksheet time: 49mins
Phiên âm của 黄连解毒汤 ?
(a)
黄连解毒汤 nghĩa là ?
Cách bào chế Hoàng bá
Cách bào chế Hoàng liên
Hoàng liên giải độc thang
Hoàng bá giải độc thang
Sắp xếp chữ hán thành câu :
Xuất xứ <Trửu hậu bị cấp phương>, tên bài thuốc xuất hiện trong <Ngoại đài bí yếu>
方出
《 肘后备急方》
名见
《外台秘要》
引崔氏方
Nghĩa của từ ?
方出
(a)
Nghĩa của từ ?
《 肘后备急方》
(a)
Nghĩa của từ ?
《外台秘要》
(a)
Phiên âm của ?
组成
(a)
Chữ hán của từ : Zǔ chéng ?
组成
功用
要点
运用
Dịch nghĩa của từ : 组成 ?
Cấu thành, cấu tạo
Công dụng
Yếu điểm
Vận dụng
Phiên âm của từ : 功用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 功用
(a)
Chữ hán của từ : gōng yòng ?
组成
功用
要点
运用
Chữ hán của từ : yào diǎn ?
组成
功用
要点
运用
Chữ hán của từ : yùn yòng ?
组成
功用
要点
运用
Phiên âm của từ : 要点
(a)
Phiên âm của từ : 运用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 要点
(a)
Dịch nghĩa của từ : 运用
(a)
Phiên âm của từ : 使用
(a)
Phiên âm của từ : 用法
(a)
Phiên âm của từ : 主治
(a)
Phiên âm của từ : 流行
(a)
Phiên âm của từ : 合用
(a)
Phiên âm của từ : 常用
(a)
Phiên âm của từ : 应用
(a)
Phiên âm của từ : 小便
(a)
Phiên âm của từ : 注意
(a)
Phiên âm của từ : 黄连
(a)
Phiên âm của từ : 黄柏
(a)
Phiên âm của từ : 栀子
(a)
Dịch nghĩa của từ : 使用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 用法
(a)
Dịch nghĩa của từ : 主治
(a)
Dịch nghĩa của từ : 流行
(a)
Dịch nghĩa của từ : 合用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 常用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 应用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 小便
(a)
Dịch nghĩa của từ : 注意
(a)
Dịch nghĩa của từ : 黄连
(a)
Dịch nghĩa của từ : 黄柏
(a)
Dịch nghĩa của từ : 栀子
(a)
Dịch nghĩa của từ : 苦寒
(a)
Phiên âm của từ : 苦寒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 大热烦躁
(a)
Dịch nghĩa của từ : 小便黄赤
(a)
Dịch nghĩa của từ : 湿热黄疸
(a)
Dịch nghĩa của từ : 清热解毒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 泻火解毒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 上扰神明
(a)
Dịch nghĩa của từ : 热伤络脉
(a)
Dịch nghĩa của từ : 清热凉血
(a)
Dịch nghĩa của từ : 实热火毒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 烦热错语
(a)
Dịch nghĩa của từ : 热壅肌肉
(a)
Dịch nghĩa của từ : 清泻心火
(a)
Dịch nghĩa của từ : 火毒炽盛
(a)
Dịch nghĩa của từ : 身热下利
(a)
Dịch nghĩa của từ : 口燥咽干
(a)
Dịch nghĩa của từ : 清热祛湿退黄
(a)
Dịch nghĩa của từ : 血溢肌肤
(a)
Dịch nghĩa của từ : 热甚发斑
(a)
Dịch nghĩa của từ : 则为吐衄
(a)
Dịch nghĩa của từ : 舌红苔黄
(a)
Dịch nghĩa của từ : 内外皆热
(a)
Dịch nghĩa của từ : 则为发班
(a)
Dịch nghĩa của từ : 衄血
(a)
Dịch nghĩa của từ : 脉数有力
(a)
Dịch nghĩa của từ : 热病吐血
(a)
Dịch nghĩa của từ : 随火上逆
(a)
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
湿热黄疸
Thấp nhiệt hoàng
đản
清热解毒
Thanh nhiệt giải độc
泻火解毒
Tả hỏa giải độc
上扰神明
Thượng nhiễu thần
minh
热伤络脉
Nhiệt thương lạc
mạch
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
清热凉血
Thanh nhiệt lương huyết
实热火毒
Thực nhiệt hỏa độc
烦热错语
Phiền nhiệt thác ngữ
热壅肌肉
Nhiệt ủng cơ nhục
清泻心火
Thanh tả tâm hỏa
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
火毒炽盛
Hỏa độc si thịnh
身热下利
Thân nhiệt hạ lợi
口燥咽干
Miệng khô họng táo
清热祛湿退黄
Thanh nhiệt khư thấp
thoái hoàng
血溢肌肤
Huyết tràn cơ nhục
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
小便黄赤
Tiểu tiện vàng đỏ
大热烦躁
Đại nhiệt phiền táo
热甚发斑
Nhiệt làm phát ban
则为吐衄
Gây chảy máu cam
舌红苔黄
Lưỡi đỏ rêu vàng
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
内外皆热
Trong ngoài đều nhiệt
则为发班
Gây nên phát ban
衄血
Chảy máu cam
脉数有力
Mạch sắc hữu lực
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
热病吐血
Nhiệt bệnh thổ huyết
疔疮肿毒
Đinh sang thũng độc
随火上逆
Theo hỏa thượng nghịch
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
血为热迫
Huyết vi nhiệt bức
痈疡疔毒
Ung loét đinh độc
三焦火毒
Tam tiêu hỏa độc
四药合用
Bốn vị thuốc hợp dùng
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
导热下行
Dẫn nhiệt hạ hành
痈肿疔毒
Ung thũng đinh độc
痈疡疔毒
Ung loét đinh độc
三焦之火
Hỏa ở tam tiêu
中焦之火
Hỏa ở trung tiêu
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
大苦大寒
Đại khổ đại hàn
苦寒直折
Khổ hàn cùng dùng
上焦之火
Hỏa ở thượng tiêu
下焦之火
Hỏa ở hạ tiêu
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
黄连
Hoàng liên
黄柏
Hoàng bá
栀子
Chi tử
苦寒
Khổ hàn
黄苓
Hoàng cầm
Nối chữ Hán với dịch nghĩa
黄连
Hoàng liên
黄柏
Hoàng bá
栀子
Chi tử
苦寒
Khổ hàn
黄苓
Hoàng cầm
功用
gōng yòng
运用
yùn yòng
使用
shǐ yòng
应用
yìng yòng
合用
hé yòng
注意
zhù yì
小便
xiǎo biàn
流行
liú xíng
主治
zhǔ zhì
组成
zǔ chéng
Dịch nghĩa của từ : 血为热迫
(a)
痈疡疔毒
(a)
三焦火毒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 四药合用
(a)
Dịch nghĩa của từ : 导热下行
(a)
Dịch nghĩa của từ : 痈肿疔毒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 三焦之火
(a)
Dịch nghĩa của từ : 中焦之火
(a)
Dịch nghĩa của từ : 大苦大寒
(a)
Dịch nghĩa của từ : 苦寒直折
(a)
Dịch nghĩa của từ : 上焦之火
(a)
Dịch nghĩa của từ : 下焦之火
(a)
Dịch nghĩa của từ : 血溢肌肤
(a)
Dịch nghĩa của từ : 内外皆热
(a)
